(Top Banner Ad)
inductive
C1
adjective C1 Logic, Khoa học, Triết học

inductive

UK: /ɪnˈdʌktɪv/ • US: /ɪnˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính quy nạp thuộc về quy nạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by the inference of general laws from particular instances.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự suy luận các quy luật chung từ các trường hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective used inductive reasoning to solve the crime."

    "Thám tử đã sử dụng suy luận quy nạp để phá vụ án."

  • "Inductive heating is used in various industrial processes."

    "Gia nhiệt cảm ứng được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau."

  • "The research employed an inductive approach to theory building."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp quy nạp để xây dựng lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun induction sự quy nạp (trong logic); sự cảm ứng (trong vật lý); sự giới thiệu/kết nạp (vào một vị trí, tổ chức)
Verb induce xúi giục, thuyết phục; gây ra; cảm ứng
Adverb inductively một cách quy nạp; theo phương pháp quy nạp
Noun inductee người được kết nạp, người được giới thiệu (vào một tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
Latin
inductivus
English
inductive

Nguồn gốc của 'Inductive'

Từ 'inductive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inducere', nghĩa là 'dẫn vào', 'giới thiệu', hoặc 'mang đến'. Từ đó hình thành 'inductivus' với nghĩa 'phục vụ việc dẫn vào'. Ý nghĩa này rất phù hợp với lập luận quy nạp, nơi bạn bắt đầu với các quan sát cụ thể và 'dẫn' chúng đến một kết luận tổng quát hơn. Nó giống như việc bạn thu thập các mảnh ghép nhỏ để dần dần nhìn ra bức tranh lớn.

Usage Note

Trong logic và khoa học, 'inductive' đề cập đến một phương pháp suy luận trong đó bạn đi từ các quan sát cụ thể để hình thành các nguyên tắc hoặc lý thuyết tổng quát. Nó khác với 'deductive,' trong đó bạn bắt đầu với một nguyên tắc chung và áp dụng nó cho các trường hợp cụ thể. Suy luận quy nạp chứa đựng rủi ro vì các kết luận có thể đúng trong nhiều trường hợp nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Ví dụ, nếu bạn thấy nhiều con thiên nga trắng, bạn có thể suy luận quy nạp rằng tất cả thiên nga đều trắng, nhưng điều này không đúng (thiên nga đen tồn tại).

Prepositions

to from

Với 'to', nó thường chỉ hướng mà suy luận quy nạp dẫn đến (ví dụ: an inductive approach to understanding). Với 'from', nó chỉ nguồn gốc của thông tin được sử dụng trong suy luận quy nạp (ví dụ: inductive reasoning from observations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • reasoning inductive reasoning
    (lập luận quy nạp (quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể đến nguyên tắc chung))
  • approach inductive approach
    (phương pháp quy nạp (một cách tiếp cận nghiên cứu bắt đầu từ quan sát để xây dựng lý thuyết))
  • method inductive method
    (phương pháp quy nạp (tương tự 'inductive approach'))
  • logic inductive logic
    (logic quy nạp (nghiên cứu về các lập luận quy nạp))
  • research inductive research
    (nghiên cứu quy nạp (loại hình nghiên cứu sử dụng phương pháp quy nạp))
  • process inductive process
    (quá trình quy nạp (quá trình suy luận hoặc nghiên cứu theo hướng quy nạp))

Idioms

  • inductive reasoning

    lập luận quy nạp; quá trình suy luận từ các quan sát hoặc kinh nghiệm cụ thể để đi đến một kết luận hoặc nguyên tắc chung.

    "Scientific discoveries often begin with inductive reasoning, observing patterns and forming hypotheses."

    (Các khám phá khoa học thường bắt đầu bằng lập luận quy nạp, quan sát các mẫu hình và hình thành giả thuyết.)

  • inductive approach

    phương pháp quy nạp; một cách tiếp cận trong nghiên cứu hoặc học tập bắt đầu bằng dữ liệu cụ thể, quan sát và sau đó phát triển các lý thuyết hoặc khái quát hóa.

    "The study used an inductive approach, collecting vast amounts of data before forming any theories."

    (Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp quy nạp, thu thập một lượng lớn dữ liệu trước khi hình thành bất kỳ lý thuyết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inductive

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự suy luận các quy luật chung từ các trường hợp cụ thể.

"The detective used inductive reasoning to solve the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used an inductive approach to form his hypothesis.
Nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp quy nạp để hình thành giả thuyết của mình.
Phủ định
The argument was not inductively strong, so it was easily refuted.
Lập luận không mạnh mẽ theo lối quy nạp, vì vậy nó dễ dàng bị bác bỏ.
Nghi vấn
Can we inductively conclude that all swans are white based on limited observations?
Chúng ta có thể kết luận một cách quy nạp rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng dựa trên những quan sát hạn chế không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is inductive, scientists will likely form a new hypothesis.
Nếu bằng chứng mang tính quy nạp, các nhà khoa học có khả năng sẽ hình thành một giả thuyết mới.
Phủ định
If the reasoning isn't inductive, we won't be able to generalize from specific examples.
Nếu lập luận không mang tính quy nạp, chúng ta sẽ không thể khái quát hóa từ các ví dụ cụ thể.
Nghi vấn
Will the machine learn effectively if the training data is inductively biased?
Liệu máy có học hiệu quả không nếu dữ liệu huấn luyện có xu hướng thiên về quy nạp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had used an inductive approach, he would have solved the case much faster.
Nếu thám tử đã sử dụng một phương pháp suy luận quy nạp, anh ấy đã có thể giải quyết vụ án nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the scientist had not approached the experiment inductively, she might not have discovered the new phenomenon.
Nếu nhà khoa học không tiếp cận thí nghiệm một cách quy nạp, cô ấy có lẽ đã không khám phá ra hiện tượng mới.
Nghi vấn
Would the students have understood the concept better if the teacher had explained it inductively?
Liệu các sinh viên có hiểu khái niệm tốt hơn nếu giáo viên đã giải thích nó một cách quy nạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inductive".

Vai trò trong Khoa học và Tư duy Phê phán

'Inductive reasoning' (lập luận quy nạp) là nền tảng của phương pháp khoa học, giúp các nhà khoa học hình thành giả thuyết và lý thuyết từ các quan sát và thí nghiệm cụ thể. Đây là kỹ năng tư duy quan trọng, cho phép chúng ta tổng quát hóa từ kinh nghiệm cá nhân để hiểu rộng hơn về thế giới.

Sự đối lập với Diễn dịch

Trong triết học và logic phương Tây, 'inductive reasoning' thường được đối lập với 'deductive reasoning' (lập luận diễn dịch). Trong khi quy nạp đi từ cụ thể đến tổng quát (ví dụ: 'mặt trời mọc mỗi ngày, vậy ngày mai mặt trời sẽ mọc'), thì diễn dịch đi từ tổng quát đến cụ thể (ví dụ: 'tất cả mọi người đều chết, Socrates là người, vậy Socrates sẽ chết'). Cả hai đều là công cụ thiết yếu để xây dựng kiến thức và hiểu biết.