(Top Banner Ad)
industrial agriculture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Kinh tế, Môi trường

industrial agriculture

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp công nghiệp canh tác công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large-scale, intensive production of crops and animals, often involving monoculture, heavy use of fertilizers, pesticides, and mechanization.

Vietnamese Meaning

Nền nông nghiệp công nghiệp, là hình thức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thâm canh, thường liên quan đến độc canh, sử dụng nhiều phân bón, thuốc trừ sâu và cơ giới hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industrial agriculture has significantly increased food production but also raised concerns about environmental sustainability."

    "Nông nghiệp công nghiệp đã tăng đáng kể sản lượng lương thực nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững môi trường."

  • "The rise of industrial agriculture in the 20th century transformed food production."

    "Sự trỗi dậy của nông nghiệp công nghiệp trong thế kỷ 20 đã thay đổi nền sản xuất lương thực."

  • "Critics argue that industrial agriculture prioritizes profit over environmental and social concerns."

    "Các nhà phê bình cho rằng nông nghiệp công nghiệp ưu tiên lợi nhuận hơn các mối quan tâm về môi trường và xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông nghiệp học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Latin
ager + cultura (agricultura)
English (18th-19th c.)
Industrial Revolution
English (mid-20th c.)
industrial agriculture

Nguồn gốc 'Nông nghiệp công nghiệp'

Từ 'industrial agriculture' (nông nghiệp công nghiệp) là một thuật ngữ ghép hiện đại. 'Industrial' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' (siêng năng, hoạt động), sau này gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19), chỉ việc sản xuất quy mô lớn bằng máy móc. 'Agriculture' (nông nghiệp) đến từ tiếng Latin 'agricultura' (ager: đồng ruộng + cultura: canh tác). Sự kết hợp này mô tả một hệ thống canh tác phát triển mạnh mẽ sau Thế chiến thứ hai, áp dụng các nguyên tắc sản xuất công nghiệp vào nông nghiệp, tập trung vào năng suất cao, thâm canh và sử dụng công nghệ.

Usage Note

Nông nghiệp công nghiệp nhấn mạnh hiệu quả và sản lượng tối đa, thường bỏ qua các tác động môi trường và xã hội. Nó khác với nông nghiệp bền vững, nông nghiệp hữu cơ và các phương pháp canh tác truyền thống, vốn tập trung vào tính đa dạng sinh học, sức khỏe đất và phúc lợi động vật.

Prepositions

in of on

'- In industrial agriculture': dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra trong bối cảnh của nông nghiệp công nghiệp (ví dụ: 'Pesticides are widely used in industrial agriculture'). '- of industrial agriculture': dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của nông nghiệp công nghiệp (ví dụ: 'The environmental impact of industrial agriculture is significant'). '- on industrial agriculture': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nghiên cứu hoặc thảo luận về nông nghiệp công nghiệp (ví dụ: 'A recent study on industrial agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial agriculture
  • intensive intensive industrial agriculture
    (nông nghiệp công nghiệp thâm canh)
  • large-scale large-scale industrial agriculture
    (nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn)
  • modern modern industrial agriculture
    (nông nghiệp công nghiệp hiện đại)
  • unsustainable unsustainable industrial agriculture
    (nông nghiệp công nghiệp không bền vững)
Verb + industrial agriculture
  • practice to practice industrial agriculture
    (thực hành nông nghiệp công nghiệp)
  • criticize to criticize industrial agriculture
    (chỉ trích nông nghiệp công nghiệp)
  • reform to reform industrial agriculture
    (cải cách nông nghiệp công nghiệp)
Noun + industrial agriculture
  • the impact of the impact of industrial agriculture
    (tác động của nông nghiệp công nghiệp)
  • the future of the future of industrial agriculture
    (tương lai của nông nghiệp công nghiệp)

Idioms

  • the downsides of industrial agriculture

    những mặt tiêu cực/hạn chế của nông nghiệp công nghiệp

    "Many environmentalists highlight the downsides of industrial agriculture, such as soil degradation and water pollution."

    (Nhiều nhà môi trường học nhấn mạnh những mặt tiêu cực của nông nghiệp công nghiệp, như suy thoái đất và ô nhiễm nước.)

  • a shift away from industrial agriculture

    một sự chuyển dịch khỏi nông nghiệp công nghiệp

    "There is a growing movement for a shift away from industrial agriculture towards more sustainable farming practices."

    (Có một phong trào ngày càng lớn mạnh nhằm chuyển dịch khỏi nông nghiệp công nghiệp sang các phương pháp canh tác bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial agriculture

noun
Lật mặt

Nền nông nghiệp công nghiệp, là hình thức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thâm canh, thường liên quan đến độc canh, sử dụng nhiều phân bón, thuốc trừ sâu và cơ giới hóa.

"Industrial agriculture has significantly increased food production but also raised concerns about environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers have been practicing industrial agriculture for decades to meet the growing food demand.
Nông dân đã thực hành nông nghiệp công nghiệp trong nhiều thập kỷ để đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng.
Phủ định
They haven't been considering the long-term environmental impacts of industrial agriculture.
Họ đã không xem xét các tác động môi trường dài hạn của nông nghiệp công nghiệp.
Nghi vấn
Has industrial agriculture been the primary driver of deforestation in this region?
Có phải nông nghiệp công nghiệp là động lực chính gây ra nạn phá rừng ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial agriculture".

Tác động môi trường và Sức khỏe

Nông nghiệp công nghiệp thường bị chỉ trích vì những tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước do thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, và mất đa dạng sinh học. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi công nghiệp cũng dấy lên lo ngại về sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Phong trào Thực phẩm Hữu cơ và Bền vững

Phản ứng lại những lo ngại về nông nghiệp công nghiệp, các phong trào thực phẩm hữu cơ và nông nghiệp bền vững đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây. Những phong trào này khuyến khích các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, tôn trọng phúc lợi động vật và sản xuất thực phẩm không chứa hóa chất tổng hợp, nhằm cung cấp lựa chọn lành mạnh hơn cho người tiêu dùng và bảo vệ hành tinh.