industrialized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having developed industry extensively.
Vietnamese Meaning
Đã được công nghiệp hóa một cách rộng rãi; có nền công nghiệp phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The industrialized nations have a responsibility to help developing countries reduce pollution."
"Các quốc gia công nghiệp hóa có trách nhiệm giúp các nước đang phát triển giảm thiểu ô nhiễm."
-
"South Korea is a highly industrialized country."
"Hàn Quốc là một quốc gia công nghiệp hóa cao."
-
"The rapid growth of industrialized areas has led to environmental problems."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của các khu vực công nghiệp hóa đã dẫn đến các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
| Adverb | industriously | một cách cần cù, siêng năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'industrialized' thường được dùng để mô tả các quốc gia hoặc khu vực đã trải qua quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự phát triển của các nhà máy, xí nghiệp, và các quy trình sản xuất hàng loạt. Khác với 'industrial', 'industrialized' ngụ ý một quá trình đã hoàn thành hoặc đạt đến một giai đoạn phát triển nhất định. 'Industrial' có thể chỉ một khu vực hoặc hoạt động liên quan đến công nghiệp nói chung, trong khi 'industrialized' nhấn mạnh đến trạng thái phát triển cao về công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly industrialized (được công nghiệp hóa ở mức độ cao)
-
rapidly rapidly industrialized (được công nghiệp hóa nhanh chóng)
-
newly newly industrialized (mới được công nghiệp hóa)
-
less less industrialized (ít được công nghiệp hóa hơn)
-
fully fully industrialized (đã công nghiệp hóa hoàn toàn)
-
nations industrialized nations (các quốc gia công nghiệp hóa)
-
countries industrialized countries (các nước công nghiệp hóa)
-
economies industrialized economies (các nền kinh tế công nghiệp hóa)
-
societies industrialized societies (các xã hội công nghiệp hóa)
Idioms
-
the industrialized world
thế giới công nghiệp hóa (chỉ các quốc gia phát triển)
"Pollution is a major concern across the industrialized world."
(Ô nhiễm là một mối lo ngại lớn trên khắp thế giới công nghiệp hóa.)
-
newly industrialized countries (NICs)
các nước công nghiệp mới (các quốc gia đang trong quá trình phát triển nhanh chóng về công nghiệp)
"Many newly industrialized countries are experiencing rapid economic growth."
(Nhiều nước công nghiệp mới đang trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)
-
highly industrialized societies
các xã hội được công nghiệp hóa cao độ
"Life in highly industrialized societies often involves long working hours."
(Cuộc sống trong các xã hội được công nghiệp hóa cao độ thường bao gồm nhiều giờ làm việc dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrialized
Tính từĐã được công nghiệp hóa một cách rộng rãi; có nền công nghiệp phát triển.
"The industrialized nations have a responsibility to help developing countries reduce pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrialized".
