(Top Banner Ad)
industrialized
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội

industrialized

UK: /ɪnˈdʌstriəˌlaɪzd/ • US: /ɪnˈdʌstriəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được công nghiệp hóa nền công nghiệp phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having developed industry extensively.

Vietnamese Meaning

Đã được công nghiệp hóa một cách rộng rãi; có nền công nghiệp phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrialized nations have a responsibility to help developing countries reduce pollution."

    "Các quốc gia công nghiệp hóa có trách nhiệm giúp các nước đang phát triển giảm thiểu ô nhiễm."

  • "South Korea is a highly industrialized country."

    "Hàn Quốc là một quốc gia công nghiệp hóa cao."

  • "The rapid growth of industrialized areas has led to environmental problems."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của các khu vực công nghiệp hóa đã dẫn đến các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Adverb industriously một cách cần cù, siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English (15th C.)
industry
English (18th C.)
industrial
English (19th C.)
industrialize
English (19th C.)
industrialized

Từ 'cần cù' đến 'công nghiệp'

Ban đầu, từ gốc Latin 'industria' mang ý nghĩa là sự cần cù, siêng năng. Theo thời gian, nghĩa của từ 'industry' trong tiếng Anh dần chuyển sang chỉ các ngành sản xuất, chế tạo. Từ đó, động từ 'industrialize' ra đời, mô tả quá trình biến một quốc gia hoặc khu vực thành nơi có nhiều ngành công nghiệp phát triển mạnh. 'Industrialized' là dạng tính từ của quá trình này, chỉ những nơi đã được công nghiệp hóa.

Usage Note

Từ 'industrialized' thường được dùng để mô tả các quốc gia hoặc khu vực đã trải qua quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự phát triển của các nhà máy, xí nghiệp, và các quy trình sản xuất hàng loạt. Khác với 'industrial', 'industrialized' ngụ ý một quá trình đã hoàn thành hoặc đạt đến một giai đoạn phát triển nhất định. 'Industrial' có thể chỉ một khu vực hoặc hoạt động liên quan đến công nghiệp nói chung, trong khi 'industrialized' nhấn mạnh đến trạng thái phát triển cao về công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + industrialized
  • highly highly industrialized
    (được công nghiệp hóa ở mức độ cao)
  • rapidly rapidly industrialized
    (được công nghiệp hóa nhanh chóng)
  • newly newly industrialized
    (mới được công nghiệp hóa)
  • less less industrialized
    (ít được công nghiệp hóa hơn)
  • fully fully industrialized
    (đã công nghiệp hóa hoàn toàn)
Industrialized + Noun
  • nations industrialized nations
    (các quốc gia công nghiệp hóa)
  • countries industrialized countries
    (các nước công nghiệp hóa)
  • economies industrialized economies
    (các nền kinh tế công nghiệp hóa)
  • societies industrialized societies
    (các xã hội công nghiệp hóa)

Idioms

  • the industrialized world

    thế giới công nghiệp hóa (chỉ các quốc gia phát triển)

    "Pollution is a major concern across the industrialized world."

    (Ô nhiễm là một mối lo ngại lớn trên khắp thế giới công nghiệp hóa.)

  • newly industrialized countries (NICs)

    các nước công nghiệp mới (các quốc gia đang trong quá trình phát triển nhanh chóng về công nghiệp)

    "Many newly industrialized countries are experiencing rapid economic growth."

    (Nhiều nước công nghiệp mới đang trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)

  • highly industrialized societies

    các xã hội được công nghiệp hóa cao độ

    "Life in highly industrialized societies often involves long working hours."

    (Cuộc sống trong các xã hội được công nghiệp hóa cao độ thường bao gồm nhiều giờ làm việc dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrialized

Tính từ
Lật mặt

Đã được công nghiệp hóa một cách rộng rãi; có nền công nghiệp phát triển.

"The industrialized nations have a responsibility to help developing countries reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrialized".

Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp là một bước ngoặt lịch sử quan trọng, biến đổi các xã hội từ nông nghiệp sang công nghiệp. Nó mang lại sự phát triển vượt bậc về công nghệ, sản xuất hàng loạt và tạo ra các thành phố lớn, nhưng cũng dẫn đến những thay đổi xã hội sâu rộng và các vấn đề môi trường.

Phân loại Quốc gia

Thuật ngữ 'industrialized' thường được dùng để mô tả các quốc gia phát triển, có nền kinh tế mạnh mẽ dựa vào công nghiệp và dịch vụ, trái ngược với các quốc gia 'developing' (đang phát triển) chủ yếu dựa vào nông nghiệp hoặc mới bắt đầu công nghiệp hóa. Sự phân biệt này giúp hiểu về trình độ phát triển kinh tế và xã hội toàn cầu.