(Top Banner Ad)
undeveloped
B2
adjective B2 Phát triển kinh tế, Địa lý

undeveloped

UK: /ˌʌndɪˈveləpt/ • US: /ˌʌndɪˈveləpt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa phát triển kém phát triển chưa được khai thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet fully grown or developed; lacking advanced industry or economic activity.

Vietnamese Meaning

Chưa phát triển đầy đủ; thiếu các ngành công nghiệp tiên tiến hoặc hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is largely undeveloped, with few roads or services."

    "Khu vực này phần lớn chưa phát triển, với rất ít đường xá hoặc dịch vụ."

  • "Much of the land remains undeveloped."

    "Phần lớn đất đai vẫn chưa được khai thác."

  • "The country's tourism potential is still largely undeveloped."

    "Tiềm năng du lịch của đất nước vẫn còn phần lớn chưa được khai thác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai thác, xây dựng
Noun development sự phát triển, khu đất đang được xây dựng, tiến triển
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm), người phát triển
Adjective developed đã phát triển, trưởng thành, có kinh nghiệm
Adjective developing đang phát triển, đang tiến triển
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ, tiềm ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
desveloper
English
develop
English
developed
English
undeveloped

Từ gốc 'mở ra' và 'không'

Từ "undeveloped" được cấu thành từ tiền tố phủ định "un-" (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ "developed" (đã phát triển). Bản thân động từ "develop" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desveloper", mang ý nghĩa là 'mở ra', 'bung ra' hoặc 'làm lộ ra' một thứ gì đó. Gốc từ xa xưa hơn nữa của "develop" liên quan đến việc 'cuộn lại' hay 'bao bọc' (tiếng Latinh). Do đó, "undeveloped" nghĩa đen là 'chưa được mở ra', 'chưa được khai phá' hoặc 'chưa đạt đến tiềm năng tối đa'.

Sự đối lập của sự phát triển

Tiền tố "un-" là một trong những tiền tố phủ định mạnh mẽ và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Khi thêm vào một tính từ hoặc phân từ như "developed", nó ngay lập tức đảo ngược ý nghĩa, tạo ra sự đối lập. "Undeveloped" do đó mô tả một trạng thái thô sơ, chưa hoàn thiện, hoặc một thứ gì đó chưa trải qua quá trình tăng trưởng, trưởng thành hoặc khai thác đầy đủ. Nó thường được dùng để chỉ đất đai, kinh tế, khu vực hoặc tiềm năng con người.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí các bộ phận cơ thể chưa đạt đến mức độ phát triển mong muốn hoặc tiềm năng của chúng. So với 'developing', 'undeveloped' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn và tụt hậu.

Prepositions

in

'Undeveloped in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà một quốc gia hoặc khu vực chưa phát triển. Ví dụ: 'undeveloped in technology' có nghĩa là chưa phát triển về công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undeveloped
  • largely largely undeveloped
    (phần lớn chưa phát triển)
  • vastly vastly undeveloped
    (rộng lớn/một cách đáng kể chưa phát triển)
  • relatively relatively undeveloped
    (tương đối chưa phát triển)
Undeveloped + Noun
  • land undeveloped land
    (đất hoang, đất chưa khai phá)
  • area undeveloped area
    (khu vực chưa phát triển)
  • country undeveloped country/nation
    (quốc gia chưa phát triển)
  • potential undeveloped potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • talent undeveloped talent
    (tài năng tiềm ẩn, chưa được phát huy)
  • economy undeveloped economy
    (nền kinh tế chưa phát triển)
Verb + undeveloped
  • remain remain undeveloped
    (vẫn còn chưa phát triển)
  • leave leave something undeveloped
    (để mặc/bỏ mặc cho thứ gì đó chưa phát triển)

Idioms

  • undeveloped countries/nations

    các quốc gia/dân tộc chưa phát triển (thường được thay bằng 'developing countries')

    "Many international organizations provide aid to undeveloped countries to help improve their infrastructure."

    (Nhiều tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ cho các quốc gia chưa phát triển để giúp cải thiện cơ sở hạ tầng của họ.)

  • undeveloped potential/talent

    tiềm năng/tài năng chưa được khai thác/phát huy

    "The coach saw undeveloped potential in the young athlete, believing she could achieve greatness with proper training."

    (Huấn luyện viên nhìn thấy tiềm năng chưa được khai thác ở vận động viên trẻ, tin rằng cô ấy có thể đạt được sự vĩ đại với sự huấn luyện phù hợp.)

  • an undeveloped market

    một thị trường chưa được khai phá/phát triển

    "With its large population and increasing disposable income, this region represents an undeveloped market for luxury goods."

    (Với dân số đông và thu nhập khả dụng ngày càng tăng, khu vực này đại diện cho một thị trường chưa được khai phá cho hàng hóa xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeveloped

adjective
Lật mặt

Chưa phát triển đầy đủ; thiếu các ngành công nghiệp tiên tiến hoặc hoạt động kinh tế.

"The area is largely undeveloped, with few roads or services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region is largely undeveloped.
Khu vực này phần lớn vẫn chưa phát triển.
Phủ định
That country is not undeveloped; it has a thriving tech industry.
Đất nước đó không phải là chưa phát triển; nó có một ngành công nghiệp công nghệ phát triển mạnh.
Nghi vấn
Is the area undeveloped due to environmental concerns?
Khu vực này có phải là chưa phát triển do những lo ngại về môi trường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the region remains undeveloped, the local economy will suffer.
Nếu khu vực này vẫn chưa phát triển, nền kinh tế địa phương sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the area is undeveloped, the government won't be able to collect significant taxes.
Nếu khu vực này chưa phát triển, chính phủ sẽ không thể thu được các khoản thuế đáng kể.
Nghi vấn
Will the standard of living improve if the country is undeveloped?
Liệu mức sống có được cải thiện nếu đất nước còn kém phát triển không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next government is elected, the rural infrastructure will have remained undeveloped due to lack of investment.
Vào thời điểm chính phủ tiếp theo được bầu, cơ sở hạ tầng nông thôn sẽ vẫn chưa phát triển do thiếu đầu tư.
Phủ định
The country won't have developed its tourism industry fully by 2030, despite the current efforts.
Đất nước sẽ không phát triển đầy đủ ngành du lịch của mình vào năm 2030, mặc dù đã có những nỗ lực hiện tại.
Nghi vấn
Will the region have remained undeveloped despite the promises of economic aid?
Liệu khu vực này vẫn sẽ chưa phát triển mặc dù đã có những lời hứa viện trợ kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloped".

Từ 'undeveloped' và 'developing' trong bối cảnh toàn cầu

Trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu, thuật ngữ 'undeveloped countries' (các quốc gia chưa phát triển) từng được sử dụng phổ biến để chỉ các quốc gia có mức sống thấp, công nghiệp hóa hạn chế và cơ sở hạ tầng yếu kém. Tuy nhiên, để tránh hàm ý tiêu cực và nhấn mạnh quá trình tiến bộ, thuật ngữ 'developing countries' (các quốc gia đang phát triển) đã trở nên được ưu tiên và sử dụng rộng rãi hơn nhiều. Điều này phản ánh một cách nhìn tích cực hơn về khả năng tăng trưởng và thay đổi của các quốc gia này.

Tiềm năng chưa khai phá ở con người và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'undeveloped potential' (tiềm năng chưa phát triển) thường được dùng để nói về những khả năng, kỹ năng hoặc nguồn lực tiềm ẩn ở một cá nhân, một cộng đồng, hoặc thậm chí một khu vực địa lý mà chưa được khám phá, rèn luyện hoặc hiện thực hóa. Việc nhận diện và phát huy những tiềm năng này được xem là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân, sự đổi mới và tiến bộ của xã hội.