undeveloped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not yet fully grown or developed; lacking advanced industry or economic activity.
Vietnamese Meaning
Chưa phát triển đầy đủ; thiếu các ngành công nghiệp tiên tiến hoặc hoạt động kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area is largely undeveloped, with few roads or services."
"Khu vực này phần lớn chưa phát triển, với rất ít đường xá hoặc dịch vụ."
-
"Much of the land remains undeveloped."
"Phần lớn đất đai vẫn chưa được khai thác."
-
"The country's tourism potential is still largely undeveloped."
"Tiềm năng du lịch của đất nước vẫn còn phần lớn chưa được khai thác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, khai thác, xây dựng |
| Noun | development | sự phát triển, khu đất đang được xây dựng, tiến triển |
| Noun | developer | nhà phát triển (dự án, phần mềm), người phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, trưởng thành, có kinh nghiệm |
| Adjective | developing | đang phát triển, đang tiến triển |
| Adjective | undeveloped | chưa phát triển, thô sơ, tiềm ẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí các bộ phận cơ thể chưa đạt đến mức độ phát triển mong muốn hoặc tiềm năng của chúng. So với 'developing', 'undeveloped' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn và tụt hậu.
Prepositions
'Undeveloped in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà một quốc gia hoặc khu vực chưa phát triển. Ví dụ: 'undeveloped in technology' có nghĩa là chưa phát triển về công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely undeveloped (phần lớn chưa phát triển)
-
vastly vastly undeveloped (rộng lớn/một cách đáng kể chưa phát triển)
-
relatively relatively undeveloped (tương đối chưa phát triển)
-
land undeveloped land (đất hoang, đất chưa khai phá)
-
area undeveloped area (khu vực chưa phát triển)
-
country undeveloped country/nation (quốc gia chưa phát triển)
-
potential undeveloped potential (tiềm năng chưa được khai thác)
-
talent undeveloped talent (tài năng tiềm ẩn, chưa được phát huy)
-
economy undeveloped economy (nền kinh tế chưa phát triển)
-
remain remain undeveloped (vẫn còn chưa phát triển)
-
leave leave something undeveloped (để mặc/bỏ mặc cho thứ gì đó chưa phát triển)
Idioms
-
undeveloped countries/nations
các quốc gia/dân tộc chưa phát triển (thường được thay bằng 'developing countries')
"Many international organizations provide aid to undeveloped countries to help improve their infrastructure."
(Nhiều tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ cho các quốc gia chưa phát triển để giúp cải thiện cơ sở hạ tầng của họ.)
-
undeveloped potential/talent
tiềm năng/tài năng chưa được khai thác/phát huy
"The coach saw undeveloped potential in the young athlete, believing she could achieve greatness with proper training."
(Huấn luyện viên nhìn thấy tiềm năng chưa được khai thác ở vận động viên trẻ, tin rằng cô ấy có thể đạt được sự vĩ đại với sự huấn luyện phù hợp.)
-
an undeveloped market
một thị trường chưa được khai phá/phát triển
"With its large population and increasing disposable income, this region represents an undeveloped market for luxury goods."
(Với dân số đông và thu nhập khả dụng ngày càng tăng, khu vực này đại diện cho một thị trường chưa được khai phá cho hàng hóa xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeveloped
adjectiveChưa phát triển đầy đủ; thiếu các ngành công nghiệp tiên tiến hoặc hoạt động kinh tế.
"The area is largely undeveloped, with few roads or services."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region is largely undeveloped. |
Khu vực này phần lớn vẫn chưa phát triển. |
| Phủ định | That country is not undeveloped; it has a thriving tech industry. |
Đất nước đó không phải là chưa phát triển; nó có một ngành công nghiệp công nghệ phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Is the area undeveloped due to environmental concerns? |
Khu vực này có phải là chưa phát triển do những lo ngại về môi trường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the region remains undeveloped, the local economy will suffer. |
Nếu khu vực này vẫn chưa phát triển, nền kinh tế địa phương sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | If the area is undeveloped, the government won't be able to collect significant taxes. |
Nếu khu vực này chưa phát triển, chính phủ sẽ không thể thu được các khoản thuế đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the standard of living improve if the country is undeveloped? |
Liệu mức sống có được cải thiện nếu đất nước còn kém phát triển không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next government is elected, the rural infrastructure will have remained undeveloped due to lack of investment. |
Vào thời điểm chính phủ tiếp theo được bầu, cơ sở hạ tầng nông thôn sẽ vẫn chưa phát triển do thiếu đầu tư. |
| Phủ định | The country won't have developed its tourism industry fully by 2030, despite the current efforts. |
Đất nước sẽ không phát triển đầy đủ ngành du lịch của mình vào năm 2030, mặc dù đã có những nỗ lực hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the region have remained undeveloped despite the promises of economic aid? |
Liệu khu vực này vẫn sẽ chưa phát triển mặc dù đã có những lời hứa viện trợ kinh tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloped".
