(Top Banner Ad)
industriousness
C1
noun C1 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức làm việc

industriousness

UK: /ɪnˈdʌstriəsˌnɛs/ • US: /ɪnˈdʌstriəsˌnɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cần cù tính siêng năng đức tính cần cù sự cần cù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of working hard and diligently.

Vietnamese Meaning

Tính cần cù, siêng năng; đức tính làm việc chăm chỉ và chuyên cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her industriousness led to rapid career advancement."

    "Sự cần cù của cô ấy đã dẫn đến sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp."

  • "The company values industriousness in its employees."

    "Công ty đánh giá cao sự cần cù ở nhân viên của mình."

  • "Industriousness is a key factor in achieving success."

    "Sự cần cù là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự siêng năng, cần cù
Adjective industrious cần cù, siêng năng, chăm chỉ
Adverb industriously một cách cần cù, siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Đạo đức làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industrious
English
industriousness

Nguồn gốc của sự cần cù

Từ 'industriousness' có gốc từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa sự siêng năng, hoạt động. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'industrious' trong tiếng Anh (nghĩa là siêng năng, chăm chỉ) và cuối cùng thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ 'industriousness', chỉ phẩm chất của sự cần cù, chăm chỉ.

Usage Note

Industriousness nhấn mạnh sự chuyên tâm, nỗ lực bền bỉ và có mục đích trong công việc. Khác với 'diligence' (sự siêng năng) vốn có thể chỉ đơn thuần là sự cẩn thận và tỉ mỉ, 'industriousness' bao hàm cả động lực và sự chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industriousness
  • great great industriousness
    (sự cần cù lớn lao)
  • remarkable remarkable industriousness
    (sự cần cù đáng nể)
  • tireless tireless industriousness
    (sự cần cù không mệt mỏi)
  • sheer sheer industriousness
    (sự cần cù mãnh liệt/đích thực)
Verb + industriousness
  • show show industriousness
    (thể hiện sự cần cù)
  • demonstrate demonstrate industriousness
    (chứng tỏ sự cần cù)
  • admire admire someone's industriousness
    (ngưỡng mộ sự cần cù của ai đó)
Noun + of + industriousness
  • spirit spirit of industriousness
    (tinh thần cần cù)
  • habit habit of industriousness
    (thói quen cần cù)

Idioms

  • the fruit of one's industriousness

    thành quả của sự cần cù của một người

    "His success is truly the fruit of his industriousness."

    (Thành công của anh ấy thực sự là thành quả của sự cần cù của anh ấy.)

  • a testament to one's industriousness

    một minh chứng cho sự cần cù của một người

    "The completed project stands as a testament to the team's industriousness."

    (Dự án đã hoàn thành là một minh chứng cho sự cần cù của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industriousness

noun
Lật mặt

Tính cần cù, siêng năng; đức tính làm việc chăm chỉ và chuyên cần.

"Her industriousness led to rapid career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her industriousness impressed her manager, leading to a promotion.
Sự siêng năng của cô ấy đã gây ấn tượng với người quản lý, dẫn đến việc được thăng chức.
Phủ định
A lack of industriousness can hinder one's progress in their career.
Sự thiếu siêng năng có thể cản trở sự tiến bộ trong sự nghiệp của một người.
Nghi vấn
Does his industriousness stem from a desire for success or a fear of failure?
Sự siêng năng của anh ấy bắt nguồn từ mong muốn thành công hay nỗi sợ thất bại?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student has industriousness, they usually get good grades.
Nếu một học sinh có tính cần cù, họ thường đạt điểm tốt.
Phủ định
If someone is not industrious, they don't typically succeed in demanding jobs.
Nếu một người không siêng năng, họ thường không thành công trong những công việc đòi hỏi cao.
Nghi vấn
If you show industrious behavior, do employers notice your work ethic?
Nếu bạn thể hiện hành vi cần cù, các nhà tuyển dụng có nhận thấy đạo đức làm việc của bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be industrious in your studies to achieve great success.
Hãy siêng năng trong học tập để đạt được thành công lớn.
Phủ định
Don't be idle; cultivate an industrious mindset.
Đừng lười biếng; hãy trau dồi một tư duy siêng năng.
Nghi vấn
Please, be industrious and finish your work on time.
Làm ơn hãy siêng năng và hoàn thành công việc của bạn đúng giờ.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was completed successfully due to his industrious efforts.
Dự án đã được hoàn thành thành công nhờ những nỗ lực siêng năng của anh ấy.
Phủ định
The task was not handled industriously, resulting in delays.
Nhiệm vụ không được xử lý một cách siêng năng, dẫn đến chậm trễ.
Nghi vấn
Was the problem solved industriously, or was a different approach taken?
Vấn đề đã được giải quyết một cách siêng năng, hay một phương pháp khác đã được thực hiện?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been showing industriousness in her studies before she received the scholarship.
Cô ấy đã thể hiện sự siêng năng trong học tập trước khi nhận được học bổng.
Phủ định
He hadn't been working industriously enough to meet the deadline.
Anh ấy đã không làm việc đủ siêng năng để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Had they been behaving industriously at work lately?
Gần đây họ có hành xử siêng năng tại nơi làm việc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's industriousness led to the successful completion of the project.
Sự siêng năng của cả đội đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
Phủ định
Despite the company's mission statement, the employees' industriousness wasn't always apparent.
Mặc dù có tuyên bố sứ mệnh của công ty, sự siêng năng của nhân viên không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Was the student's industriousness the key factor in their academic success?
Phải chăng sự siêng năng của học sinh là yếu tố then chốt trong thành công học tập của họ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be more industrious when he was younger.
Anh ấy đã từng siêng năng hơn khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to believe in the power of industriousness.
Cô ấy đã từng không tin vào sức mạnh của sự siêng năng.
Nghi vấn
Did they use to prioritize industriousness in their company culture?
Họ đã từng ưu tiên sự siêng năng trong văn hóa công ty của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industriousness".

Đạo đức làm việc của người Kháng Cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước có ảnh hưởng từ Đạo đức làm việc của người Kháng Cách (Protestant Work Ethic), sự cần cù, siêng năng được coi là một đức tính rất cao quý. Nó không chỉ được nhìn nhận như một cách để đạt được thành công vật chất mà còn là một biểu hiện của sự kỷ luật và trách nhiệm cá nhân.

Giá trị của sự siêng năng

Sự cần cù (industriousness) là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây. Nó gắn liền với niềm tin rằng làm việc chăm chỉ và kiên trì sẽ dẫn đến thành công, sự độc lập và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Giá trị này khuyến khích mọi người nỗ lực hết mình trong công việc và cuộc sống.