(Top Banner Ad)
laboriousness
C1
Danh từ C1 Chung

laboriousness

UK: /ləˈbɔːriəs/ • US: /ləˈbɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất tốn công sức sự vất vả độ khó nhọc tính chất đòi hỏi nhiều nỗ lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of requiring considerable effort and time; difficulty requiring exertion.

Vietnamese Meaning

Tính chất đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; sự khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboriousness of the research was evident in the detailed report."

    "Sự tốn công sức của nghiên cứu đã được thể hiện rõ trong báo cáo chi tiết."

  • "He underestimated the laboriousness of the task."

    "Anh ấy đã đánh giá thấp sự tốn công sức của nhiệm vụ."

  • "The laboriousness involved in data analysis often requires specialized software."

    "Sự tốn công sức liên quan đến phân tích dữ liệu thường đòi hỏi phần mềm chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc
Adverb laboriously một cách khó nhọc, vất vả
Noun labor lao động, công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laboriosus
Middle English
laboriouse
English
laboriousness

Nguồn gốc của 'laboriousness'

Từ 'laboriousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'laboriosus', có nghĩa là 'đầy lao động' hoặc 'chăm chỉ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và dần dần mang nghĩa là sự khó nhọc, vất vả trong công việc. Nó phản ánh một giá trị cổ điển về sự cần cù và kiên trì để đạt được thành công.

Usage Note

Từ 'laboriousness' nhấn mạnh đến mức độ tốn kém về công sức, thời gian và độ khó của một công việc hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả những việc làm tỉ mỉ, phức tạp và cần sự kiên nhẫn lớn. Khác với 'difficulty' (sự khó khăn) đơn thuần, 'laboriousness' tập trung vào gánh nặng về công sức mà một việc gây ra. Nó trang trọng hơn và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

of in

'laboriousness of something': nhấn mạnh tính chất tốn công sức của cái gì đó (ví dụ: the laboriousness of the task). 'laboriousness in doing something': nhấn mạnh sự vất vả trong quá trình làm việc gì đó (ví dụ: the laboriousness in completing the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laboriousness
  • sheer sheer laboriousness
    (sự khó nhọc thuần túy)
  • intense intense laboriousness
    (sự khó nhọc tột độ)
Verb + laboriousness
  • appreciate appreciate the laboriousness
    (trân trọng sự khó nhọc)
  • recognize recognize the laboriousness
    (nhận ra sự khó nhọc)

Idioms

  • the laboriousness of Sisyphus

    công việc vô ích và không ngừng nghỉ, giống như hình phạt của Sisyphus

    "Trying to fix this old car feels like the laboriousness of Sisyphus."

    (Cố gắng sửa chiếc xe cũ này cảm thấy như công việc vô ích và không ngừng nghỉ của Sisyphus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laboriousness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; sự khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực.

"The laboriousness of the research was evident in the detailed report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laborious task of translating ancient texts requires immense patience.
Công việc vất vả là dịch các văn bản cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn to lớn.
Phủ định
He did not find the research laborious, but rather intellectually stimulating.
Anh ấy không thấy việc nghiên cứu vất vả, mà ngược lại, kích thích trí tuệ.
Nghi vấn
Was the process of building the bridge so laborious that it exceeded the initial budget?
Liệu quá trình xây dựng cây cầu có quá vất vả đến mức vượt quá ngân sách ban đầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was laboriously crafting the intricate design, spending hours on each small detail.
Cô ấy đang cần mẫn tạo ra thiết kế phức tạp, dành hàng giờ cho từng chi tiết nhỏ.
Phủ định
They were not working laboriously; instead, they were cutting corners to finish the project quickly.
Họ đã không làm việc một cách cần mẫn; thay vào đó, họ đã đi đường tắt để hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Was he laboriously researching the historical documents all afternoon?
Có phải anh ấy đã cần mẫn nghiên cứu các tài liệu lịch sử cả buổi chiều không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had understood the laboriousness of the project only after she had started it.
Cô ấy chỉ hiểu được sự khó nhọc của dự án sau khi cô ấy đã bắt đầu nó.
Phủ định
They had not realized how laborious the task would be until they had tried to complete it.
Họ đã không nhận ra nhiệm vụ này khó khăn đến mức nào cho đến khi họ đã cố gắng hoàn thành nó.
Nghi vấn
Had he considered the laboriousness involved before he had accepted the assignment?
Anh ấy đã cân nhắc đến sự khó nhọc liên quan trước khi anh ấy nhận nhiệm vụ chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working laboriously on the project for months before she finally finished it.
Cô ấy đã làm việc vất vả trong dự án này hàng tháng trời trước khi cuối cùng hoàn thành nó.
Phủ định
They hadn't been approaching the task laboriously enough, which is why they were behind schedule.
Họ đã không tiếp cận công việc đủ vất vả, đó là lý do tại sao họ bị chậm tiến độ.
Nghi vấn
Had he been laboriously documenting all the data before the system crashed?
Có phải anh ấy đã vất vả ghi lại tất cả dữ liệu trước khi hệ thống bị sập không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always laborious in his work.
Anh ấy luôn siêng năng trong công việc.
Phủ định
She does not consider the task laborious.
Cô ấy không thấy nhiệm vụ này khó nhọc.
Nghi vấn
Does he demonstrate laboriousness in his daily routine?
Anh ấy có thể hiện sự cần cù trong thói quen hàng ngày của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboriousness".

Giá trị của sự chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và cần cù thường được coi là đức tính tốt, dẫn đến thành công và sự công nhận. Ý tưởng này thường gắn liền với đạo đức Tin lành và niềm tin vào việc 'lao động là vinh quang'.