(Top Banner Ad)
industry analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industry analysis

UK: /ˈɪndʌstri əˈnæləsɪs/ • US: /ˈɪndəstri əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích ngành nghiên cứu ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market assessment tool used by businesses and analysts to understand the competitive dynamics of an industry.

Vietnamese Meaning

Công cụ đánh giá thị trường được sử dụng bởi các doanh nghiệp và nhà phân tích để hiểu động lực cạnh tranh của một ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough industry analysis before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích ngành kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "Detailed industry analysis is crucial for investment decisions."

    "Phân tích ngành chi tiết là rất quan trọng đối với các quyết định đầu tư."

  • "The consulting firm specializes in industry analysis for technology companies."

    "Công ty tư vấn chuyên về phân tích ngành cho các công ty công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialist Nhà công nghiệp, ông trùm công nghiệp
Noun analysis Sự phân tích
Verb analyze Phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytical Có tính phân tích, thuộc phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry
Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
analysis
English
industry analysis

Nguồn gốc 'Industry'

Từ 'industria' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự siêng năng, cần cù, hoạt động'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ các hoạt động sản xuất, kinh doanh lớn, và sau đó là một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể trong nền kinh tế.

Nguồn gốc 'Analysis'

Từ 'analusis' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'sự chia nhỏ, sự giải phóng, sự phân tích'. Nó mô tả hành động tháo rời một cái gì đó thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn về cấu trúc hoặc cách hoạt động của nó.

Usage Note

Industry analysis giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội và thách thức, hiểu về đối thủ cạnh tranh, và đưa ra các quyết định chiến lược. Nó bao gồm việc phân tích các yếu tố như quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, xu hướng, và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận.

Prepositions

of on

'of' dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: industry analysis of the automotive sector). 'on' dùng để chỉ chủ đề của phân tích (ví dụ: a report on industry analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry analysis
  • thorough thorough industry analysis
    (phân tích ngành kỹ lưỡng)
  • detailed detailed industry analysis
    (phân tích ngành chi tiết)
  • in-depth in-depth industry analysis
    (phân tích ngành chuyên sâu)
  • comprehensive comprehensive industry analysis
    (phân tích ngành toàn diện)
  • strategic strategic industry analysis
    (phân tích ngành chiến lược)
  • competitive competitive industry analysis
    (phân tích ngành cạnh tranh)
Verb + industry analysis
  • conduct conduct an industry analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích ngành)
  • perform perform an industry analysis
    (tiến hành phân tích ngành)
  • carry out carry out an industry analysis
    (thực hiện/triển khai phân tích ngành)
  • utilize utilize an industry analysis
    (sử dụng phân tích ngành)
  • publish publish an industry analysis
    (công bố phân tích ngành)
Noun + industry analysis (of)
  • the results of the results of an industry analysis
    (kết quả của một phân tích ngành)
  • the findings of the findings of an industry analysis
    (những phát hiện từ một phân tích ngành)
  • the importance of the importance of industry analysis
    (tầm quan trọng của phân tích ngành)

Idioms

  • conduct a thorough industry analysis

    Tiến hành một phân tích ngành kỹ lưỡng

    "Before investing, it's crucial to conduct a thorough industry analysis to understand market dynamics."

    (Trước khi đầu tư, việc tiến hành phân tích ngành kỹ lưỡng là rất quan trọng để hiểu động lực thị trường.)

  • an in-depth industry analysis report

    Một báo cáo phân tích ngành chuyên sâu

    "The company commissioned an in-depth industry analysis report to guide its strategic planning."

    (Công ty đã ủy quyền một báo cáo phân tích ngành chuyên sâu để định hướng kế hoạch chiến lược của mình.)

  • base decisions on industry analysis

    Đưa ra quyết định dựa trên phân tích ngành

    "Successful businesses often base their expansion decisions on sound industry analysis."

    (Các doanh nghiệp thành công thường đưa ra quyết định mở rộng dựa trên phân tích ngành hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry analysis

Danh từ
Lật mặt

Công cụ đánh giá thị trường được sử dụng bởi các doanh nghiệp và nhà phân tích để hiểu động lực cạnh tranh của một ngành.

"The company conducted a thorough industry analysis before launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry analysis".

Vai trò thiết yếu trong kinh doanh

Phân tích ngành (industry analysis) là một công cụ thiết yếu trong thế giới kinh doanh hiện đại. Nó giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chiến lược hiểu rõ hơn về môi trường cạnh tranh, xu hướng thị trường, các yếu tố rủi ro và cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về đầu tư, phát triển sản phẩm hoặc chiến lược xâm nhập thị trường.

Tiêu chuẩn toàn cầu cho quyết định đầu tư

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phân tích ngành đã trở thành một tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi. Các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư và các tập đoàn đa quốc gia thường xuyên dựa vào các báo cáo phân tích ngành chuyên sâu để đánh giá tiềm năng sinh lời và mức độ rủi ro của các dự án hoặc thị trường mới. Đây là một bước không thể thiếu để đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong các giao dịch kinh doanh lớn.