(Top Banner Ad)
sector analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

sector analysis

UK: /ˈsɛktər əˈnæləsɪs/ • US: /ˈsɛktər əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích ngành phân tích khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining and evaluating the performance, trends, and dynamics of a specific industry or segment of the economy.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét và đánh giá hiệu suất, xu hướng và động lực của một ngành công nghiệp hoặc phân khúc cụ thể của nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sector analysis is crucial for identifying potential investment opportunities."

    "Phân tích ngành là rất quan trọng để xác định các cơ hội đầu tư tiềm năng."

  • "The report provided a detailed sector analysis of the renewable energy industry."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích ngành chi tiết về ngành năng lượng tái tạo."

  • "Our sector analysis indicated a significant growth potential in the technology sector."

    "Phân tích ngành của chúng tôi chỉ ra tiềm năng tăng trưởng đáng kể trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sector khu vực, lĩnh vực
Adjective sectoral thuộc khu vực, thuộc lĩnh vực
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

industry analysis (phân tích ngành)economic sector analysis (phân tích khu vực kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
sector
Late Latin
analysis
Old French
analyse
English
sector
English
analysis
English (Modern compound)
sector analysis

Nguồn gốc của 'sector' và 'analysis'

Từ 'sector' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sector', nghĩa là 'người cắt' hoặc 'phần được cắt', liên quan đến hành động chia nhỏ một tổng thể. Trong khi đó, 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự phá vỡ' hay 'sự tháo rời'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'sector analysis' (phân tích ngành/lĩnh vực), nó mô tả một quá trình hiện đại trong kinh tế và kinh doanh, nơi một khu vực thị trường hoặc ngành cụ thể được chia nhỏ và nghiên cứu chi tiết để hiểu rõ cấu trúc, động lực và hiệu suất của nó.

Usage Note

Phân tích ngành giúp các nhà đầu tư, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến một ngành cụ thể. Nó thường bao gồm việc nghiên cứu các yếu tố như quy mô thị trường, tăng trưởng, lợi nhuận, đối thủ cạnh tranh, quy định và xu hướng công nghệ. So sánh với 'market analysis' (phân tích thị trường), sector analysis tập trung vào một ngành cụ thể, trong khi market analysis có thể rộng hơn, bao gồm nhiều ngành hoặc phân khúc thị trường khác nhau. 'Industry analysis' là một thuật ngữ gần như đồng nghĩa.

Prepositions

in of

* **in sector analysis:** Dùng để chỉ một yếu tố được xem xét trong quá trình phân tích ngành (ví dụ: challenges in sector analysis). * **of sector analysis:** Dùng để chỉ mục tiêu hoặc phạm vi của phân tích ngành (ví dụ: the findings of sector analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sector analysis
  • conduct conduct sector analysis
    (tiến hành phân tích ngành/lĩnh vực)
  • perform perform sector analysis
    (thực hiện phân tích ngành/lĩnh vực)
  • undertake undertake sector analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích ngành/lĩnh vực)
Tính từ + sector analysis
  • comprehensive comprehensive sector analysis
    (phân tích ngành/lĩnh vực toàn diện)
  • in-depth in-depth sector analysis
    (phân tích ngành/lĩnh vực chuyên sâu)
  • thorough thorough sector analysis
    (phân tích ngành/lĩnh vực kỹ lưỡng)
Danh từ liên quan đến sector analysis
  • results results of sector analysis
    (kết quả của phân tích ngành/lĩnh vực)
  • findings findings from sector analysis
    (các phát hiện từ phân tích ngành/lĩnh vực)

Idioms

  • to conduct a sector analysis

    thực hiện một phân tích ngành/lĩnh vực

    "The consulting firm was hired to conduct a sector analysis for the new market."

    (Công ty tư vấn được thuê để thực hiện một phân tích ngành cho thị trường mới.)

  • an in-depth sector analysis

    một phân tích ngành/lĩnh vực chuyên sâu

    "Their report provided an in-depth sector analysis, highlighting key trends."

    (Báo cáo của họ cung cấp một phân tích ngành chuyên sâu, làm nổi bật các xu hướng chính.)

  • the findings of a sector analysis

    các phát hiện/kết quả của một phân tích ngành/lĩnh vực

    "The board reviewed the findings of a sector analysis before making investment decisions."

    (Hội đồng quản trị đã xem xét các phát hiện của một phân tích ngành trước khi đưa ra quyết định đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sector analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xem xét và đánh giá hiệu suất, xu hướng và động lực của một ngành công nghiệp hoặc phân khúc cụ thể của nền kinh tế.

"Sector analysis is crucial for identifying potential investment opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's board is conducting a sector analysis to identify new opportunities.
Hội đồng quản trị của công ty đang tiến hành phân tích ngành để xác định các cơ hội mới.
Phủ định
The team did not complete the sector analysis before the deadline.
Nhóm nghiên cứu đã không hoàn thành phân tích ngành trước thời hạn.
Nghi vấn
Does the marketing department require a detailed sector analysis before launching the new product?
Bộ phận marketing có yêu cầu một phân tích ngành chi tiết trước khi ra mắt sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sector analysis".

Vai trò trong kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, 'phân tích ngành' là công cụ thiết yếu cho các nhà đầu tư, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Nó giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và xác định cơ hội tăng trưởng, phản ánh tư duy kinh tế hợp lý và dựa trên bằng chứng, điều rất được coi trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây.

Cơ sở của chiến lược kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng chiến lược thường bắt đầu bằng việc hiểu rõ môi trường cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng. 'Phân tích ngành' cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc thị trường, đối thủ cạnh tranh và động lực của ngành, là nền tảng cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả và phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ.