indycar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of open-wheel, single-seater race car used in the IndyCar Series.
Vietnamese Meaning
Một loại xe đua bánh hở, một chỗ ngồi, được sử dụng trong giải đua IndyCar Series.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indycar sped around the track at over 200 miles per hour."
"Chiếc indycar lao vun vút trên đường đua với vận tốc hơn 320 km/h."
-
"He dreams of becoming an IndyCar driver."
"Anh ấy mơ ước trở thành một tay đua IndyCar."
-
"The IndyCar Series is one of the most popular racing series in the world."
"IndyCar Series là một trong những giải đua xe phổ biến nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Indy | Tên viết tắt thân mật của IndyCar hoặc cuộc đua Indianapolis 500. |
| Noun | IndyCar Series | Tên gọi chính thức của giải vô địch đua xe IndyCar hàng năm. |
| Noun | IndyCar driver | Người lái xe đua IndyCar, tay đua IndyCar. |
| Noun | IndyCar racing | Môn thể thao đua xe IndyCar. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'indycar' đề cập cụ thể đến loại xe được sử dụng trong giải đua IndyCar Series, một giải đua xe công thức ở Bắc Mỹ. Xe indycar được biết đến với tốc độ cao, thiết kế khí động học và sự cạnh tranh khốc liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast a fast IndyCar (một chiếc xe IndyCar nhanh)
-
powerful a powerful IndyCar (một chiếc xe IndyCar mạnh mẽ)
-
open-wheel an open-wheel IndyCar (một chiếc xe IndyCar bánh trần)
-
drive drive an IndyCar (lái một chiếc xe IndyCar)
-
race race an IndyCar (đua một chiếc xe IndyCar)
-
design design an IndyCar (thiết kế một chiếc xe IndyCar)
-
race an IndyCar race (một cuộc đua IndyCar)
-
series the IndyCar Series (giải đua IndyCar)
-
track an IndyCar track (đường đua IndyCar)
Idioms
-
The Indy 500
Tên viết tắt của cuộc đua Indianapolis 500, sự kiện đua xe nổi tiếng nhất của IndyCar.
"Many drivers dream of winning The Indy 500."
(Nhiều tay đua mơ ước giành chiến thắng tại giải Indy 500.)
-
IndyCar Series
Giải vô địch đua xe IndyCar hàng năm, bao gồm nhiều cuộc đua trên các đường đua khác nhau.
"She follows every event in the IndyCar Series."
(Cô ấy theo dõi mọi sự kiện trong giải IndyCar Series.)
-
on the IndyCar circuit
Tham gia hoặc hoạt động chuyên nghiệp trong giới đua xe IndyCar.
"He spent five years on the IndyCar circuit before retiring."
(Anh ấy đã dành năm năm tham gia giới đua xe IndyCar trước khi giải nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indycar
danh từMột loại xe đua bánh hở, một chỗ ngồi, được sử dụng trong giải đua IndyCar Series.
"The indycar sped around the track at over 200 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Indycar race is watched by millions of fans every year. |
Cuộc đua Indycar được hàng triệu người hâm mộ theo dõi mỗi năm. |
| Phủ định | The Indycar series was not supported by that sponsor last year. |
Giải đua Indycar không được nhà tài trợ đó ủng hộ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the Indycar championship be won by a rookie this season? |
Liệu chức vô địch Indycar có được một tân binh giành được trong mùa giải này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indycar".
