indy 500
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Indianapolis 500, an annual automobile race held at the Indianapolis Motor Speedway in Speedway, Indiana, typically held on the Sunday before Memorial Day.
Vietnamese Meaning
Giải đua xe Indianapolis 500, một cuộc đua xe hơi hàng năm được tổ chức tại Đường đua Indianapolis Motor Speedway ở Speedway, Indiana, thường được tổ chức vào Chủ nhật trước Ngày Tưởng niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Indy 500 is one of the most prestigious races in the world."
"Giải Indy 500 là một trong những cuộc đua danh giá nhất trên thế giới."
-
"He dreams of winning the Indy 500 someday."
"Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ vô địch giải Indy 500."
-
"The Indy 500 attracts hundreds of thousands of spectators each year."
"Giải Indy 500 thu hút hàng trăm nghìn khán giả mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | IndyCar | Xe đua IndyCar; một loại xe đua bánh hở được sử dụng trong giải IndyCar Series. |
| Noun | IndyCar Series | Giải đua xe IndyCar Series; hệ thống giải đấu mà cuộc đua Indy 500 là một phần quan trọng trong đó. |
| Noun | Indianapolis Motor Speedway | Trường đua Indianapolis Motor Speedway; địa điểm tổ chức cuộc đua Indy 500. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là tên riêng của một sự kiện thể thao cụ thể, do đó, ý nghĩa của nó gắn liền với sự kiện này. 'Indy' là cách viết tắt thân mật của Indianapolis. '500' đề cập đến quãng đường 500 dặm mà các tay đua phải hoàn thành.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm tổ chức chung chung (ví dụ: The Indy 500 is held at Indianapolis Motor Speedway.). Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc tham gia hoặc chiến thắng cuộc đua (ví dụ: He competed in the Indy 500.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Indy 500 (Cuộc đua Indy 500 lịch sử)
-
annual annual Indy 500 (Cuộc đua Indy 500 hàng năm)
-
iconic iconic Indy 500 (Cuộc đua Indy 500 mang tính biểu tượng)
-
win win the Indy 500 (Giành chiến thắng tại Indy 500)
-
attend attend the Indy 500 (Tham dự cuộc đua Indy 500)
-
race in race in the Indy 500 (Đua tại Indy 500)
-
Indy 500 winner Indy 500 winner (Người chiến thắng Indy 500)
-
Indy 500 champion Indy 500 champion (Nhà vô địch Indy 500)
-
Indy 500 legend Indy 500 legend (Huyền thoại của Indy 500)
Idioms
-
make history at the Indy 500
Tạo nên lịch sử tại cuộc đua Indy 500 (đạt được thành tựu đáng nhớ, chưa từng có)
"The rookie driver aimed to make history at the Indy 500 by winning on his first attempt."
(Tay đua tân binh đặt mục tiêu tạo nên lịch sử tại Indy 500 bằng cách giành chiến thắng ngay trong lần thử đầu tiên của mình.)
-
join the ranks of Indy 500 legends
Gia nhập hàng ngũ các huyền thoại Indy 500 (trở thành một người có thành tích xuất sắc và được công nhận trong lịch sử cuộc đua)
"Winning the race for a fourth time would allow him to truly join the ranks of Indy 500 legends."
(Giành chiến thắng cuộc đua lần thứ tư sẽ giúp anh ấy thực sự gia nhập hàng ngũ các huyền thoại của Indy 500.)
-
the thrill of the Indy 500
Cảm giác phấn khích của Indy 500 (chỉ sự hứng thú, kịch tính và hào hứng mà cuộc đua mang lại)
"Fans gather every year to experience the unparalleled thrill of the Indy 500."
(Người hâm mộ tụ họp hàng năm để trải nghiệm cảm giác phấn khích không gì sánh bằng của Indy 500.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indy 500
Danh từGiải đua xe Indianapolis 500, một cuộc đua xe hơi hàng năm được tổ chức tại Đường đua Indianapolis Motor Speedway ở Speedway, Indiana, thường được tổ chức vào Chủ nhật trước Ngày Tưởng niệm.
"The Indy 500 is one of the most prestigious races in the world."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The indy 500 will be exciting this year. |
Giải Indy 500 năm nay sẽ rất thú vị. |
| Phủ định | He is not going to win the indy 500 next year. |
Anh ấy sẽ không vô địch giải Indy 500 năm tới. |
| Nghi vấn | Will they watch the Indy 500 on TV? |
Họ sẽ xem giải Indy 500 trên TV chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indy 500".
