race car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car specifically designed and built for racing.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt để đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race car sped around the track at over 200 miles per hour."
"Chiếc xe đua lao vun vút trên đường đua với vận tốc hơn 320 km/h."
-
"He dreams of driving a race car professionally."
"Anh ấy mơ ước được lái xe đua chuyên nghiệp."
-
"The race car's engine roared as it accelerated."
"Động cơ xe đua gầm rú khi nó tăng tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'race car' chỉ những chiếc xe được tối ưu hóa cho tốc độ và hiệu suất trên đường đua. Chúng khác với xe ô tô thông thường về mặt thiết kế, vật liệu và trang bị. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đua xe thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast race car (xe đua nhanh)
-
powerful powerful race car (xe đua mạnh mẽ)
-
sleek sleek race car (xe đua kiểu dáng đẹp, mượt mà)
-
vintage vintage race car (xe đua cổ điển)
-
drive drive a race car (lái xe đua)
-
design design a race car (thiết kế xe đua)
-
build build a race car (chế tạo xe đua)
-
crash crash a race car (đâm xe đua (bị tai nạn))
-
driver race car driver (tay đua xe)
-
engine race car engine (động cơ xe đua)
-
team race car team (đội đua xe)
-
track race car track (đường đua xe)
Idioms
-
race car driver
người lái xe đua chuyên nghiệp
"He dreams of becoming a famous race car driver one day."
(Anh ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành một tay đua xe nổi tiếng.)
-
go like a race car
chạy/di chuyển cực kỳ nhanh (như xe đua)
"Once he hit the open road, his new sports car went like a race car."
(Khi ra đường trường, chiếc xe thể thao mới của anh ấy chạy nhanh như một chiếc xe đua.)
-
race car enthusiast
người đam mê xe đua
"My uncle is a huge race car enthusiast and never misses a Formula 1 grand prix."
(Chú tôi là một người rất đam mê xe đua và không bao giờ bỏ lỡ một chặng đua Công thức 1 nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
race car
danh từMột chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt để đua.
"The race car sped around the track at over 200 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, the race car sped down the track. |
Sau khi mưa tạnh, chiếc xe đua phóng nhanh trên đường đua. |
| Phủ định | Unlike a regular car, a race car, designed for speed, isn't street legal. |
Không giống như một chiếc xe thông thường, một chiếc xe đua, được thiết kế để tăng tốc độ, không được phép chạy trên đường phố. |
| Nghi vấn | Drivers, are you ready for the race car competition? |
Các tay đua, các bạn đã sẵn sàng cho cuộc thi xe đua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race car".
