(Top Banner Ad)
race car
A2
danh từ A2 Thể thao, Động cơ

race car

UK: /ˈreɪs kɑː(r)/ • US: /ˈreɪs kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe đua ô tô đua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car specifically designed and built for racing.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt để đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The race car sped around the track at over 200 miles per hour."

    "Chiếc xe đua lao vun vút trên đường đua với vận tốc hơn 320 km/h."

  • "He dreams of driving a race car professionally."

    "Anh ấy mơ ước được lái xe đua chuyên nghiệp."

  • "The race car's engine roared as it accelerated."

    "Động cơ xe đua gầm rú khi nó tăng tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua, chủng tộc
Verb race đua, chạy đua
Noun racer tay đua, xe đua
Adjective racing dùng để đua, thuộc về đua xe
Noun racing môn đua xe, sự đua xe
Noun car xe ô tô
Noun racing car xe đua (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rás (a running, current)
Middle English
race (a contest of speed)
Latin
carrus (a two-wheeled wagon)
Middle English
carre (a cart or carriage)
Modern English
race car (formed as a compound in the early 20th century)

Sự ra đời của 'race car'

Khi ô tô được phát minh và trở nên phổ biến, con người bắt đầu có mong muốn so tài tốc độ. Để đáp ứng nhu cầu này, những chiếc xe đặc biệt được thiết kế để chạy nhanh hơn, mạnh mẽ hơn trong các cuộc đua đã ra đời. Đó chính là cách thuật ngữ 'race car' (xe đua) được sử dụng để gọi những chiếc xe này, đánh dấu một kỷ nguyên mới của tốc độ và cạnh tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'race car' chỉ những chiếc xe được tối ưu hóa cho tốc độ và hiệu suất trên đường đua. Chúng khác với xe ô tô thông thường về mặt thiết kế, vật liệu và trang bị. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đua xe thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + race car
  • fast fast race car
    (xe đua nhanh)
  • powerful powerful race car
    (xe đua mạnh mẽ)
  • sleek sleek race car
    (xe đua kiểu dáng đẹp, mượt mà)
  • vintage vintage race car
    (xe đua cổ điển)
Verb + race car
  • drive drive a race car
    (lái xe đua)
  • design design a race car
    (thiết kế xe đua)
  • build build a race car
    (chế tạo xe đua)
  • crash crash a race car
    (đâm xe đua (bị tai nạn))
race car + Noun
  • driver race car driver
    (tay đua xe)
  • engine race car engine
    (động cơ xe đua)
  • team race car team
    (đội đua xe)
  • track race car track
    (đường đua xe)

Idioms

  • race car driver

    người lái xe đua chuyên nghiệp

    "He dreams of becoming a famous race car driver one day."

    (Anh ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành một tay đua xe nổi tiếng.)

  • go like a race car

    chạy/di chuyển cực kỳ nhanh (như xe đua)

    "Once he hit the open road, his new sports car went like a race car."

    (Khi ra đường trường, chiếc xe thể thao mới của anh ấy chạy nhanh như một chiếc xe đua.)

  • race car enthusiast

    người đam mê xe đua

    "My uncle is a huge race car enthusiast and never misses a Formula 1 grand prix."

    (Chú tôi là một người rất đam mê xe đua và không bao giờ bỏ lỡ một chặng đua Công thức 1 nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race car

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt để đua.

"The race car sped around the track at over 200 miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the race car sped down the track.
Sau khi mưa tạnh, chiếc xe đua phóng nhanh trên đường đua.
Phủ định
Unlike a regular car, a race car, designed for speed, isn't street legal.
Không giống như một chiếc xe thông thường, một chiếc xe đua, được thiết kế để tăng tốc độ, không được phép chạy trên đường phố.
Nghi vấn
Drivers, are you ready for the race car competition?
Các tay đua, các bạn đã sẵn sàng cho cuộc thi xe đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race car".

Biểu tượng của tốc độ và công nghệ

Xe đua là biểu tượng của tốc độ tối đa, sức mạnh kỹ thuật và sự đổi mới không ngừng trong ngành công nghiệp ô tô. Chúng thường được dùng để thử nghiệm và phát triển các công nghệ tiên tiến trước khi áp dụng vào xe dân dụng, đẩy giới hạn của kỹ thuật ô tô.

Sự hấp dẫn của các giải đua

Các giải đua xe quốc tế như Công thức 1 (Formula 1) hay NASCAR thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới. Chúng không chỉ là cuộc tranh tài về tốc độ mà còn là sự kết hợp giữa chiến lược, kỹ năng lái xe đỉnh cao của các tay đua và tinh thần đồng đội của toàn bộ đội đua.