(Top Banner Ad)
ineligibility
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Hành chính, Nhân sự

ineligibility

UK: /ˌɪnˌelɪdʒəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnˌelɪdʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đủ điều kiện tình trạng không đủ tư cách việc bị loại do không đủ tiêu chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being ineligible; disqualification.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không đủ điều kiện; sự loại bỏ, truất quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ineligibility for the post was due to his lack of experience."

    "Việc anh ta không đủ điều kiện cho vị trí này là do thiếu kinh nghiệm."

  • "The athlete's ineligibility was confirmed after a positive drug test."

    "Việc vận động viên không đủ điều kiện đã được xác nhận sau khi có kết quả xét nghiệm doping dương tính."

  • "Ineligibility for financial aid can severely limit educational opportunities."

    "Việc không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính có thể hạn chế nghiêm trọng cơ hội học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eligible đủ tư cách, đủ điều kiện
Adjective ineligible không đủ tư cách, không đủ điều kiện
Noun eligibility sự đủ tư cách, sự đủ điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legere
Latin
eligere
Late Latin
eligibilis
Old French
éligible
English
eligible
English
ineligible
English
ineligibility

Nguồn gốc của sự không đủ điều kiện

Từ 'ineligibility' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. 'Legere' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'thu thập'. Thêm tiền tố 'ex-' (thành 'e-') tạo thành 'eligere' nghĩa là 'chọn ra'. Sau đó, nó phát triển thành 'eligibilis' trong tiếng Latin muộn, chỉ những người 'có thể được chọn'. Khi qua tiếng Anh, thêm tiền tố 'in-' (không) và hậu tố '-ity' (trạng thái), từ này mang ý nghĩa 'trạng thái không đủ điều kiện để được chọn'.

Usage Note

Từ 'ineligibility' chỉ trạng thái không đủ tiêu chuẩn, thường là do không đáp ứng các yêu cầu, quy định hoặc tiêu chí nhất định. Khác với 'disqualification' có thể mang nghĩa chủ động hơn (bị loại do vi phạm), 'ineligibility' nhấn mạnh vào việc không đáp ứng các điều kiện khách quan.

Prepositions

for on the grounds of

'ineligibility for': chỉ rõ điều gì mà ai đó không đủ điều kiện. Ví dụ: 'ineligibility for membership'. 'ineligibility on the grounds of': chỉ rõ lý do không đủ điều kiện. Ví dụ: 'ineligibility on the grounds of age'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineligibility
  • complete complete ineligibility
    (sự không đủ điều kiện hoàn toàn)
  • total total ineligibility
    (sự không đủ điều kiện toàn diện)
  • temporary temporary ineligibility
    (sự không đủ điều kiện tạm thời)
  • permanent permanent ineligibility
    (sự không đủ điều kiện vĩnh viễn)
Verb + ineligibility
  • face face ineligibility
    (đối mặt với việc không đủ điều kiện)
  • result in result in ineligibility
    (dẫn đến việc không đủ điều kiện)
  • confirm confirm ineligibility
    (xác nhận sự không đủ điều kiện)
  • establish establish ineligibility
    (xác định sự không đủ điều kiện)
Noun/Prepositional Phrase + ineligibility
  • grounds for grounds for ineligibility
    (lý do không đủ điều kiện)
  • risk of risk of ineligibility
    (nguy cơ không đủ điều kiện)
  • rules on rules on ineligibility
    (các quy tắc về việc không đủ điều kiện)

Idioms

  • grounds for ineligibility

    lý do không đủ điều kiện

    "Poor academic performance can be grounds for ineligibility for scholarships."

    (Kết quả học tập kém có thể là lý do không đủ điều kiện nhận học bổng.)

  • face ineligibility

    đối mặt với việc không đủ điều kiện

    "Athletes who violate doping rules often face ineligibility from competition."

    (Các vận động viên vi phạm quy tắc doping thường đối mặt với việc không đủ điều kiện thi đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineligibility

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không đủ điều kiện; sự loại bỏ, truất quyền.

"His ineligibility for the post was due to his lack of experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had faced ineligibility for the competition due to a prior rule violation.
Anh ấy đã phải đối mặt với việc không đủ điều kiện tham gia cuộc thi do vi phạm quy tắc trước đó.
Phủ định
She had not considered her ineligibility until the official announcement was made.
Cô ấy đã không xem xét sự không đủ điều kiện của mình cho đến khi thông báo chính thức được đưa ra.
Nghi vấn
Had they known about their ineligibility before submitting the application?
Họ đã biết về việc không đủ điều kiện của họ trước khi nộp đơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineligibility".

Tính công bằng trong thể thao và bầu cử

Trong nhiều lĩnh vực như thể thao, chính trị (bầu cử) hoặc xét duyệt học bổng, các quy tắc về 'ineligibility' (việc không đủ điều kiện) đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Chúng ngăn chặn những người không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc vi phạm quy định tham gia, bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống.

Quy định pháp lý và hành chính

Khái niệm 'ineligibility' thường gắn liền với các quy định pháp luật và quy trình hành chính. Ví dụ, một người có thể bị tuyên bố 'ineligible' (không đủ điều kiện) nhận một loại phúc lợi xã hội nếu họ không đáp ứng các tiêu chí thu nhập, hoặc không đủ điều kiện cấp thị thực do có tiền án tiền sự. Việc này đảm bảo rằng các nguồn lực và quyền lợi được phân bổ theo đúng quy định pháp luật.