(Top Banner Ad)
unsuitability
C1
danh từ C1 Chung

unsuitability

UK: /ˌʌnsuːtəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnsuːdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không phù hợp tính không phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being suitable or appropriate for a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuitability of the candidate for the position was obvious during the interview."

    "Sự không phù hợp của ứng viên cho vị trí này đã quá rõ ràng trong buổi phỏng vấn."

  • "The report highlighted the unsuitability of the building for disabled access."

    "Báo cáo nêu bật sự không phù hợp của tòa nhà về khả năng tiếp cận cho người khuyết tật."

  • "The unsuitability of the climate for growing certain crops led to food shortages."

    "Sự không phù hợp của khí hậu cho việc trồng một số loại cây trồng nhất định đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp, một cách thích hợp
Verb suit hợp, thích hợp
Noun suit bộ (quần áo), đơn kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
un-
Middle English
suitable
Middle English
-ity

Nguồn gốc của 'unsuitability'

Từ 'unsuitability' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ity' (biến một tính từ thành danh từ) vào từ 'suitable' (thích hợp). Vì vậy, nó có nghĩa là 'sự không thích hợp'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'un-', trong khi '-ity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh '-itas'.

Usage Note

Từ 'unsuitability' thường dùng để chỉ sự không phù hợp về mặt phẩm chất, tính chất, hoặc điều kiện. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu sót hoặc khiếm khuyết khiến cho một vật, người hoặc ý tưởng không thể đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng. Khác với 'inappropriateness' (sự không thích hợp) có thể mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội, 'unsuitability' tập trung nhiều hơn vào tính thực tiễn và hiệu quả.

Prepositions

for

'Unsuitability for' dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà cái gì đó không phù hợp. Ví dụ: 'The unsuitability of the land for farming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuitability
  • general general unsuitability
    (sự không phù hợp nói chung)
  • inherent inherent unsuitability
    (sự không phù hợp vốn có)
  • obvious obvious unsuitability
    (sự không phù hợp rõ ràng)
Verb + unsuitability
  • highlight highlight the unsuitability
    (nhấn mạnh sự không phù hợp)
  • demonstrate demonstrate the unsuitability
    (chứng minh sự không phù hợp)
  • reveal reveal the unsuitability
    (tiết lộ sự không phù hợp)

Idioms

  • prove one's unsuitability

    chứng tỏ sự không phù hợp của ai đó

    "His constant lateness proved his unsuitability for the job."

    (Việc anh ta liên tục đến muộn đã chứng tỏ sự không phù hợp của anh ta với công việc.)

  • due to unsuitability

    do sự không phù hợp

    "The application was rejected due to unsuitability."

    (Đơn đăng ký đã bị từ chối do không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuitability

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"The unsuitability of the candidate for the position was obvious during the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitability".

Sự phù hợp và văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, sự phù hợp (suitability) thường được đánh giá cao. Điều này bao gồm sự phù hợp về kỹ năng, kinh nghiệm, và cả tính cách với vị trí và văn hóa công ty. Sự không phù hợp (unsuitability) có thể dẫn đến việc không được tuyển dụng hoặc bị sa thải.

Quan niệm về sự phù hợp trong hôn nhân

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ, sự phù hợp giữa các cặp đôi được coi trọng, không chỉ dựa trên tình yêu mà còn dựa trên địa vị xã hội, tài chính và gia đình. Sự không phù hợp có thể gây ra áp lực lớn từ gia đình và xã hội.