(Top Banner Ad)
inequity
C1
danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Luật pháp

inequity

UK: /ɪnˈekwɪti/ • US: /ɪnˈɛkwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất công sự không công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of fairness or justice; unfairness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu công bằng, sự bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is significant inequity in the distribution of wealth."

    "Có sự bất công đáng kể trong việc phân phối của cải."

  • "The report highlighted the inequities in the healthcare system."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh những bất công trong hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Addressing gender inequity is a critical step towards achieving a more just society."

    "Giải quyết sự bất công giới tính là một bước quan trọng hướng tới việc đạt được một xã hội công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adjective inequitable không công bằng, bất bình đẳng
Adverb inequitably một cách không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Latin
in-
Latin
inaequitas
Old French
iniquité
English
inequity

Nguồn gốc của "Inequity"

Từ "inequity" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố "in-" nghĩa là "không" hoặc "không phải", kết hợp với từ "aequitas" có nghĩa là "sự công bằng" hay "sự bình đẳng". Do đó, "inequity" ban đầu mang ý nghĩa là "sự không công bằng" hoặc "sự bất bình đẳng". Qua tiếng Pháp cổ "iniquité", từ này đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự thiếu công bằng và chính trực.

Usage Note

Từ 'inequity' nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng một cách không công bằng, thường do sự thiên vị, phân biệt đối xử hoặc những yếu tố mang tính hệ thống. Nó khác với 'inequality' (sự không bình đẳng) ở chỗ 'inequality' đơn thuần chỉ sự khác biệt, trong khi 'inequity' ám chỉ sự bất công.

Prepositions

in

Thường dùng 'inequity in' để chỉ sự bất công trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inequity
  • social social inequity
    (bất bình đẳng xã hội)
  • economic economic inequity
    (bất bình đẳng kinh tế)
  • gender gender inequity
    (bất bình đẳng giới)
  • racial racial inequity
    (bất bình đẳng chủng tộc)
  • systemic systemic inequity
    (bất bình đẳng mang tính hệ thống)
  • deep-seated deep-seated inequity
    (bất bình đẳng ăn sâu, cố hữu)
Verb + inequity
  • address address inequity
    (giải quyết sự bất bình đẳng)
  • reduce reduce inequity
    (giảm bớt sự bất bình đẳng)
  • combat combat inequity
    (chống lại sự bất bình đẳng)
  • perpetuate perpetuate inequity
    (duy trì, tiếp diễn sự bất bình đẳng)
  • highlight highlight inequity
    (nhấn mạnh sự bất bình đẳng)
Inequity + Prepositional Phrase
  • inequity in inequity in education
    (bất bình đẳng trong giáo dục)
  • inequity of inequity of the system
    (sự bất công của hệ thống)

Idioms

  • addressing inequity

    giải quyết sự bất bình đẳng

    "The new policy aims at addressing inequity in healthcare access."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)

  • root causes of inequity

    nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng

    "It's crucial to identify the root causes of inequity to create lasting change."

    (Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng để tạo ra sự thay đổi bền vững.)

  • a pervasive inequity

    một sự bất bình đẳng phổ biến/lan rộng

    "Gender pay gap is still a pervasive inequity in many industries."

    (Khoảng cách lương theo giới tính vẫn là một sự bất bình đẳng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequity

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu công bằng, sự bất công.

"There is significant inequity in the distribution of wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must address the inequity in the healthcare system.
Chúng ta phải giải quyết sự bất bình đẳng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
The government shouldn't ignore the inequity in education.
Chính phủ không nên bỏ qua sự bất bình đẳng trong giáo dục.
Nghi vấn
Could this inequity be a result of systemic bias?
Liệu sự bất bình đẳng này có thể là kết quả của sự thiên vị có hệ thống?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inequity in healthcare access is a pressing issue.
Sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một vấn đề cấp bách.
Phủ định
The company did not address the inequity in salaries between men and women.
Công ty đã không giải quyết sự bất bình đẳng về lương giữa nam và nữ.
Nghi vấn
What caused the inequity in resource allocation across different departments?
Điều gì đã gây ra sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực giữa các phòng ban khác nhau?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's inequity in pay distribution led to employee dissatisfaction.
Sự bất công của công ty trong việc phân phối lương đã dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.
Phủ định
The government's approach isn't addressing society's inequity effectively.
Cách tiếp cận của chính phủ không giải quyết được sự bất bình đẳng trong xã hội một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the boss's inequity going to be addressed in the upcoming meeting?
Sự bất công của ông chủ có được giải quyết trong cuộc họp sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequity".

Bất bình đẳng và Công bằng xã hội

"Inequity" là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và nhân quyền trên toàn thế giới. Nhiều phong trào xã hội, từ đấu tranh cho quyền công dân đến bình đẳng giới, đều tập trung vào việc xóa bỏ các hình thức bất bình đẳng khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng trong việc phân phối tài nguyên, cơ hội và quyền lợi trong một xã hội, thường dựa trên chủng tộc, giới tính, kinh tế, hoặc địa vị xã hội.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đã đưa ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), trong đó Mục tiêu số 10 là "Giảm bất bình đẳng" (Reduced Inequalities). Mục tiêu này trực tiếp đề cập đến việc giảm bớt sự bất bình đẳng trong và giữa các quốc gia, tập trung vào thu nhập, tuổi tác, giới tính, khuyết tật, chủng tộc, dân tộc, nguồn gốc và địa vị kinh tế hoặc các địa vị khác. Điều này cho thấy "inequity" là một thách thức toàn cầu và là trọng tâm của nỗ lực quốc tế nhằm xây dựng một thế giới công bằng hơn.