(Top Banner Ad)
untiring
C1
adjective C1 Chung

untiring

UK: /ˌʌnˈtaɪərɪŋ/ • US: /ˌʌnˈtaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không mệt mỏi bền bỉ kiên trì tận tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily tired; showing sustained energy and commitment.

Vietnamese Meaning

Không dễ mệt mỏi; thể hiện năng lượng và sự tận tâm bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her untiring efforts to raise money for the charity were truly remarkable."

    "Những nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện thực sự rất đáng chú ý."

  • "He is an untiring advocate for human rights."

    "Anh ấy là một người ủng hộ không mệt mỏi cho nhân quyền."

  • "The team showed untiring dedication to the project."

    "Nhóm đã thể hiện sự cống hiến không mệt mỏi cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective tired mệt mỏi, kiệt sức
Adjective tiring gây mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective tireless không mệt mỏi, bền bỉ, không ngừng nghỉ
Adverb tirelessly một cách không mệt mỏi, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīrian
Middle English
tyren
Modern English
tire
Modern English
un-
Modern English
untiring

Nguồn gốc của sự bền bỉ

Từ 'untiring' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'tire' (nghĩa là 'làm mệt mỏi'). Gốc 'tire' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīrian' mang ý nghĩa 'làm phiền, làm kiệt sức'. Khi thêm 'un-' vào và chuyển thành tính từ, 'untiring' có nghĩa là 'không bao giờ mệt mỏi, bền bỉ', mô tả một người hoặc một nỗ lực không ngừng nghỉ.

Usage Note

Từ 'untiring' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì và năng lượng dồi dào trong một thời gian dài. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tinh thần làm việc cao, luôn cống hiến hết mình cho công việc hoặc mục tiêu. So với các từ đồng nghĩa như 'tireless' hoặc 'indefatigable', 'untiring' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít cường điệu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (untiring + ...)
  • efforts untiring efforts
    (những nỗ lực không ngừng nghỉ)
  • dedication untiring dedication
    (sự cống hiến bền bỉ/không mệt mỏi)
  • support untiring support
    (sự hỗ trợ không mệt mỏi)
  • work untiring work
    (công việc bền bỉ)
  • energy untiring energy
    (năng lượng dồi dào/không cạn)
Adverb + Adjective (... + untiring)
  • remarkably remarkably untiring
    (đáng kinh ngạc là không mệt mỏi)
  • truly truly untiring
    (thực sự không mệt mỏi)

Idioms

  • untiring efforts

    những nỗ lực không ngừng nghỉ

    "Her untiring efforts led to the success of the project."

    (Những nỗ lực không ngừng nghỉ của cô ấy đã dẫn đến thành công của dự án.)

  • untiring dedication

    sự cống hiến bền bỉ/không mệt mỏi

    "The doctor's untiring dedication to his patients was admirable."

    (Sự cống hiến bền bỉ của bác sĩ cho bệnh nhân thật đáng ngưỡng mộ.)

  • untiring spirit

    tinh thần không mệt mỏi

    "Despite the setbacks, she maintained an untiring spirit."

    (Bất chấp những thất bại, cô ấy vẫn giữ được một tinh thần không mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untiring

adjective
Lật mặt

Không dễ mệt mỏi; thể hiện năng lượng và sự tận tâm bền bỉ.

"Her untiring efforts to raise money for the charity were truly remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have been working with untiring dedication for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã làm việc với sự cống hiến không mệt mỏi trong hơn một năm.
Phủ định
He won't have been putting in an untiring effort if the project fails; he'll likely have lost motivation.
Anh ấy sẽ không nỗ lực không mệt mỏi nếu dự án thất bại; có lẽ anh ấy đã mất động lực.
Nghi vấn
Will they have been showing untiring support for the team by the end of the season, even if they keep losing?
Liệu họ sẽ tiếp tục thể hiện sự ủng hộ không mệt mỏi cho đội vào cuối mùa giải, ngay cả khi đội tiếp tục thua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untiring".

Giá trị của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'untiring' thường được dùng để ca ngợi phẩm chất kiên trì, bền bỉ và không ngừng nghỉ. Đây là những đặc điểm rất được coi trọng trong nhiều lĩnh vực, từ học tập, công việc đến việc theo đuổi ước mơ cá nhân, phản ánh tinh thần 'không bao giờ từ bỏ' để đạt được mục tiêu.

Phẩm chất đáng ngưỡng mộ

'Untiring' thường được dùng để mô tả những cá nhân có đóng góp lớn cho xã hội, khoa học, hoặc cộng đồng, như các nhà khoa học, nhà hoạt động xã hội, hay tình nguyện viên. Nó nhấn mạnh sự cống hiến vô điều kiện và khả năng duy trì năng lượng, nhiệt huyết trong một thời gian dài, khiến họ trở thành những hình mẫu đáng kính trọng.