(Top Banner Ad)
inexperience
B2
noun B2 Chung

inexperience

UK: /ˌɪnɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌɪnɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu kinh nghiệm tình trạng thiếu kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of experience.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inexperience in public speaking was evident during the presentation."

    "Sự thiếu kinh nghiệm trong diễn thuyết trước công chúng của cô ấy thể hiện rõ trong suốt bài thuyết trình."

  • "His inexperience led to several mistakes in the project."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã dẫn đến một vài sai sót trong dự án."

  • "The company is willing to train new graduates, despite their inexperience."

    "Công ty sẵn sàng đào tạo những sinh viên mới tốt nghiệp, bất chấp sự thiếu kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm; kinh qua; cảm thấy
Adjective experienced có kinh nghiệm; từng trải
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm; non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
English
in-
English
inexperience

Nguồn gốc của 'Inexperience'

Từ 'inexperience' được hình thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' và danh từ 'experience' (kinh nghiệm). 'Experience' lại bắt nguồn từ 'experientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự thử nghiệm, sự trải qua'. Vì vậy, 'inexperience' có nghĩa đen là 'không có kinh nghiệm', mô tả chính xác sự thiếu kiến thức hoặc kỹ năng thực tế.

Usage Note

Từ 'inexperience' thường được dùng để mô tả sự thiếu hụt kỹ năng, kiến thức hoặc sự khéo léo do chưa từng trải qua một tình huống hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh việc người đó chưa có đủ thời gian hoặc cơ hội để học hỏi và phát triển các năng lực cần thiết. Khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết), 'inexperience' không nhất thiết ngụ ý sự ngu dốt mà chỉ đơn thuần là thiếu thực hành.

Prepositions

in with

'In inexperience': Thường dùng để chỉ một trạng thái, ví dụ: 'He failed because he acted in inexperience.'. 'With inexperience': Thường dùng để diễn tả nguyên nhân của một hành động hoặc kết quả, ví dụ: 'The project suffered with inexperience.'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexperience
  • complete complete inexperience
    (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
  • total total inexperience
    (thiếu kinh nghiệm hoàn toàn)
  • sheer sheer inexperience
    (chỉ vì thiếu kinh nghiệm; sự thiếu kinh nghiệm rõ rệt)
  • youth and youth and inexperience
    (tuổi trẻ và sự thiếu kinh nghiệm)
Verb + inexperience
  • show show inexperience
    (thể hiện sự thiếu kinh nghiệm)
  • reveal reveal inexperience
    (lộ rõ sự thiếu kinh nghiệm)
  • betray betray inexperience
    (để lộ sự thiếu kinh nghiệm; bộc lộ sự non nớt)
  • demonstrate demonstrate inexperience
    (chứng tỏ sự thiếu kinh nghiệm)
Prepositional Phrase / Noun + inexperience
  • due to due to inexperience
    (do thiếu kinh nghiệm)
  • a sign of a sign of inexperience
    (một dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm)
  • because of because of inexperience
    (vì thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • due to inexperience

    do thiếu kinh nghiệm

    "The accident was largely due to inexperience."

    (Vụ tai nạn phần lớn là do thiếu kinh nghiệm.)

  • betray one's inexperience

    để lộ sự thiếu kinh nghiệm của ai đó

    "His hesitant movements betrayed his inexperience."

    (Những cử chỉ ngập ngừng của anh ấy đã để lộ sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.)

  • a sign of inexperience

    một dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm

    "Making too many mistakes can be a sign of inexperience."

    (Mắc quá nhiều lỗi có thể là một dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperience

noun
Lật mặt

Sự thiếu kinh nghiệm.

"Her inexperience in public speaking was evident during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her inexperience was evident during the presentation.
Sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy đã lộ rõ trong buổi thuyết trình.
Phủ định
His inexperience isn't necessarily a disadvantage; he's eager to learn.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy không nhất thiết là một bất lợi; anh ấy rất háo hức học hỏi.
Nghi vấn
Is their inexperience the reason for the project's delay?
Có phải sự thiếu kinh nghiệm của họ là lý do cho sự chậm trễ của dự án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inexperience is obvious in his work.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy thể hiện rõ trong công việc.
Phủ định
Her inexperience is not a problem; she learns quickly.
Sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy không phải là vấn đề; cô ấy học rất nhanh.
Nghi vấn
Is their inexperience the reason for the mistake?
Có phải sự thiếu kinh nghiệm của họ là lý do cho sai lầm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperience".

Sai lầm của Người Mới ('Rookie Mistakes')

Trong các môi trường chuyên nghiệp và thể thao ở phương Tây, những sai lầm của người mới (thường được gọi là 'rookies') thường được quy cho 'inexperience' (sự thiếu kinh nghiệm) và nhìn chung được chấp nhận như một phần của quá trình học hỏi. Điều này nhấn mạnh rằng những lỗi ban đầu là điều được mong đợi và là cơ hội để cải thiện.

Tuổi trẻ và Sự thiếu Kinh nghiệm

Trong nhiều xã hội phương Tây, tuổi trẻ thường gắn liền với sự thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo hoặc phức tạp. Tuy nhiên, ngày càng có sự đánh giá cao đối với những góc nhìn mới mẻ và ý tưởng sáng tạo mà tuổi trẻ mang lại. Đôi khi, sự thiếu kinh nghiệm còn được coi là một lợi thế (ví dụ: 'tư duy của người mới bắt đầu') hơn là chỉ một điểm yếu.