(Top Banner Ad)
lack of expertise
B2
Noun Phrase B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

lack of expertise

UK: /læk ɒv ˌekspɜːˈtiːz/ • US: /læk əv ˌekspərˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu chuyên môn thiếu kinh nghiệm chuyên môn thiếu kiến thức chuyên môn không đủ năng lực chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having the skills or knowledge required to do something well.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm điều gì đó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a lack of expertise in marketing."

    "Dự án thất bại do thiếu chuyên môn về marketing."

  • "The report highlighted a lack of expertise in cybersecurity."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự thiếu chuyên môn về an ninh mạng."

  • "Their lack of expertise in financial management led to significant losses."

    "Sự thiếu chuyên môn của họ trong quản lý tài chính dẫn đến những tổn thất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không đủ
Noun expert chuyên gia
Adjective expert thành thạo, chuyên nghiệp
Noun expertise chuyên môn, sự tinh thông
Adverb expertly một cách thành thạo, một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakkar
Middle English
lak
Latin
expertus
Old French
expert
French
expertise
English
lack of expertise

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lakkar' (nghĩa là 'khuyết điểm, sự thiếu sót'), sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'lac' và tiếng Anh Trung cổ là 'lak'. Nó luôn mang ý nghĩa về sự không có đủ hoặc sự thiếu thốn.

Nguồn gốc của 'Expertise'

Từ 'expertise' bắt nguồn từ tiếng Pháp, mô tả 'kỹ năng hoặc kiến thức của một chuyên gia'. Bản thân từ 'expert' trong tiếng Pháp lại đến từ 'expertus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã thử, đã chứng minh'. Khi kết hợp, 'lack of expertise' đơn giản là sự thiếu hụt những kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn đã được chứng minh này.

Usage Note

"Lack of expertise" thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh việc một người hoặc một nhóm không có đủ năng lực để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đưa ra quyết định hiệu quả. So với các cụm từ như "lack of skill" (thiếu kỹ năng) hoặc "lack of knowledge" (thiếu kiến thức), "lack of expertise" mang ý nghĩa chuyên sâu và chuyên nghiệp hơn, thường liên quan đến kinh nghiệm và trình độ được đào tạo.

Prepositions

in with regarding

Khi sử dụng "lack of expertise in," chúng ta chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt kiến thức hoặc kỹ năng tồn tại. Ví dụ: "lack of expertise in data analysis." Khi sử dụng "lack of expertise with," chúng ta đề cập đến việc thiếu kinh nghiệm hoặc khả năng sử dụng một công cụ hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: "lack of expertise with the new software." Khi sử dụng "lack of expertise regarding," chúng ta ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thông tin về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể. Ví dụ: "lack of expertise regarding international regulations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of expertise
  • general general lack of expertise
    (sự thiếu chuyên môn chung)
  • complete complete lack of expertise
    (hoàn toàn thiếu chuyên môn)
  • serious serious lack of expertise
    (thiếu chuyên môn nghiêm trọng)
  • obvious obvious lack of expertise
    (thiếu chuyên môn rõ ràng)
  • widespread widespread lack of expertise
    (thiếu chuyên môn trên diện rộng)
Verb + lack of expertise
  • reveal reveal a lack of expertise
    (lộ ra sự thiếu chuyên môn)
  • demonstrate demonstrate a lack of expertise
    (thể hiện sự thiếu chuyên môn)
  • highlight highlight a lack of expertise
    (nhấn mạnh sự thiếu chuyên môn)
  • address address a lack of expertise
    (giải quyết sự thiếu chuyên môn)
  • suffer from suffer from a lack of expertise
    (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu chuyên môn)

Idioms

  • a glaring lack of expertise

    một sự thiếu hụt chuyên môn rõ rệt, hiển nhiên

    "The project failed due to a glaring lack of expertise in managing complex tasks."

    (Dự án thất bại do thiếu hụt chuyên môn rõ rệt trong việc quản lý các nhiệm vụ phức tạp.)

  • expose a lack of expertise

    phơi bày sự thiếu chuyên môn

    "The crisis exposed a significant lack of expertise within the emergency response team."

    (Cuộc khủng hoảng đã phơi bày sự thiếu chuyên môn đáng kể trong đội phản ứng khẩn cấp.)

  • due to a lack of expertise

    do thiếu chuyên môn

    "Many errors occurred due to a lack of expertise among the new recruits."

    (Nhiều lỗi đã xảy ra do thiếu chuyên môn ở những nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of expertise

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm điều gì đó tốt.

"The project failed due to a lack of expertise in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project lacked expertise, leading to several errors.
Dự án thiếu chuyên môn, dẫn đến nhiều sai sót.
Phủ định
She doesn't lack the expertise needed for this role.
Cô ấy không thiếu chuyên môn cần thiết cho vai trò này.
Nghi vấn
Does he lack the expertise to handle this complex task?
Liệu anh ấy có thiếu chuyên môn để xử lý nhiệm vụ phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of expertise".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thành kiến nhận thức mà theo đó những người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính họ. Điều này liên quan mật thiết đến 'lack of expertise' vì những người thiếu chuyên môn có thể không nhận ra sự thiếu hụt kỹ năng của mình, dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc tự tin thái quá.

Giá trị của Chuyên môn hóa

Trong xã hội phương Tây hiện đại, sự chuyên môn hóa và kiến thức chuyên sâu được đánh giá rất cao. 'Lack of expertise' thường được xem là một rào cản đáng kể đối với sự phát triển cá nhân và tổ chức. Do đó, việc không ngừng học hỏi, đào tạo và phát triển chuyên môn là rất quan trọng để thành công trong nhiều lĩnh vực.