(Top Banner Ad)
inexpressively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

inexpressively

UK: /ˌɪnɪkˈspresɪvli/ • US: /ˌɪnɪkˈspresɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không biểu cảm một cách vô cảm một cách thiếu biểu cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not show feelings or thoughts clearly.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared inexpressively at the wall."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào bức tường một cách vô cảm."

  • "She nodded inexpressively."

    "Cô ấy gật đầu một cách không biểu cảm."

  • "He listened inexpressively to her story."

    "Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô ấy một cách vô cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, biểu lộ
Noun expression sự biểu cảm, biểu hiện, nét mặt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm, diễn cảm
Adjective inexpressive không biểu cảm, vô cảm
Noun inexpressiveness sự vô cảm, sự không biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
English
express
English
expressive
English
inexpressive
English
inexpressively

Nguồn gốc từ 'inexpressively'

Từ 'inexpressively' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'expressively' (có nghĩa là 'một cách biểu cảm'). 'Expressively' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra, thể hiện'. Do đó, 'inexpressively' mang ý nghĩa 'một cách không biểu cảm', tức là không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ ra bên ngoài.

Usage Note

Trạng từ 'inexpressively' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức mà ai đó làm điều gì đó một cách thiếu biểu cảm, không bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và minh bạch trong việc truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inexpressively
  • stare stare inexpressively
    (nhìn chằm chằm một cách vô cảm)
  • gaze gaze inexpressively
    (nhìn chằm chằm một cách vô cảm (thường là trầm tư hơn stare))
  • look look inexpressively
    (nhìn một cách vô cảm)
  • respond respond inexpressively
    (phản ứng một cách vô cảm)
  • smile smile inexpressively
    (cười một cách vô cảm)
  • sit sit inexpressively
    (ngồi một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc)

Idioms

  • to stare inexpressively into space

    nhìn chằm chằm vô cảm vào khoảng không (thể hiện sự suy tư hoặc trống rỗng)

    "He sat at his desk, staring inexpressively into space, lost in thought."

    (Anh ấy ngồi ở bàn làm việc, nhìn chằm chằm vô cảm vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • to react inexpressively

    phản ứng một cách vô cảm, không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào

    "Despite the shocking news, she managed to react inexpressively."

    (Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn xoay sở để phản ứng một cách vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpressively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.

"He stared inexpressively at the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He inexpressively shrugged his shoulders, indicating his indifference.
Anh ta nhún vai một cách không biểu cảm, cho thấy sự thờ ơ của mình.
Phủ định
She didn't react inexpressively; her face clearly showed her surprise.
Cô ấy không phản ứng một cách vô cảm; khuôn mặt cô ấy thể hiện rõ sự ngạc nhiên của cô ấy.
Nghi vấn
How did he communicate his disapproval? Inexpressively, with a slight frown.
Anh ấy đã diễn đạt sự không đồng tình của mình như thế nào? Một cách không biểu cảm, chỉ với một cái cau mày nhẹ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpressively".

Văn hóa biểu cảm khuôn mặt

Mức độ và cách thức thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều được coi là 'không biểu cảm' ở nền văn hóa phương Tây (nơi khuyến khích sự bộc lộ cảm xúc) có thể là hành vi bình thường hoặc thậm chí được đánh giá cao ở một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự kiềm chế cảm xúc được xem là dấu hiệu của sự điềm tĩnh và tôn trọng.

Khuôn mặt poker (Poker Face)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker, thuật ngữ 'poker face' dùng để chỉ một khuôn mặt hoàn toàn vô cảm, không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào. Đây là một chiến thuật để che giấu ý định hoặc bài của mình, và 'inexpressively' mô tả chính xác trạng thái của một người khi cố gắng duy trì 'poker face'.