(Top Banner Ad)
stolidly
C1
Adverb C1 Tính cách, Hành vi

stolidly

UK: /ˈstɒlɪdli/ • US: /ˈstɑːlɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách điềm tĩnh một cách thờ ơ một cách lãnh đạm không chút cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stolid manner; showing little or no emotion; impassively.

Vietnamese Meaning

Một cách điềm tĩnh, không biểu lộ hoặc biểu lộ rất ít cảm xúc; một cách thờ ơ, lãnh đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He watched the events unfold stolidly, showing no sign of fear or excitement."

    "Anh ta điềm tĩnh theo dõi các sự kiện diễn ra, không hề tỏ ra sợ hãi hay phấn khích."

  • "The old man stolidly faced the hardships of life."

    "Ông lão điềm tĩnh đối mặt với những khó khăn của cuộc đời."

  • "She listened stolidly to the accusations, not flinching once."

    "Cô ấy lắng nghe những lời buộc tội một cách điềm tĩnh, không hề nao núng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stolidity sự lãnh đạm, sự vô cảm
Adjective stolid lãnh đạm, vô cảm, bình thản
Adverb stolidly một cách lãnh đạm, một cách vô cảm, một cách bình thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stolidus
English (16th C)
stolid
English (17th C)
stolidly

Nguồn gốc 'stolidly'

Từ 'stolidly' bắt nguồn từ từ Latin 'stolidus', có nghĩa là 'ngu đần, cứng nhắc, không dễ lay chuyển'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó được dùng để miêu tả một người hoặc một hành động không biểu lộ cảm xúc, kiên cường một cách lãnh đạm, không nao núng trước khó khăn hay tác động bên ngoài. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nhạy cảm.

Usage Note

Từ 'stolidly' mô tả cách một người hành động hoặc phản ứng mà không thể hiện nhiều cảm xúc. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự kiên nhẫn, bình tĩnh hoặc thậm chí là sự dửng dưng trước một tình huống khó khăn hoặc kích động. Sự khác biệt giữa 'stolidly' và các trạng từ đồng nghĩa như 'impassively' hoặc 'placidly' nằm ở sắc thái của sự kiên định và thiếu phản ứng rõ ràng, thay vì chỉ đơn thuần là sự bình tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stolidly
  • stared stared stolidly at the screen
    (nhìn chằm chằm một cách lãnh đạm vào màn hình)
  • remained remained stolidly silent
    (giữ im lặng một cách vô cảm)
  • listened listened stolidly to the complaints
    (lắng nghe những lời phàn nàn một cách lãnh đạm)
  • endured endured the pain stolidly
    (chịu đựng nỗi đau một cách kiên cường/lãnh đạm)
  • replied replied stolidly to the accusation
    (trả lời một cách lãnh đạm trước lời buộc tội)
Stolidly + Verb
  • refused stolidly refused to show any fear
    (kiên quyết từ chối biểu lộ bất kỳ sự sợ hãi nào)
  • continued stolidly continued her work
    (tiếp tục công việc một cách kiên nhẫn/lãnh đạm)

Idioms

  • stolidly maintain one's composure

    giữ vững sự bình tĩnh một cách lãnh đạm/kiên cường

    "Despite the chaos, the captain stolidly maintained his composure."

    (Mặc dù hỗn loạn, vị thuyền trưởng vẫn kiên cường giữ vững vẻ bình tĩnh của mình.)

  • stolidly refuse to react

    kiên quyết từ chối phản ứng lại

    "He would stolidly refuse to react to their provocations, showing no emotion."

    (Anh ấy sẽ kiên quyết từ chối phản ứng lại những lời khiêu khích của họ, không biểu lộ cảm xúc.)

  • stolidly face something

    kiên cường đối mặt với điều gì đó

    "They stolidly faced the harsh realities of their situation without complaint."

    (Họ kiên cường đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của hoàn cảnh mà không một lời phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stolidly

Adverb
Lật mặt

Một cách điềm tĩnh, không biểu lộ hoặc biểu lộ rất ít cảm xúc; một cách thờ ơ, lãnh đạm.

"He watched the events unfold stolidly, showing no sign of fear or excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stolidly watched the protesters march past.
Anh ta lặng lẽ nhìn những người biểu tình diễu hành qua.
Phủ định
She didn't stolidly accept the verdict; she argued against it passionately.
Cô ấy không chấp nhận bản án một cách thờ ơ; cô ấy đã tranh luận chống lại nó một cách say sưa.
Nghi vấn
Did he stolidly ignore the crying child?
Anh ta có phớt lờ đứa trẻ đang khóc một cách lạnh lùng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had watched him stolidly as he delivered the news.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn anh ta một cách lặng lẽ khi anh ta thông báo tin tức.
Phủ định
He told me that he did not react stolidly to the accusation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phản ứng một cách thờ ơ với lời buộc tội.
Nghi vấn
She asked if he had accepted the outcome stolidly.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã chấp nhận kết quả một cách lạnh lùng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stolidly".

Sự điềm tĩnh và vô cảm trong văn hóa phương Tây

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, sự điềm tĩnh, không biểu lộ nhiều cảm xúc (gần với 'stolidly') có thể được coi là một dấu hiệu của sức mạnh, sự kiên cường và khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Tuy nhiên, sự quá vô cảm cũng có thể bị hiểu là thiếu sự đồng cảm hoặc thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism) và 'stolidly'

Từ 'stolidly' có mối liên hệ lỏng lẻo với triết lý Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại. Người theo chủ nghĩa Khắc kỷ thường tìm cách kiểm soát cảm xúc của mình và không để chúng chi phối, chấp nhận những gì không thể thay đổi một cách bình thản. Mặc dù 'stolidly' không hoàn toàn đồng nghĩa với sự bình thản của người Khắc kỷ (nó đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn là chỉ sự kiên cường), nhưng cả hai đều nhấn mạnh đến sự kiềm chế cảm xúc trước hoàn cảnh.