(Top Banner Ad)
inexpressiveness
C1
noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

inexpressiveness

UK: /ˌɪnɪkˈspresɪvnəs/ • US: /ˌɪnɪkˈspresɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu biểu cảm tính không biểu cảm vẻ mặt vô cảm khả năng biểu đạt kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being expressive; lacking the ability to convey thoughts or feelings effectively.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khả năng biểu cảm; trạng thái không có khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inexpressiveness made it difficult to know what he was thinking."

    "Sự thiếu biểu cảm của anh ấy khiến người khác khó biết anh ấy đang nghĩ gì."

  • "The character's inexpressiveness was a key element of the story."

    "Sự thiếu biểu cảm của nhân vật là một yếu tố then chốt của câu chuyện."

  • "She masked her anxiety with a deliberate inexpressiveness."

    "Cô che giấu sự lo lắng của mình bằng một vẻ thiếu biểu cảm có chủ ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express biểu lộ, thể hiện, diễn đạt
Noun expression sự biểu lộ, sự thể hiện, nét mặt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective inexpressive không biểu cảm, vô cảm
Adverb inexpressively một cách không biểu cảm

Synonyms

unexpressiveness (sự không biểu cảm)lack of emotion (thiếu cảm xúc)passivity (tính thụ động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
primere
Latin
exprimere
Old French
expresser
English
express
English
expressive
Latin
in-
English
inexpressive
Old English
-ness
English
inexpressiveness

Nguồn gốc của sự 'không biểu cảm'

Từ 'inexpressiveness' là một từ ghép thú vị, được hình thành từ gốc Latin và tiếng Anh cổ. Gốc 'express' đến từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra, thể hiện ra'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ), chúng ta có 'inexpressiveness' - 'trạng thái không thể hiện cảm xúc hay ý nghĩ ra bên ngoài'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài lạnh lùng, vô cảm hoặc không thể hiện được cảm xúc thật của mình. Nó khác với 'uncommunicativeness' ở chỗ 'inexpressiveness' nhấn mạnh vào khả năng thể hiện cảm xúc, trong khi 'uncommunicativeness' nhấn mạnh vào việc không muốn giao tiếp.

Prepositions

of in

'inexpressiveness of': nhấn mạnh đặc điểm thiếu biểu cảm của ai/cái gì (the inexpressiveness of her face). 'inexpressiveness in': nhấn mạnh sự thiếu biểu cảm trong một khía cạnh cụ thể (inexpressiveness in writing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexpressiveness
  • utter utter inexpressiveness
    (sự vô cảm hoàn toàn, không biểu lộ chút cảm xúc nào)
  • profound a profound inexpressiveness
    (một sự vô cảm sâu sắc)
  • noticeable noticeable inexpressiveness
    (sự không biểu cảm rõ rệt)
  • disturbing a disturbing inexpressiveness
    (một sự vô cảm đáng lo ngại)
Noun + of + inexpressiveness
  • look a look of inexpressiveness
    (một ánh mắt/vẻ mặt vô cảm)
  • mask a mask of inexpressiveness
    (một chiếc mặt nạ vô cảm (ý nói khuôn mặt lạnh lùng))
  • degree a degree of inexpressiveness
    (một mức độ vô cảm nhất định)
Verb + inexpressiveness
  • display display inexpressiveness
    (thể hiện sự không biểu cảm)
  • betray betray inexpressiveness
    (để lộ sự vô cảm)
  • maintain maintain inexpressiveness
    (duy trì sự không biểu cảm)

Idioms

  • a look of inexpressiveness

    một vẻ mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc gì

    "His face was calm, wearing a look of inexpressiveness that gave away nothing."

    (Khuôn mặt anh ấy bình tĩnh, mang một vẻ vô cảm không để lộ bất cứ điều gì.)

  • the inexpressiveness of one's features

    sự vô cảm trên các đường nét khuôn mặt (không biểu lộ cảm xúc)

    "Despite her attempts to be friendly, the inexpressiveness of his features made it difficult to connect."

    (Mặc dù cô ấy cố gắng thân thiện, sự vô cảm trên các đường nét khuôn mặt anh ấy khiến việc kết nối trở nên khó khăn.)

  • fall into inexpressiveness

    trở nên vô cảm, không còn biểu lộ cảm xúc (thường do mệt mỏi hoặc sốc)

    "After the long meeting, her vibrant expressions gradually fell into inexpressiveness."

    (Sau cuộc họp dài, những biểu cảm sống động của cô dần dần trở nên vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpressiveness

noun
Lật mặt

Sự thiếu khả năng biểu cảm; trạng thái không có khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

"His inexpressiveness made it difficult to know what he was thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will overcome her inexpressiveness and share her feelings.
Cô ấy sẽ vượt qua sự thiếu biểu cảm của mình và chia sẻ cảm xúc của mình.
Phủ định
He is not going to remain inexpressive at the meeting; he promised to speak up.
Anh ấy sẽ không giữ vẻ không biểu cảm tại cuộc họp; anh ấy đã hứa sẽ lên tiếng.
Nghi vấn
Will their inexpressiveness cause misunderstandings in the future?
Sự thiếu biểu cảm của họ có gây ra hiểu lầm trong tương lai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inexpressiveness makes it hard to know what he thinks.
Sự không biểu cảm của anh ấy khiến khó biết anh ấy đang nghĩ gì.
Phủ định
She is not inexpressive when she is with her friends.
Cô ấy không hề thiếu biểu cảm khi ở bên bạn bè.
Nghi vấn
Does he always behave inexpressively in public?
Anh ấy có luôn cư xử một cách thiếu biểu cảm ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpressiveness".

Khuôn mặt 'Poker Face'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker, 'poker face' là một khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào. Đây là một ví dụ điển hình về 'inexpressiveness' được sử dụng có chủ đích để che giấu ý định, mang lại lợi thế chiến thuật trong cuộc chơi hoặc đàm phán.

Sự kiềm chế cảm xúc trong một số nền văn hóa

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là một số nước Đông Á, việc thể hiện quá nhiều cảm xúc ra bên ngoài thường được coi là thiếu chín chắn hoặc bất lịch sự. Sự 'inexpressiveness' trong bối cảnh này có thể được hiểu là biểu hiện của sự tự chủ, tôn trọng và chín chắn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi đối mặt với khó khăn.