stoicism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The endurance of pain or hardship without a display of feelings and without complaint.
Vietnamese Meaning
Khả năng chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không biểu lộ cảm xúc và không than phiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He faced his illness with stoicism."
"Anh ấy đối mặt với bệnh tật bằng sự kiên cường."
-
"Stoicism helped him cope with the loss of his job."
"Chủ nghĩa khắc kỷ đã giúp anh ấy đối phó với việc mất việc."
-
"The senator demonstrated stoicism during the difficult political climate."
"Vị thượng nghị sĩ thể hiện sự điềm tĩnh trong bối cảnh chính trị khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stoic | Người khắc kỷ, người có tinh thần khắc kỷ |
| Noun | stoicism | Chủ nghĩa khắc kỷ, sự khắc kỷ, sự kiên cường chịu đựng |
| Adjective | stoic | Khắc kỷ, kiên cường, bình thản, không biểu lộ cảm xúc |
| Adjective | stoical | Khắc kỷ, kiên cường, bình thản, không biểu lộ cảm xúc |
| Adverb | stoically | Một cách khắc kỷ, một cách kiên cường, một cách bình thản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stoicism là một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại, dạy rằng đức hạnh, lý trí và luật tự nhiên là những điều quan trọng nhất trong cuộc sống. Người theo chủ nghĩa khắc kỷ tin rằng việc kiểm soát cảm xúc và chấp nhận những gì không thể thay đổi là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và sự bình yên trong tâm hồn. Không nên nhầm lẫn với thái độ thờ ơ, lãnh cảm hay sự cam chịu thụ động. Stoicism nhấn mạnh vào việc chủ động sử dụng lý trí và đức hạnh để ứng phó với nghịch cảnh.
Prepositions
in stoicism: đề cập đến việc tìm thấy hoặc thực hành triết lý khắc kỷ. with stoicism: ám chỉ hành động hoặc phản ứng bằng sự kiên nhẫn và điềm tĩnh đặc trưng của chủ nghĩa khắc kỷ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet quiet stoicism (sự khắc kỷ thầm lặng)
-
remarkable remarkable stoicism (sự khắc kỷ đáng nể/đáng chú ý)
-
unwavering unwavering stoicism (sự khắc kỷ không lay chuyển)
-
philosophical philosophical stoicism (chủ nghĩa khắc kỷ theo triết học)
-
admirable admirable stoicism (sự khắc kỷ đáng ngưỡng mộ)
-
grim grim stoicism (sự khắc kỷ cam chịu/khắc nghiệt)
-
display display stoicism (thể hiện sự khắc kỷ)
-
show show stoicism (cho thấy sự khắc kỷ)
-
maintain maintain stoicism (duy trì sự khắc kỷ)
-
cultivate cultivate stoicism (trau dồi chủ nghĩa khắc kỷ)
-
embrace embrace stoicism (tiếp nhận/ấp ủ chủ nghĩa khắc kỷ)
-
practice practice stoicism (thực hành chủ nghĩa khắc kỷ)
-
a sense a sense of stoicism (một tinh thần khắc kỷ)
-
an act an act of stoicism (một hành động khắc kỷ)
-
a degree a degree of stoicism (một mức độ/mức nào đó của sự khắc kỷ)
Idioms
-
embrace stoicism
Tiếp nhận và thực hành các nguyên tắc của chủ nghĩa khắc kỷ; chấp nhận sự kiểm soát cảm xúc và bình thản trước nghịch cảnh.
"Despite the challenges, he decided to embrace stoicism to find inner peace."
(Bất chấp những thử thách, anh ấy đã quyết định tiếp nhận chủ nghĩa khắc kỷ để tìm thấy sự bình yên nội tâm.)
-
with quiet stoicism
Với sự chịu đựng bình tĩnh và thầm lặng; thể hiện sự kiên cường mà không than vãn hay biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
"She faced her illness with quiet stoicism, never complaining about her pain."
(Cô ấy đối mặt với bệnh tật của mình với sự khắc kỷ thầm lặng, không bao giờ than phiền về nỗi đau của mình.)
-
a display of stoicism
Một biểu hiện của sự khắc kỷ; một hành động hoặc thái độ cho thấy sự kiên cường và bình tĩnh trước khó khăn.
"His calm reaction to the bad news was a true display of stoicism."
(Phản ứng bình tĩnh của anh ấy trước tin xấu là một biểu hiện thực sự của sự khắc kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stoicism
nounKhả năng chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không biểu lộ cảm xúc và không than phiền.
"He faced his illness with stoicism."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice stoicism, you will likely experience less anxiety in stressful situations. |
Nếu bạn thực hành chủ nghĩa khắc kỷ, bạn có thể sẽ ít trải qua lo lắng hơn trong các tình huống căng thẳng. |
| Phủ định | If he doesn't adopt a stoic approach, he will probably become overwhelmed by his problems. |
Nếu anh ấy không áp dụng một cách tiếp cận khắc kỷ, anh ấy có lẽ sẽ bị choáng ngợp bởi những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Will she become more resilient if she studies stoicism? |
Liệu cô ấy có trở nên kiên cường hơn nếu cô ấy nghiên cứu chủ nghĩa khắc kỷ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been practicing stoicism for five years, diligently controlling her emotions. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã thực hành chủ nghĩa khắc kỷ được năm năm, siêng năng kiểm soát cảm xúc của mình. |
| Phủ định | He won't have been facing adversity with stoic acceptance; he'll likely be complaining the whole time. |
Anh ấy sẽ không thể đối mặt với nghịch cảnh bằng sự chấp nhận khắc kỷ; có lẽ anh ấy sẽ phàn nàn suốt thời gian đó. |
| Nghi vấn | Will they have been living stoically, accepting what they cannot change, by the end of their retreat? |
Liệu họ sẽ sống theo chủ nghĩa khắc kỷ, chấp nhận những gì họ không thể thay đổi, vào cuối khóa tu của họ chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She faced the news of the job loss stoically. |
Cô ấy đối mặt với tin mất việc một cách стоически. |
| Phủ định | He didn't find solace in stoicism after the accident. |
Anh ấy đã không tìm thấy sự an ủi trong chủ nghĩa khắc kỷ sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Was his stoic response due to genuine acceptance or suppressed emotion? |
Phản ứng стоически của anh ấy là do sự chấp nhận chân thành hay cảm xúc bị kìm nén? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The philosopher's stoicism guided his actions. |
Chủ nghĩa khắc kỷ của nhà triết học đã định hướng hành động của ông. |
| Phủ định | Marcus's stoicism wasn't always easy to maintain in difficult times. |
Chủ nghĩa khắc kỷ của Marcus không phải lúc nào cũng dễ duy trì trong những thời điểm khó khăn. |
| Nghi vấn | Is Epictetus's stoicism still relevant today? |
Chủ nghĩa khắc kỷ của Epictetus có còn phù hợp ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoicism".
