infant
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Infant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đứa trẻ rất nhỏ; em bé; trẻ sơ sinh.
Definition (English Meaning)
A very young child; a baby.
Ví dụ Thực tế với 'Infant'
-
"The infant was sleeping peacefully in its crib."
"Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ ngon lành trong nôi."
-
"She cradled the infant in her arms."
"Cô ấy ôm đứa trẻ sơ sinh trong vòng tay."
-
"Infant mortality rates have decreased significantly in recent years."
"Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Infant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Infant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'infant' thường được sử dụng cho trẻ em trong giai đoạn đầu đời, đặc biệt là khi chúng chưa biết đi hoặc nói rõ ràng. Nó có thể trang trọng hơn 'baby' trong một số ngữ cảnh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa pháp lý, đề cập đến người dưới độ tuổi thành niên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc điểm của em bé. Ví dụ: 'The infant of a famous actress' (Con của một nữ diễn viên nổi tiếng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Infant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.