(Top Banner Ad)
infant
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

infant

UK: /ˈɪnfənt/ • US: /ˈɪnfənt/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sơ sinh em bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very young child; a baby.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ rất nhỏ; em bé; trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infant was sleeping peacefully in its crib."

    "Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ ngon lành trong nôi."

  • "She cradled the infant in her arms."

    "Cô ấy ôm đứa trẻ sơ sinh trong vòng tay."

  • "Infant mortality rates have decreased significantly in recent years."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infancy thời thơ ấu, tuổi sơ sinh; giai đoạn non trẻ, giai đoạn khởi đầu
Adjective infantile (thuộc về) trẻ sơ sinh, trẻ con; ấu trĩ, trẻ ranh
Verb infantilize làm cho ai đó trở nên ấu trĩ; đối xử với ai đó như trẻ con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
English
infant

Nguồn gốc của từ "infant"

Từ "infant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "infans", mang ý nghĩa "không thể nói chuyện". Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (không) và động từ "fari" (nói). Điều này phản ánh rõ nét đặc điểm của trẻ sơ sinh, những đứa bé chưa phát triển khả năng ngôn ngữ. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "enfant" và cuối cùng là "infant" trong tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'infant' thường được sử dụng cho trẻ em trong giai đoạn đầu đời, đặc biệt là khi chúng chưa biết đi hoặc nói rõ ràng. Nó có thể trang trọng hơn 'baby' trong một số ngữ cảnh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa pháp lý, đề cập đến người dưới độ tuổi thành niên.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc điểm của em bé. Ví dụ: 'The infant of a famous actress' (Con của một nữ diễn viên nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant
  • newborn a newborn infant
    (một trẻ sơ sinh mới đẻ)
  • premature a premature infant
    (một trẻ sinh non)
  • crying a crying infant
    (một trẻ sơ sinh đang khóc)
  • healthy a healthy infant
    (một trẻ sơ sinh khỏe mạnh)
Verb + infant
  • feed to feed an infant
    (cho trẻ sơ sinh bú/ăn)
  • soothe to soothe an infant
    (dỗ dành một trẻ sơ sinh)
  • cradle to cradle an infant
    (ẵm một trẻ sơ sinh trong vòng tay)
Noun + infant (phrases where 'infant' modifies another noun)
  • infant care infant care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • infant mortality infant mortality
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • infant formula infant formula
    (sữa công thức cho trẻ sơ sinh)

Idioms

  • in its infancy

    trong giai đoạn khởi đầu, còn non trẻ, trứng nước

    "The technology is still in its infancy, but it shows great promise."

    (Công nghệ này vẫn còn trong giai đoạn trứng nước, nhưng nó hứa hẹn nhiều tiềm năng.)

  • infant industry

    ngành công nghiệp non trẻ (mới thành lập và cần được bảo vệ)

    "The government provided subsidies to protect the nascent infant industry."

    (Chính phủ đã trợ cấp để bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ rất nhỏ; em bé; trẻ sơ sinh.

"The infant was sleeping peacefully in its crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant".

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "baby shower" là một bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng người mẹ sắp sinh và tặng quà cho em bé. Bữa tiệc này thường diễn ra trước khi em bé chào đời, giúp cha mẹ chuẩn bị những vật dụng cần thiết cho bé.

Lễ rửa tội/làm phép báp-têm cho trẻ sơ sinh

Trong một số giáo phái Kitô giáo, nghi thức rửa tội hoặc làm phép báp-têm cho trẻ sơ sinh là một truyền thống quan trọng. Đây là một buổi lễ mà em bé được chính thức đón nhận vào cộng đồng nhà thờ, thường được thực hiện trong những tháng đầu đời.