(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ adult
A2

adult

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người lớn trưởng thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adult'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

Definition (English Meaning)

A person who is fully grown or developed.

Ví dụ Thực tế với 'Adult'

  • "The movie is intended for adults."

    "Bộ phim này dành cho người lớn."

  • "He is an adult now and can make his own decisions."

    "Anh ấy đã là người lớn và có thể tự đưa ra quyết định của mình."

  • "Adult education classes are available at the community center."

    "Các lớp học giáo dục người lớn có sẵn tại trung tâm cộng đồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Adult'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Adult'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'adult' chỉ người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật hoặc theo quan điểm xã hội. Nó thường liên quan đến sự độc lập, trách nhiệm, và quyền lợi nhất định mà trẻ em chưa có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'adult of' thường được dùng để chỉ một người lớn của một nhóm hoặc một đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'an adult of the species'. 'Adult for' không phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh rất cụ thể, mang tính chất ủng hộ, đại diện cho người trưởng thành. Ví dụ, 'a movie made for adults'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Adult'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)