adult
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is intended for adults."
"Bộ phim này dành cho người lớn."
-
"He is an adult now and can make his own decisions."
"Anh ấy đã là người lớn và có thể tự đưa ra quyết định của mình."
-
"Adult education classes are available at the community center."
"Các lớp học giáo dục người lớn có sẵn tại trung tâm cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adulthood | giai đoạn trưởng thành |
| Adjective | adultlike | giống người lớn, có dáng vẻ người lớn |
| Verb (Modern slang) | adulting | thực hiện các trách nhiệm của người trưởng thành (ví dụ: trả hóa đơn, đi làm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adult' chỉ người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật hoặc theo quan điểm xã hội. Nó thường liên quan đến sự độc lập, trách nhiệm, và quyền lợi nhất định mà trẻ em chưa có.
Prepositions
'adult of' thường được dùng để chỉ một người lớn của một nhóm hoặc một đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'an adult of the species'. 'Adult for' không phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh rất cụ thể, mang tính chất ủng hộ, đại diện cho người trưởng thành. Ví dụ, 'a movie made for adults'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young adult (thanh niên (người mới lớn))
-
responsible responsible adult (người lớn có trách nhiệm)
-
consenting consenting adults (những người trưởng thành tự nguyện)
-
education adult education (giáo dục cho người lớn (bổ túc văn hóa))
-
life adult life (cuộc sống khi đã trưởng thành)
-
treat treat someone as an adult (đối xử với ai đó như người lớn)
-
behave behave like an adult (cư xử một cách chín chắn)
Idioms
-
the adult in the room
người chín chắn, tỉnh táo nhất trong một nhóm người đang mất bình tĩnh hoặc hành động trẻ con
"During the heated debate, she was the only adult in the room."
(Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy là người duy nhất giữ được sự tỉnh táo và chín chắn.)
-
young adult fiction (YA)
thể loại văn học dành cho lứa tuổi mới lớn (12-18 tuổi)
"Harry Potter is a classic example of young adult fiction."
(Harry Potter là một ví dụ điển hình của thể loại văn học dành cho lứa tuổi mới lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult
danh từMột người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
"The movie is intended for adults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult".
