(Top Banner Ad)
adult
A2
danh từ A2

adult

UK: /ˈædʌlt/ • US: /əˈdʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

người lớn trưởng thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is fully grown or developed.

Vietnamese Meaning

Một người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is intended for adults."

    "Bộ phim này dành cho người lớn."

  • "He is an adult now and can make his own decisions."

    "Anh ấy đã là người lớn và có thể tự đưa ra quyết định của mình."

  • "Adult education classes are available at the community center."

    "Các lớp học giáo dục người lớn có sẵn tại trung tâm cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective adultlike giống người lớn, có dáng vẻ người lớn
Verb (Modern slang) adulting thực hiện các trách nhiệm của người trưởng thành (ví dụ: trả hóa đơn, đi làm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
adolescere
Latin
adultus
Middle French
adulte
Modern English
adult

Từ hạt mầm đến cây đại thụ

Từ 'adult' bắt nguồn từ từ 'adultus' trong tiếng Latinh, vốn là quá khứ phân từ của 'adolescere' (đang lớn lên). Trong khi 'adolescent' (vị thành niên) mô tả quá trình đang phát triển, thì 'adult' mô tả trạng thái đã hoàn tất việc lớn lên, giống như một cái cây đã vươn tới tán lá cao nhất của nó.

Usage Note

Từ 'adult' chỉ người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật hoặc theo quan điểm xã hội. Nó thường liên quan đến sự độc lập, trách nhiệm, và quyền lợi nhất định mà trẻ em chưa có.

Prepositions

of for

'adult of' thường được dùng để chỉ một người lớn của một nhóm hoặc một đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'an adult of the species'. 'Adult for' không phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh rất cụ thể, mang tính chất ủng hộ, đại diện cho người trưởng thành. Ví dụ, 'a movie made for adults'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult
  • young young adult
    (thanh niên (người mới lớn))
  • responsible responsible adult
    (người lớn có trách nhiệm)
  • consenting consenting adults
    (những người trưởng thành tự nguyện)
Noun + adult
  • education adult education
    (giáo dục cho người lớn (bổ túc văn hóa))
  • life adult life
    (cuộc sống khi đã trưởng thành)
Verb + adult
  • treat treat someone as an adult
    (đối xử với ai đó như người lớn)
  • behave behave like an adult
    (cư xử một cách chín chắn)

Idioms

  • the adult in the room

    người chín chắn, tỉnh táo nhất trong một nhóm người đang mất bình tĩnh hoặc hành động trẻ con

    "During the heated debate, she was the only adult in the room."

    (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy là người duy nhất giữ được sự tỉnh táo và chín chắn.)

  • young adult fiction (YA)

    thể loại văn học dành cho lứa tuổi mới lớn (12-18 tuổi)

    "Harry Potter is a classic example of young adult fiction."

    (Harry Potter là một ví dụ điển hình của thể loại văn học dành cho lứa tuổi mới lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult

danh từ
Lật mặt

Một người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

"The movie is intended for adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult".

Coming of Age

Trong văn hóa phương Tây, 18 tuổi thường là cột mốc pháp lý để được coi là 'adult'. Tuy nhiên, tuổi 21 mới được coi là sự chuyển giao thực sự về mặt xã hội (ví dụ: tuổi được phép mua đồ uống có cồn tại Mỹ), thường được gọi là lễ 'Coming of Age'.

Trào lưu Adulting

Thế hệ Millennials và Gen Z thường dùng từ 'adulting' một cách hài hước để mô tả việc họ phải làm những việc tẻ nhạt của người lớn như nộp thuế hay dọn nhà, ám chỉ rằng việc làm người lớn đôi khi rất áp lực và khó khăn.