toddler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ nhỏ đang tập đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toddler stumbled and fell, but quickly got back up."
"Đứa trẻ tập đi vấp ngã, nhưng nhanh chóng đứng dậy."
-
"She works at a daycare center for toddlers."
"Cô ấy làm việc tại một trung tâm giữ trẻ cho trẻ đang tập đi."
-
"Toddlers are often curious and explore everything around them."
"Trẻ đang tập đi thường tò mò và khám phá mọi thứ xung quanh chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | toddle | đi chập chững |
| Adjective | toddling | đang tập đi, chập chững |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'toddler' dùng để chỉ trẻ em trong giai đoạn phát triển từ khoảng 1 đến 3 tuổi, khi chúng bắt đầu chập chững biết đi. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự khám phá thế giới xung quanh một cách độc lập hơn, mặc dù vẫn cần sự giám sát của người lớn. Không giống như 'baby' (trẻ sơ sinh) hoặc 'infant' (trẻ nhỏ), 'toddler' nhấn mạnh vào khả năng di chuyển và tính cách năng động của trẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'playing with toddlers' (chơi với trẻ đang tập đi), 'activities for toddlers' (các hoạt động cho trẻ đang tập đi). 'With' thường được dùng để chỉ sự tương tác, còn 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active toddler (đứa trẻ hiếu động)
-
happy happy toddler (đứa trẻ vui vẻ)
-
inquisitive inquisitive toddler (đứa trẻ tò mò)
-
watch watch a toddler (trông một đứa trẻ)
-
play with play with a toddler (chơi với một đứa trẻ)
-
teach teach a toddler (dạy một đứa trẻ)
Idioms
-
terrible twos
giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2 (khi trẻ trở nên bướng bỉnh và khó bảo)
"Dealing with a toddler in the terrible twos can be exhausting."
(Đối phó với một đứa trẻ đang trong giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2 có thể rất mệt mỏi.)
-
like herding cats
giống như lùa mèo (rất khó để kiểm soát một nhóm người hoặc động vật, đặc biệt là trẻ em)
"Trying to get all the toddlers to sit still was like herding cats."
(Cố gắng khiến tất cả bọn trẻ ngồi yên giống như lùa mèo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toddler
nounMột đứa trẻ nhỏ đang tập đi.
"The toddler stumbled and fell, but quickly got back up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddler".
