(Top Banner Ad)
toddler
A2
noun A2 Phát triển trẻ em

toddler

UK: /ˈtɒdlər/ • US: /ˈtɑːdlər/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ đang tập đi bé chập chững
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young child who is just learning to walk.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ nhỏ đang tập đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toddler stumbled and fell, but quickly got back up."

    "Đứa trẻ tập đi vấp ngã, nhưng nhanh chóng đứng dậy."

  • "She works at a daycare center for toddlers."

    "Cô ấy làm việc tại một trung tâm giữ trẻ cho trẻ đang tập đi."

  • "Toddlers are often curious and explore everything around them."

    "Trẻ đang tập đi thường tò mò và khám phá mọi thứ xung quanh chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toddle đi chập chững
Adjective toddling đang tập đi, chập chững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
toddle
English
toddler

Nguồn gốc từ 'toddler'

Từ 'toddler' xuất phát từ động từ 'to toddle', có nghĩa là 'bước đi chập chững'. Nó mô tả cách những đứa trẻ nhỏ mới bắt đầu tập đi di chuyển, với những bước đi không vững chắc và thường xuyên ngã. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ những đứa trẻ trong giai đoạn này.

Usage Note

Từ 'toddler' dùng để chỉ trẻ em trong giai đoạn phát triển từ khoảng 1 đến 3 tuổi, khi chúng bắt đầu chập chững biết đi. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự khám phá thế giới xung quanh một cách độc lập hơn, mặc dù vẫn cần sự giám sát của người lớn. Không giống như 'baby' (trẻ sơ sinh) hoặc 'infant' (trẻ nhỏ), 'toddler' nhấn mạnh vào khả năng di chuyển và tính cách năng động của trẻ.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'playing with toddlers' (chơi với trẻ đang tập đi), 'activities for toddlers' (các hoạt động cho trẻ đang tập đi). 'With' thường được dùng để chỉ sự tương tác, còn 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toddler
  • active active toddler
    (đứa trẻ hiếu động)
  • happy happy toddler
    (đứa trẻ vui vẻ)
  • inquisitive inquisitive toddler
    (đứa trẻ tò mò)
Verb + toddler
  • watch watch a toddler
    (trông một đứa trẻ)
  • play with play with a toddler
    (chơi với một đứa trẻ)
  • teach teach a toddler
    (dạy một đứa trẻ)

Idioms

  • terrible twos

    giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2 (khi trẻ trở nên bướng bỉnh và khó bảo)

    "Dealing with a toddler in the terrible twos can be exhausting."

    (Đối phó với một đứa trẻ đang trong giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2 có thể rất mệt mỏi.)

  • like herding cats

    giống như lùa mèo (rất khó để kiểm soát một nhóm người hoặc động vật, đặc biệt là trẻ em)

    "Trying to get all the toddlers to sit still was like herding cats."

    (Cố gắng khiến tất cả bọn trẻ ngồi yên giống như lùa mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toddler

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ nhỏ đang tập đi.

"The toddler stumbled and fell, but quickly got back up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddler".

Playdates

Ở các nước phương Tây, 'playdates' (buổi hẹn chơi) rất phổ biến. Đây là những buổi gặp gỡ được sắp xếp để trẻ em (thường là toddlers) chơi cùng nhau, giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội và cha mẹ có cơ hội giao lưu.

Child-proofing

Việc 'child-proofing' (bảo vệ trẻ em) nhà cửa là rất quan trọng khi có trẻ nhỏ. Điều này bao gồm việc che ổ điện, cất các vật sắc nhọn và đảm bảo rằng các chất độc hại nằm ngoài tầm với của trẻ.