(Top Banner Ad)
infantilism
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

infantilism

UK: /ɪnˈfæn.tɪ.lɪ.zəm/ • US: /ɪnˈfæn.tɪ.lɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự ấu trĩ tính trẻ con (quá mức) sự thoái hóa về hành vi/tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is typical of babies or young children.

Vietnamese Meaning

Hành vi điển hình của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ; sự ấu trĩ, tính trẻ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His infantilism made it difficult for him to hold down a job."

    "Sự ấu trĩ của anh ta khiến anh ta khó có thể giữ được một công việc."

  • "The politician was criticized for his infantilism and lack of serious policy proposals."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì sự ấu trĩ và thiếu các đề xuất chính sách nghiêm túc."

  • "The patient's infantilism was a symptom of his underlying neurological condition."

    "Sự ấu trĩ của bệnh nhân là một triệu chứng của tình trạng thần kinh tiềm ẩn của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, em bé
Adjective infantile (thuộc) trẻ con, ấu trĩ
Verb infantilize làm cho ấu trĩ, đối xử như trẻ con
Noun infancy thời thơ ấu, giai đoạn sơ khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
French
enfant
French
infantilisme
English
infantilism

Từ 'infans' đến 'infantilism'!

Từ 'infantilism' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infans', có nghĩa là 'không nói được' (ghép từ 'in-' (không) và 'fari' (nói)). Ban đầu, nó chỉ trẻ sơ sinh hoặc người chưa biết nói. Đến cuối thế kỷ 19, qua tiếng Pháp 'infantilisme', từ này được dùng trong y học để chỉ tình trạng phát triển không đầy đủ hoặc việc người lớn có những đặc điểm, hành vi giống trẻ con.

Usage Note

Infantilism thường được dùng để chỉ sự thụt lùi về các hành vi, cảm xúc hoặc suy nghĩ non nớt, không phù hợp với độ tuổi của người đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trưởng thành, thiếu trách nhiệm hoặc sự phụ thuộc quá mức vào người khác. Cần phân biệt với 'childishness' (tính trẻ con), thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ những hành vi vui vẻ, hồn nhiên như trẻ con.

Prepositions

of in

'Infantilism of' thường được dùng để chỉ sự ấu trĩ, tính trẻ con của một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The infantilism of his political views was obvious.' 'Infantilism in' thường được dùng để chỉ sự ấu trĩ, tính trẻ con trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Infantilism in art.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + infantilism
  • emotional emotional infantilism
    (tính ấu trĩ về cảm xúc)
  • psychological psychological infantilism
    (tính ấu trĩ về tâm lý)
  • moral moral infantilism
    (tính ấu trĩ về đạo đức)
Verb + infantilism
  • suffer from suffer from infantilism
    (mắc chứng ấu trĩ)
  • exhibit exhibit infantilism
    (biểu hiện tính ấu trĩ)
  • perpetuate perpetuate infantilism
    (duy trì sự ấu trĩ)
Adjective + infantilism
  • pervasive pervasive infantilism
    (tính ấu trĩ phổ biến)
  • severe severe infantilism
    (tính ấu trĩ nghiêm trọng)
  • profound profound infantilism
    (tính ấu trĩ sâu sắc)

Idioms

  • a form of infantilism

    một dạng tính ấu trĩ

    "His inability to handle criticism is a form of infantilism."

    (Việc anh ta không thể đối phó với những lời phê bình là một dạng tính ấu trĩ.)

  • prone to infantilism

    dễ mắc tính ấu trĩ

    "Some individuals are more prone to infantilism, avoiding adult responsibilities."

    (Một số cá nhân dễ mắc tính ấu trĩ hơn, thường trốn tránh trách nhiệm của người lớn.)

  • combat/challenge infantilism

    chống lại/thách thức tính ấu trĩ

    "Education plays a key role in combatting intellectual infantilism."

    (Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc chống lại tính ấu trĩ về trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infantilism

noun
Lật mặt

Hành vi điển hình của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ; sự ấu trĩ, tính trẻ con.

"His infantilism made it difficult for him to hold down a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was marked by infantile traits: he threw tantrums when he didn't get his way.
Hành vi của anh ta được đánh dấu bởi những đặc điểm trẻ con: anh ta nổi cơn thịnh nộ khi không đạt được điều mình muốn.
Phủ định
The company culture is not fostering infantilism: employees are encouraged to take responsibility and ownership of their work.
Văn hóa công ty không khuyến khích sự ấu trĩ: nhân viên được khuyến khích chịu trách nhiệm và làm chủ công việc của mình.
Nghi vấn
Is this supposed show of dependence infantilism: or is he genuinely seeking support?
Sự phụ thuộc này có phải là sự ấu trĩ không: hay anh ta thực sự đang tìm kiếm sự giúp đỡ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His infantile behavior at the meeting was quite embarrassing.
Hành vi trẻ con của anh ấy tại cuộc họp khá đáng xấu hổ.
Phủ định
She didn't expect such infantilism from a seasoned professional.
Cô ấy không mong đợi sự ấu trĩ như vậy từ một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did his infantilism stem from a difficult childhood?
Sự ấu trĩ của anh ấy có bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infantilism".

Hội chứng Peter Pan

Hội chứng Peter Pan mô tả những người lớn không muốn hoặc không thể trưởng thành, thường trốn tránh trách nhiệm và thích được chăm sóc như trẻ con. Nó có mối liên hệ mật thiết với 'infantilism' khi thể hiện sự duy trì các đặc điểm hoặc hành vi ấu trĩ ở tuổi trưởng thành.

Áp lực và kỳ vọng xã hội

Trong một số xã hội hiện đại, áp lực kéo dài tuổi thanh thiếu niên hoặc việc cha mẹ quá bảo bọc con cái có thể vô tình khuyến khích 'infantilism'. Điều này làm chậm quá trình phát triển sự tự lập và khả năng đối mặt với các thách thức của cuộc sống người lớn.