(Top Banner Ad)
oedipal complex
C1
danh từ C1 Tâm lý học

oedipal complex

UK: /ˈiːdɪpəl ˈkɒmpleks/ • US: /ˈiːdɪpəl ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

phức cảm Oedipus mặc cảm Oedipus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychoanalytic theory, originated by Sigmund Freud, describing a child's feelings of desire for his or her opposite-sex parent and jealousy and anger toward his or her same-sex parent.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết phân tâm học, bắt nguồn từ Sigmund Freud, mô tả cảm giác ham muốn của một đứa trẻ đối với cha/mẹ khác giới và sự ghen tị, giận dữ đối với cha/mẹ cùng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oedipal complex is a central stage in Freud's theory of psychosexual development."

    "Phức cảm Oedipus là một giai đoạn trung tâm trong lý thuyết phát triển tâm lý tính dục của Freud."

  • "Freud believed that the oedipal complex is resolved when the child identifies with the same-sex parent."

    "Freud tin rằng phức cảm Oedipus được giải quyết khi đứa trẻ đồng nhất với cha/mẹ cùng giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oedipal complex Phức cảm Oedipus
Noun (variant) Oedipus complex Phức cảm Oedipus (cách viết khác, phổ biến hơn)
Adjective oedipal Thuộc về hoặc liên quan đến phức cảm Oedipus

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Οἰδίπους (Oidípous)
Latin
complexus
German
Ödipuskomplex
English
Oedipus complex / oedipal complex

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Câu chuyện về Oedipus trong thần thoại Hy Lạp kể về một vị vua đã vô tình giết cha ruột của mình và cưới mẹ ruột. Sigmund Freud đã mượn hình tượng bi kịch này để hình dung những ham muốn vô thức của trẻ nhỏ.

Sự ra đời của thuật ngữ

Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học, đã đặt ra thuật ngữ này vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1897-1900). Ông tin rằng đây là một giai đoạn phát triển tâm lý quan trọng mà mọi trẻ em trai đều trải qua, nơi chúng phát triển tình cảm với mẹ và cảm thấy ganh đua với cha.

Usage Note

Phức cảm Oedipus là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phân tâm học, nhấn mạnh vào giai đoạn phát triển tâm lý tính dục của trẻ nhỏ. Nó không chỉ đơn thuần là sự ham muốn tình dục, mà còn bao gồm cả những xung đột nội tâm, sự đồng nhất và sự hình thành siêu tôi (superego). Khái niệm này thường bị hiểu lầm và gây tranh cãi. Sự khác biệt với 'Electra complex' (phức cảm Electra) ở chỗ phức cảm Oedipus ám chỉ trải nghiệm của bé trai, còn Electra là của bé gái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oedipal complex
  • unresolved unresolved oedipal complex
    (phức cảm Oedipus chưa được giải quyết dứt điểm)
  • strong strong oedipal complex
    (phức cảm Oedipus mạnh mẽ)
  • latent latent oedipal complex
    (phức cảm Oedipus tiềm ẩn)
Verb + oedipal complex
  • develop develop an oedipal complex
    (phát triển phức cảm Oedipus)
  • resolve resolve an oedipal complex
    (giải quyết phức cảm Oedipus)
  • manifest manifest an oedipal complex
    (biểu hiện/bộc lộ phức cảm Oedipus)

Idioms

  • to have an oedipal complex

    mắc phải phức cảm Oedipus

    "He shows signs of having an oedipal complex, always seeking his mother's approval and resenting his father."

    (Anh ta có dấu hiệu mắc phức cảm Oedipus, luôn tìm kiếm sự chấp thuận của mẹ và khó chịu với cha.)

  • struggle with an oedipal complex

    vật lộn/đấu tranh với phức cảm Oedipus

    "Many fictional characters are depicted as struggling with an oedipal complex, leading to internal conflict."

    (Nhiều nhân vật hư cấu được miêu tả là phải vật lộn với phức cảm Oedipus, dẫn đến những xung đột nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oedipal complex

danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết phân tâm học, bắt nguồn từ Sigmund Freud, mô tả cảm giác ham muốn của một đứa trẻ đối với cha/mẹ khác giới và sự ghen tị, giận dữ đối với cha/mẹ cùng giới.

"The oedipal complex is a central stage in Freud's theory of psychosexual development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his fascination with his mother suggests a strong oedipal complex!
Ồ, sự say mê của anh ấy đối với mẹ mình cho thấy một mặc cảm Oedipus mạnh mẽ!
Phủ định
Gosh, the therapist doesn't think his behavior indicates an oedipal complex.
Trời ơi, nhà trị liệu không nghĩ hành vi của anh ấy cho thấy một mặc cảm Oedipus.
Nghi vấn
My goodness, does his constant need for her approval stem from an unresolved oedipal complex?
Ôi trời ơi, liệu nhu cầu liên tục của anh ấy đối với sự chấp thuận của cô ấy có bắt nguồn từ một mặc cảm Oedipus chưa được giải quyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oedipal complex".

Khái niệm trung tâm của phân tâm học

Đây là một trong những khái niệm nền tảng trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, mô tả một giai đoạn phát triển tâm lý quan trọng mà Freud tin rằng trẻ trai trải qua, nơi chúng có ham muốn vô thức với mẹ và cạnh tranh với cha. Nó có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý học hiện đại và văn hóa đại chúng.

Sự hiện diện trong văn hóa và nghệ thuật

Mặc dù là một khái niệm tâm lý, phức cảm Oedipus đã vượt ra ngoài lĩnh vực lâm sàng và xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và nghệ thuật. Nó thường được sử dụng để khám phá các chủ đề về mối quan hệ gia đình phức tạp, xung đột nội tâm và sự phát triển cá nhân.