oedipal complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychoanalytic theory, originated by Sigmund Freud, describing a child's feelings of desire for his or her opposite-sex parent and jealousy and anger toward his or her same-sex parent.
Vietnamese Meaning
Một lý thuyết phân tâm học, bắt nguồn từ Sigmund Freud, mô tả cảm giác ham muốn của một đứa trẻ đối với cha/mẹ khác giới và sự ghen tị, giận dữ đối với cha/mẹ cùng giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oedipal complex is a central stage in Freud's theory of psychosexual development."
"Phức cảm Oedipus là một giai đoạn trung tâm trong lý thuyết phát triển tâm lý tính dục của Freud."
-
"Freud believed that the oedipal complex is resolved when the child identifies with the same-sex parent."
"Freud tin rằng phức cảm Oedipus được giải quyết khi đứa trẻ đồng nhất với cha/mẹ cùng giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Oedipal complex | Phức cảm Oedipus |
| Noun (variant) | Oedipus complex | Phức cảm Oedipus (cách viết khác, phổ biến hơn) |
| Adjective | oedipal | Thuộc về hoặc liên quan đến phức cảm Oedipus |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phức cảm Oedipus là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phân tâm học, nhấn mạnh vào giai đoạn phát triển tâm lý tính dục của trẻ nhỏ. Nó không chỉ đơn thuần là sự ham muốn tình dục, mà còn bao gồm cả những xung đột nội tâm, sự đồng nhất và sự hình thành siêu tôi (superego). Khái niệm này thường bị hiểu lầm và gây tranh cãi. Sự khác biệt với 'Electra complex' (phức cảm Electra) ở chỗ phức cảm Oedipus ám chỉ trải nghiệm của bé trai, còn Electra là của bé gái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unresolved unresolved oedipal complex (phức cảm Oedipus chưa được giải quyết dứt điểm)
-
strong strong oedipal complex (phức cảm Oedipus mạnh mẽ)
-
latent latent oedipal complex (phức cảm Oedipus tiềm ẩn)
-
develop develop an oedipal complex (phát triển phức cảm Oedipus)
-
resolve resolve an oedipal complex (giải quyết phức cảm Oedipus)
-
manifest manifest an oedipal complex (biểu hiện/bộc lộ phức cảm Oedipus)
Idioms
-
to have an oedipal complex
mắc phải phức cảm Oedipus
"He shows signs of having an oedipal complex, always seeking his mother's approval and resenting his father."
(Anh ta có dấu hiệu mắc phức cảm Oedipus, luôn tìm kiếm sự chấp thuận của mẹ và khó chịu với cha.)
-
struggle with an oedipal complex
vật lộn/đấu tranh với phức cảm Oedipus
"Many fictional characters are depicted as struggling with an oedipal complex, leading to internal conflict."
(Nhiều nhân vật hư cấu được miêu tả là phải vật lộn với phức cảm Oedipus, dẫn đến những xung đột nội tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oedipal complex
danh từMột lý thuyết phân tâm học, bắt nguồn từ Sigmund Freud, mô tả cảm giác ham muốn của một đứa trẻ đối với cha/mẹ khác giới và sự ghen tị, giận dữ đối với cha/mẹ cùng giới.
"The oedipal complex is a central stage in Freud's theory of psychosexual development."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his fascination with his mother suggests a strong oedipal complex! |
Ồ, sự say mê của anh ấy đối với mẹ mình cho thấy một mặc cảm Oedipus mạnh mẽ! |
| Phủ định | Gosh, the therapist doesn't think his behavior indicates an oedipal complex. |
Trời ơi, nhà trị liệu không nghĩ hành vi của anh ấy cho thấy một mặc cảm Oedipus. |
| Nghi vấn | My goodness, does his constant need for her approval stem from an unresolved oedipal complex? |
Ôi trời ơi, liệu nhu cầu liên tục của anh ấy đối với sự chấp thuận của cô ấy có bắt nguồn từ một mặc cảm Oedipus chưa được giải quyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oedipal complex".
