(Top Banner Ad)
arrested development
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa đại chúng

arrested development

UK: /əˈrɛstɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /əˈrɛstɪd dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển không đầy đủ sự phát triển chậm trễ sự đình trệ phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which psychological or emotional development is incomplete or stopped prematurely.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái khi sự phát triển tâm lý hoặc cảm xúc không hoàn thiện hoặc bị dừng lại sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His arrested development made it difficult for him to maintain healthy relationships."

    "Sự phát triển không đầy đủ của anh ta khiến anh ta khó duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "The character in the sitcom suffers from arrested development, leading to many comedic situations."

    "Nhân vật trong bộ phim hài tình huống bị mắc chứng chậm phát triển, dẫn đến nhiều tình huống hài hước."

  • "Some psychologists believe that early childhood trauma can contribute to arrested development."

    "Một số nhà tâm lý học tin rằng chấn thương thời thơ ấu có thể góp phần vào sự phát triển không đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrest ngăn chặn, đình chỉ, bắt giữ
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrestare
Old French
arester
Old French
desveloper
English
arrested development

Nguồn gốc Y sinh

Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực y học và sinh học. 'Arrested' có nghĩa là bị dừng lại hoặc bị chặn lại. Ban đầu, nó mô tả tình trạng một cơ quan hoặc một bộ phận cơ thể ngừng phát triển trước khi đạt đến hình thái trưởng thành bình thường.

Chuyển nghĩa sang Tâm lý học

Đến đầu thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi trong tâm lý học để chỉ những cá nhân dù đã lớn về tuổi tác nhưng vẫn giữ những đặc điểm tâm lý, hành vi hoặc cảm xúc của trẻ con.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người trưởng thành về mặt thể chất nhưng lại có hành vi, cảm xúc hoặc suy nghĩ giống như trẻ con hoặc thanh thiếu niên. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, đôi khi chỉ là một đặc điểm tính cách. Sự khác biệt với 'regression' là 'arrested development' ám chỉ sự đình trệ, không phải sự thụt lùi về một giai đoạn phát triển trước đó.

Prepositions

of in

'Arrested development of' thường dùng để chỉ sự đình trệ trong một lĩnh vực cụ thể của sự phát triển (ví dụ: 'arrested development of social skills'). 'Arrested development in' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự đình trệ nói chung (ví dụ: 'arrested development in his personality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrested development
  • emotional emotional arrested development
    (sự chậm phát triển về mặt cảm xúc)
  • intellectual intellectual arrested development
    (sự chậm phát triển về mặt trí tuệ)
Verb + arrested development
  • suffer from suffer from arrested development
    (chịu đựng/mắc phải tình trạng chậm phát triển)
  • exhibit exhibit signs of arrested development
    (biểu hiện những dấu hiệu của sự chậm phát triển)

Idioms

  • A case of arrested development

    Một trường hợp điển hình của việc chưa trưởng thành về tâm lý.

    "His obsession with comic books is often seen as a case of arrested development."

    (Sự ám ảnh của anh ấy với truyện tranh thường được coi là một trường hợp của sự chậm trưởng thành tâm lý.)

  • State of arrested development

    Trạng thái bị đình trệ, không tiến triển thêm được.

    "The project has been in a state of arrested development since the funding was cut."

    (Dự án đã rơi vào trạng thái đình trệ kể từ khi nguồn kinh phí bị cắt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrested development

Noun
Lật mặt

Một trạng thái khi sự phát triển tâm lý hoặc cảm xúc không hoàn thiện hoặc bị dừng lại sớm.

"His arrested development made it difficult for him to maintain healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrested development".

Phim truyền hình Arrested Development

Đây là tên của một loạt phim hài nổi tiếng của Mỹ (sitcom). Tên phim mang nghĩa kép: vừa chỉ sự đình trệ tài chính của gia đình Bluth, vừa chỉ sự thiếu trưởng thành, quái gở của các thành viên trong gia đình này.

Hội chứng Peter Pan

Trong văn hóa phương Tây, 'arrested development' thường được dùng để mô tả những người mắc 'Hội chứng Peter Pan' - những người trưởng thành về thể xác nhưng luôn từ chối gánh vác trách nhiệm và muốn mãi là trẻ con.