(Top Banner Ad)
infatuated
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Tình cảm

infatuated

UK: /ɪnˈfætʃ.u.eɪ.tɪd/ • US: /ɪnˈfætʃ.u.eɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

si mê mê đắm say đắm cuồng si
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a very strong but not usually lasting feeling of love or attraction for someone or something.

Vietnamese Meaning

Say đắm, mê đắm, si mê một ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ nhưng thường không kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was completely infatuated with the handsome actor."

    "Cô ấy hoàn toàn si mê chàng diễn viên đẹp trai."

  • "He was so infatuated that he couldn't see her flaws."

    "Anh ấy si mê đến nỗi không thể thấy được những khuyết điểm của cô ấy."

  • "The young girl was infatuated with the idea of becoming a famous singer."

    "Cô gái trẻ say mê ý tưởng trở thành một ca sĩ nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infatuate làm cho ai đó mê muội, say đắm một cách mù quáng
Noun infatuation sự mê muội, sự say đắm mù quáng; mối tình chóng vánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatuus
Latin
infatuare
English
infatuate
English
infatuated

Nguồn gốc của sự 'mê muội'

Từ 'infatuated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fatuus' nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'khờ dại'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào, làm cho), từ 'infatuare' ra đời với ý nghĩa 'làm cho ai đó trở nên ngu ngốc, khờ dại'. Do đó, 'infatuated' mô tả trạng thái mà một người bị một tình cảm mãnh liệt, thiếu lý trí làm cho 'mê muội', mất đi khả năng phán đoán khách quan, giống như bị làm cho trở nên ngốc nghếch vì tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ.

Usage Note

Infatuated chỉ cảm xúc yêu thích mãnh liệt, thường là thoáng qua và thiếu sự sâu sắc, bền vững so với 'love'. Thường mang tính chất lý tưởng hóa đối tượng. Khác với 'enamored' (cũng là say mê) ở chỗ 'infatuated' có thể mang hàm ý thiếu chín chắn hoặc thiếu thực tế hơn.

Prepositions

with by

‘Infatuated with’: Thường được sử dụng phổ biến hơn, diễn tả sự say mê, si mê một đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: He was completely infatuated with her.
'Infatuated by': Cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn. Thường diễn tả sự say mê, bị thu hút bởi một phẩm chất, đặc điểm nào đó của đối tượng. Ví dụ: He was infatuated by her beauty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Infatuated
  • deeply deeply infatuated
    (say đắm sâu sắc, mê muội hoàn toàn)
  • madly madly infatuated
    (mê đắm điên cuồng, say như điếu đổ)
  • blindly blindly infatuated
    (mê muội mù quáng, không thấy khuyết điểm)
  • hopelessly hopelessly infatuated
    (mê muội một cách vô vọng)
Verb + Infatuated
  • be be infatuated with someone/something
    (bị mê muội bởi, say đắm bởi ai đó/điều gì đó)
  • become become infatuated with someone/something
    (trở nên mê muội bởi, bắt đầu say đắm bởi ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • be infatuated with someone/something

    bị ai đó/cái gì đó làm cho mê muội, say đắm một cách mù quáng

    "She was completely infatuated with her new boss."

    (Cô ấy hoàn toàn bị sếp mới của mình làm cho mê muội.)

  • become infatuated with someone/something

    bắt đầu mê muội, say đắm một cách mù quáng ai đó/cái gì đó

    "He became infatuated with the idea of moving abroad."

    (Anh ấy bắt đầu mê đắm với ý tưởng chuyển ra nước ngoài sinh sống.)

  • blindly infatuated

    mê muội một cách mù quáng, không nhìn rõ sự thật

    "He was so blindly infatuated that he couldn't see her flaws."

    (Anh ta mê muội mù quáng đến mức không thể nhìn thấy những khuyết điểm của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infatuated

Adjective
Lật mặt

Say đắm, mê đắm, si mê một ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ nhưng thường không kéo dài.

"She was completely infatuated with the handsome actor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was infatuated with him was obvious to everyone.
Việc cô ấy say mê anh ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he realized she was infatuated with him is not clear.
Việc anh ấy có nhận ra cô ấy say mê anh ấy hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Why she was so infatuated with him remained a mystery to her friends.
Tại sao cô ấy lại say mê anh ấy đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của cô ấy.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is completely infatuated with the new student.
Cô ấy hoàn toàn say mê cậu học sinh mới.
Phủ định
He wasn't infatuated with her at all, despite her efforts.
Anh ấy hoàn toàn không say mê cô ấy, mặc dù cô ấy đã cố gắng.
Nghi vấn
Are they infatuated with each other, or is it just a fleeting crush?
Họ có say mê nhau không, hay đó chỉ là một sự thích thú thoáng qua?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees him again, she will be completely infatuated with him.
Nếu cô ấy gặp lại anh ta, cô ấy sẽ hoàn toàn si mê anh ta.
Phủ định
If he doesn't call her, she won't be so infatuated with the idea of a relationship.
Nếu anh ấy không gọi cho cô ấy, cô ấy sẽ không còn quá si mê ý tưởng về một mối quan hệ nữa.
Nghi vấn
Will she do something reckless if she remains infatuated?
Liệu cô ấy có làm điều gì đó liều lĩnh nếu cô ấy vẫn còn si mê không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was infatuated with the new colleague.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã say mê người đồng nghiệp mới.
Phủ định
He told me that he wasn't infatuated with her, despite what everyone thought.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề say mê cô ấy, mặc dù mọi người đều nghĩ vậy.
Nghi vấn
She asked if he had been infatuated with her sister.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có từng say mê chị gái cô ấy hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infatuated".

Mối tình sét đánh và sự mê đắm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'love at first sight' (tình yêu sét đánh) thường bị nhầm lẫn với 'infatuation'. Tuy nhiên, 'infatuation' thường là một cảm xúc mãnh liệt, bốc đồng và nông cạn, dựa trên vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu. Nó thường chóng tàn và khác với tình yêu đích thực, sâu sắc, vốn cần thời gian và sự hiểu biết lẫn nhau để phát triển.

Sự mù quáng của tình yêu

'Infatuation' thường được liên kết với 'sự mù quáng của tình yêu'. Khi một người bị 'infatuated', họ có xu hướng lý tưởng hóa đối tượng, bỏ qua những khuyết điểm rõ ràng hoặc không nhìn nhận được thực tế một cách khách quan. Điều này có thể dẫn đến những quyết định thiếu sáng suốt hoặc những kỳ vọng không thực tế trong mối quan hệ.