(Top Banner Ad)
besotted
C1
Adjective C1 Tình cảm, Cảm xúc

besotted

UK: /bɪˈsɒtɪd/ • US: /bɪˈsɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

si mê say đắm mê mẩn cuồng si
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely carried away by love; infatuated.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đắm chìm trong tình yêu; si mê, say đắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was completely besotted with her, and couldn't see any of her faults."

    "Anh ta hoàn toàn si mê cô ấy và không thể thấy bất kỳ khuyết điểm nào của cô ấy."

  • "She was so besotted with the pop star that she followed him everywhere."

    "Cô ấy si mê ngôi sao nhạc pop đến nỗi cô ấy theo anh ta khắp mọi nơi."

  • "They were utterly besotted with each other."

    "Họ hoàn toàn say đắm nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb besot làm cho mê muội, làm cho say đắm
Noun sot kẻ nghiện rượu, bợm nhậu (nghĩa gốc: kẻ ngốc)
Adjective sottish ngu ngốc, đần độn (thường do say rượu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sot
Middle English
besotten
Modern English
besotted

Từ 'Kẻ Ngốc' đến 'Say Đắm'

Từ 'besotted' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'sot' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kẻ ngốc' hoặc 'kẻ khờ'. Tiền tố 'be-' được thêm vào để tạo thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên'. Vì vậy, 'besot' ban đầu có nghĩa là 'làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc say rượu đến mức hành động ngớ ngẩn. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ cả việc say đắm trong tình yêu, khi một người yêu đến mức trở nên mê muội và có những hành động thiếu lý trí, giống như một 'kẻ ngốc si tình'.

Usage Note

Từ 'besotted' diễn tả một trạng thái yêu đương mãnh liệt, thường đến mức mất kiểm soát hoặc không nhận thức được những khía cạnh tiêu cực của đối tượng tình yêu. Nó mạnh hơn 'in love' và gần nghĩa với 'infatuated', nhưng 'besotted' có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn, ám chỉ sự mù quáng trong tình yêu. So với 'enamored', 'besotted' nhấn mạnh sự mê muội và đôi khi là sự thiếu lý trí hơn.

Prepositions

with

Khi đi với giới từ 'with', 'besotted with' có nghĩa là say đắm ai đó hoặc cái gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng của sự si mê.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + besotted
  • be besotted with someone
    (say đắm/mê mẩn ai đó)
  • become besotted with something
    (trở nên mê mẩn cái gì đó)
  • seem besotted
    (trông có vẻ say đắm)
  • remain besotted
    (vẫn say đắm, vẫn mê mệt)
Adverb + besotted
  • completely besotted
    (hoàn toàn say đắm)
  • utterly besotted
    (say đắm một cách tột cùng, mê mệt)
  • hopelessly besotted
    (say đắm một cách vô vọng)
  • clearly besotted
    (say đắm một cách rõ ràng)
besotted + Preposition
  • besotted with someone/something
    (say đắm, mê mẩn ai đó/cái gì đó)
  • besotted by his charm
    (bị mê hoặc bởi sự quyến rũ của anh ấy)

Idioms

  • a besotted fool

    kẻ si tình ngốc nghếch, kẻ khờ dại vì yêu

    "He followed her around like a besotted fool, ignoring all his friends' advice."

    (Anh ta lẽo đẽo theo cô ấy như một kẻ si tình ngốc nghếch, phớt lờ mọi lời khuyên của bạn bè.)

  • to be besotted with the idea of...

    mê mẩn/say đắm ý tưởng về việc gì đó

    "She was completely besotted with the idea of moving to Paris and becoming an artist."

    (Cô ấy hoàn toàn mê mẩn ý tưởng chuyển đến Paris và trở thành một họa sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

besotted

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn đắm chìm trong tình yêu; si mê, say đắm.

"He was completely besotted with her, and couldn't see any of her faults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is completely besotted with her!
Chà, anh ấy hoàn toàn si mê cô ấy!
Phủ định
Alas, he wasn't besotted, just infatuated.
Than ôi, anh ấy không si mê, chỉ là say nắng.
Nghi vấn
Good heavens, are they all besotted with fame?
Lạy chúa, có phải tất cả bọn họ đều si mê danh vọng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is besotted with him, isn't she?
Cô ấy say mê anh ta, phải không?
Phủ định
They weren't besotted with the idea, were they?
Họ đã không say mê ý tưởng đó, phải không?
Nghi vấn
He was besotted, wasn't he?
Anh ấy đã say mê, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besotted".

'Tình yêu là mù quáng' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người 'besotted' (say đắm) thường gắn liền với câu nói 'Love is blind' (Tình yêu là mù quáng). Từ này mô tả một trạng thái yêu mãnh liệt đến mức không còn nhìn thấy lỗi lầm của đối phương và hành động thiếu lý trí. Hình mẫu này xuất hiện rất nhiều trong văn học, từ các vở kịch của Shakespeare đến phim hài lãng mạn hiện đại, nơi nhân vật chính thường làm những điều ngốc nghếch vì tình yêu.

Say Tình hay Say Rượu?

Mối liên hệ giữa 'besotted' và sự say xỉn không phải là ngẫu nhiên. Về mặt lịch sử, từ này dùng để chỉ trạng thái choáng váng, ngây ngất do rượu. Sau này, nó được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả tình yêu. Các triệu chứng của việc 'say tình'—như lâng lâng, phán đoán kém, và hưng phấn—được ví như cảm giác say rượu. Sự so sánh này rất phổ biến trong thơ ca và các bài hát tiếng Anh.