(Top Banner Ad)
inferiority complex
C1
noun C1 Psychology

inferiority complex

UK: /ɪnˌfɪəriˈɒrəti ˈkɒmpleks/ • US: /ɪnˌfɪriˈɔːrəti ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

mặc cảm tự ti cảm thức tự ti
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent feeling of inadequacy or inferiority, sometimes resulting in the affected person trying to compensate through exaggerated ambition.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác dai dẳng về sự thiếu sót hoặc kém cỏi, đôi khi dẫn đến việc người bị ảnh hưởng cố gắng bù đắp thông qua tham vọng thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inferiority complex made him constantly seek validation from others."

    "Mặc cảm tự ti khiến anh ta liên tục tìm kiếm sự công nhận từ người khác."

  • "Growing up in a competitive environment contributed to her inferiority complex."

    "Lớn lên trong một môi trường cạnh tranh đã góp phần vào mặc cảm tự ti của cô ấy."

  • "Therapy can help individuals overcome their inferiority complexes."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua mặc cảm tự ti của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior kém cỏi, thấp kém, thua kém
Noun inferiority sự kém cỏi, sự thấp kém, sự thua kém
Noun complex mặc cảm, hội chứng (trong tâm lý học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior
Latin
complexus
English
inferior
English
complex
English
inferiority complex

Nguồn gốc tâm lý học

Cụm từ 'inferiority complex' (mặc cảm tự ti) được nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Adler, một học trò của Sigmund Freud, đã phát triển lý thuyết về sự bù đắp và cảm giác tự ti là động lực chính của hành vi con người. Ông tin rằng mỗi người đều có cảm giác kém cỏi từ khi còn nhỏ, và cách chúng ta đối phó với nó định hình tính cách của mình.

Usage Note

Inferiority complex không chỉ đơn thuần là cảm giác tự ti thông thường. Nó là một trạng thái tâm lý sâu sắc và kéo dài, ảnh hưởng đến hành vi và các mối quan hệ của một người. Nó khác với sự tự ti thông thường ở mức độ nghiêm trọng và tác động tiêu cực đến cuộc sống của người đó. Trong khi sự tự ti có thể là tạm thời và liên quan đến một tình huống cụ thể, inferiority complex là một đặc điểm tính cách lâu dài.

Prepositions

about in from

Ví dụ:
- 'He has an inferiority complex about his appearance.' (Anh ấy có mặc cảm tự ti về ngoại hình của mình.)
- 'Her inferiority complex stems from childhood experiences.' (Mặc cảm tự ti của cô ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.)
- 'The project leader has an inferiority complex in competing with other project leaders in other branches.' (Trưởng dự án có một sự tự ti khi cạnh tranh với những trưởng dự án khác ở các chi nhánh khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inferiority complex
  • strong a strong inferiority complex
    (mặc cảm tự ti nặng nề/mạnh mẽ)
  • deep a deep inferiority complex
    (mặc cảm tự ti sâu sắc)
  • severe a severe inferiority complex
    (mặc cảm tự ti nghiêm trọng)
  • hidden a hidden inferiority complex
    (mặc cảm tự ti tiềm ẩn)
Verb + inferiority complex
  • suffer from suffer from an inferiority complex
    (mắc phải mặc cảm tự ti)
  • develop develop an inferiority complex
    (phát triển mặc cảm tự ti)
  • overcome overcome an inferiority complex
    (vượt qua mặc cảm tự ti)
  • manifest manifest an inferiority complex
    (biểu hiện mặc cảm tự ti)

Idioms

  • suffer from an inferiority complex

    mắc phải/chịu đựng mặc cảm tự ti

    "He often avoids social gatherings because he suffers from an inferiority complex."

    (Anh ấy thường tránh các buổi tụ tập xã hội vì anh ấy mắc phải mặc cảm tự ti.)

  • develop an inferiority complex

    hình thành/phát triển mặc cảm tự ti

    "Constant criticism can cause children to develop an inferiority complex."

    (Việc chỉ trích liên tục có thể khiến trẻ em hình thành mặc cảm tự ti.)

  • overcome an inferiority complex

    vượt qua mặc cảm tự ti

    "With therapy and self-acceptance, she learned to overcome her inferiority complex."

    (Với liệu pháp và sự chấp nhận bản thân, cô ấy đã học cách vượt qua mặc cảm tự ti của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferiority complex

noun
Lật mặt

Một cảm giác dai dẳng về sự thiếu sót hoặc kém cỏi, đôi khi dẫn đến việc người bị ảnh hưởng cố gắng bù đắp thông qua tham vọng thái quá.

"His inferiority complex made him constantly seek validation from others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often has an inferiority complex when he compares himself to others.
Anh ấy thường có mặc cảm tự ti khi so sánh bản thân với người khác.
Phủ định
She does not show an inferiority complex, even when facing challenges.
Cô ấy không thể hiện mặc cảm tự ti, ngay cả khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Does he allow his inferiority complex to control his decisions?
Anh ấy có để mặc cảm tự ti kiểm soát các quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferiority complex".

Lý thuyết của Alfred Adler

Khái niệm mặc cảm tự ti là một phần cốt lõi trong lý thuyết tâm lý học cá nhân của Alfred Adler. Ông cho rằng mọi người đều có những 'cảm giác kém cỏi' bẩm sinh, và cuộc sống là một quá trình đấu tranh để vượt qua những cảm giác này, hoặc 'bù đắp' cho chúng. Khi sự bù đắp này trở nên không lành mạnh, nó có thể dẫn đến mặc cảm tự ti, ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi và các mối quan hệ xã hội.

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, truyền thông xã hội thường xuyên trưng bày những hình ảnh và câu chuyện về cuộc sống 'hoàn hảo' của người khác. Việc liên tục so sánh bản thân với những hình ảnh lý tưởng hóa này có thể làm trầm trọng thêm hoặc thậm chí gây ra mặc cảm tự ti ở nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và đối phó lành mạnh với các tác động của môi trường số.