(Top Banner Ad)
superiority complex
C1
noun C1 Psychology

superiority complex

UK: /sʊˌpɪəriˈɒrəti ˈkɒmpleks/ • US: /səˌpɪriˈɔːrəti kɑːmˌpleks/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng tự tôn thái quá mặc cảm tự tôn tự cao tự đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological defense mechanism in which a person's feelings of superiority counter or conceal feelings of inferiority.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế phòng vệ tâm lý, trong đó cảm giác vượt trội của một người che đậy hoặc đối phó với cảm giác tự ti.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant boasting revealed a deep-seated superiority complex."

    "Việc anh ta liên tục khoe khoang đã tiết lộ một hội chứng tự tôn thái quá ăn sâu."

  • "The politician's condescending attitude suggested a superiority complex."

    "Thái độ hạ cố của chính trị gia cho thấy một hội chứng tự tôn thái quá."

  • "She masked her insecurities with a veneer of superiority complex."

    "Cô ấy che đậy sự bất an của mình bằng vẻ ngoài của một hội chứng tự tôn thái quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superiority sự ưu việt, sự vượt trội
Adjective superior ưu việt, vượt trội, cấp trên
Noun complex khu phức hợp, mặc cảm tâm lý
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun inferiority complex mặc cảm tự ti

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superior
English
superior
English
superiority
Latin
complexus
English
complex

Nguồn gốc thuật ngữ "superiority complex"

Thuật ngữ "superiority complex" (mặc cảm tự tôn) được nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler đặt ra vào đầu thế kỷ 20. Adler, một học trò cũ của Sigmund Freud, đã phát triển lý thuyết tâm lý học cá nhân, trong đó ông cho rằng mặc cảm tự tôn thường là vỏ bọc để che đậy một mặc cảm tự ti sâu sắc bên trong. Người có mặc cảm này thường tự coi mình là vượt trội hơn người khác, đôi khi là để bù đắp cho cảm giác kém cỏi mà họ không muốn đối mặt.

Usage Note

Superiority complex thường được hình thành như một cách để đối phó với những cảm xúc tự ti hoặc bất an sâu sắc. Người mắc hội chứng này có thể thể hiện sự kiêu ngạo, coi thường người khác và phóng đại thành tích của bản thân để duy trì hình ảnh về sự vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superiority complex
  • have have a superiority complex
    (có mặc cảm tự tôn)
  • develop develop a superiority complex
    (hình thành/phát triển mặc cảm tự tôn)
  • suffer from suffer from a superiority complex
    (mắc phải/chịu đựng mặc cảm tự tôn)
  • display display a superiority complex
    (thể hiện mặc cảm tự tôn)
Adjective + superiority complex
  • overt an overt superiority complex
    (một mặc cảm tự tôn lộ rõ)
  • hidden a hidden superiority complex
    (một mặc cảm tự tôn tiềm ẩn)
  • deep-seated a deep-seated superiority complex
    (một mặc cảm tự tôn sâu sắc)
  • classic a classic superiority complex
    (một mặc cảm tự tôn điển hình)

Idioms

  • have a superiority complex

    có mặc cảm tự tôn, nghĩ mình giỏi hơn người khác một cách thái quá

    "He constantly boasts about his achievements; he must have a superiority complex."

    (Anh ta liên tục khoe khoang về những thành tựu của mình; chắc là anh ta có mặc cảm tự tôn.)

  • suffer from a superiority complex

    mắc phải/chịu đựng mặc cảm tự tôn

    "Her arrogance suggests that she suffers from a superiority complex."

    (Sự kiêu ngạo của cô ấy cho thấy cô ấy mắc phải mặc cảm tự tôn.)

  • develop a superiority complex

    hình thành/phát triển mặc cảm tự tôn

    "Constant praise without constructive criticism can lead a child to develop a superiority complex."

    (Việc khen ngợi liên tục mà không có phê bình xây dựng có thể khiến trẻ hình thành mặc cảm tự tôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superiority complex

noun
Lật mặt

Một cơ chế phòng vệ tâm lý, trong đó cảm giác vượt trội của một người che đậy hoặc đối phó với cảm giác tự ti.

"His constant boasting revealed a deep-seated superiority complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to hide it, everyone noticed her superiority complex whenever she spoke about her achievements.
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu, mọi người đều nhận thấy sự tự cao của cô ấy mỗi khi cô ấy nói về những thành tích của mình.
Phủ định
Even though he is intelligent, he doesn't display a superiority complex because he values humility and collaboration.
Mặc dù anh ấy thông minh, anh ấy không thể hiện sự tự cao vì anh ấy coi trọng sự khiêm tốn và hợp tác.
Nghi vấn
If someone constantly boasts and belittles others, does it indicate that they may have a superiority complex?
Nếu ai đó liên tục khoe khoang và coi thường người khác, điều đó có cho thấy rằng họ có thể có mặc cảm tự tôn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His superiority complex makes it difficult for him to collaborate with others.
Sự tự cao của anh ấy khiến anh ấy khó hợp tác với người khác.
Phủ định
She doesn't have a superiority complex; she genuinely appreciates everyone's contributions.
Cô ấy không mắc chứng tự cao; cô ấy thực sự đánh giá cao những đóng góp của mọi người.
Nghi vấn
Does his constant boasting stem from a deep-seated superiority complex?
Việc anh ta khoe khoang liên tục có phải xuất phát từ mặc cảm tự tôn sâu sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superiority complex".

Mối liên hệ với mặc cảm tự ti (Inferiority Complex)

Theo lý thuyết của Alfred Adler, "superiority complex" thường không phải là biểu hiện thực sự của sự tự tin mà là một cơ chế phòng vệ tâm lý. Nó thường che đậy một "inferiority complex" (mặc cảm tự ti) sâu sắc. Người có mặc cảm tự tôn thường cố gắng khẳng định mình vượt trội để bù đắp cho những cảm giác thiếu sót hoặc không an toàn bên trong.

Ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội

Một người có "superiority complex" thường khó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh vì họ có xu hướng hạ thấp người khác, không chịu lắng nghe và luôn muốn kiểm soát. Điều này có thể dẫn đến sự cô lập và xung đột trong các tương tác xã hội.