(Top Banner Ad)
infighting
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

infighting

UK: /ˈɪnˌfaɪtɪŋ/ • US: /ˈɪnˌfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu đá nội bộ tranh giành quyền lực xung đột nội bộ chia rẽ nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict or dispute within an organization or group.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột hoặc tranh chấp trong nội bộ một tổ chức hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits suffered due to constant infighting among the senior managers."

    "Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng do sự tranh giành quyền lực liên tục giữa các quản lý cấp cao."

  • "Infighting among board members led to the CEO's resignation."

    "Sự tranh giành quyền lực giữa các thành viên hội đồng quản trị đã dẫn đến việc CEO từ chức."

  • "The political party was weakened by years of infighting."

    "Đảng chính trị bị suy yếu bởi nhiều năm đấu đá nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau, chống lại
Noun fight cuộc chiến, trận đấu, sự đánh nhau
Noun fighter chiến binh, võ sĩ, người chiến đấu
Verb infight đấu tranh nội bộ (ít dùng riêng lẻ, thường đi với 'engage in infighting' hoặc 'infight with')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
in-
English
fighting
English (compound)
infighting

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Ban đầu, từ 'infighting' được sử dụng trong môn quyền Anh (boxing) để chỉ việc các võ sĩ vật lộn, đấm nhau ở cự ly rất gần, không cho đối thủ có khoảng cách để ra đòn mạnh. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả những cuộc tranh cãi, xung đột hoặc cạnh tranh nội bộ gay gắt trong một nhóm, tổ chức hoặc đảng phái, nơi mà các thành viên thay vì đoàn kết chống lại đối thủ bên ngoài lại quay sang chống đối lẫn nhau.

Usage Note

Infighting nhấn mạnh sự cạnh tranh, tranh giành quyền lực hoặc bất đồng ý kiến giữa các thành viên trong cùng một nhóm, thường gây tổn hại đến mục tiêu chung của cả nhóm. Nó khác với 'conflict' (xung đột) ở chỗ 'infighting' mang tính tiêu cực và phá hoại hơn, diễn ra trong nội bộ. So với 'rivalry' (sự kình địch), 'infighting' thường mang tính công khai và gây chia rẽ hơn.

Prepositions

within in

Ví dụ: 'Infighting within the department' (Sự tranh giành quyền lực trong phòng ban). 'Infighting in the party' (Sự đấu đá nội bộ trong đảng). 'Within' và 'in' đều chỉ vị trí, nhưng 'within' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về một phạm vi nội bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infighting
  • bitter bitter infighting
    (sự đấu đá nội bộ gay gắt, cay đắng)
  • intense intense infighting
    (sự đấu đá nội bộ dữ dội, mãnh liệt)
  • constant constant infighting
    (sự đấu đá nội bộ liên miên, không ngừng)
  • political political infighting
    (đấu đá chính trị nội bộ)
  • leadership leadership infighting
    (đấu đá nội bộ trong ban lãnh đạo)
Verb + infighting
  • cause cause infighting
    (gây ra sự đấu đá nội bộ)
  • provoke provoke infighting
    (khiêu khích, kích động sự đấu đá nội bộ)
  • be plagued by be plagued by infighting
    (bị giày vò, gặp nhiều rắc rối vì sự đấu đá nội bộ)
  • descend into descend into infighting
    (rơi vào tình trạng đấu đá nội bộ)
Infighting + Prepositional Phrase
  • infighting within infighting within the party
    (sự đấu đá nội bộ trong đảng)
  • infighting among infighting among team members
    (sự đấu đá nội bộ giữa các thành viên nhóm)

Idioms

  • be rife with infighting

    tràn ngập sự đấu đá nội bộ, đầy rẫy mâu thuẫn nội bộ

    "The department was rife with infighting, making it difficult to achieve goals."

    (Bộ phận đó tràn ngập sự đấu đá nội bộ, khiến việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn.)

  • a hotbed of infighting

    một ổ, một điểm nóng của sự đấu đá nội bộ

    "The committee became a hotbed of infighting after the election."

    (Ủy ban đã trở thành một điểm nóng của sự đấu đá nội bộ sau cuộc bầu cử.)

  • infighting erupted

    đấu đá nội bộ bùng nổ/nổi lên

    "Infighting erupted among the board members over the new policy."

    (Sự đấu đá nội bộ bùng nổ giữa các thành viên hội đồng quản trị về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infighting

Noun
Lật mặt

Sự xung đột hoặc tranh chấp trong nội bộ một tổ chức hoặc nhóm.

"The company's profits suffered due to constant infighting among the senior managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infighting".

Dấu hiệu của sự bất ổn

Trong nhiều nền văn hóa và tổ chức, 'infighting' (đấu đá nội bộ) thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực, cho thấy sự thiếu đoàn kết, lãnh đạo yếu kém, hoặc mục tiêu chung không rõ ràng. Nó làm suy yếu sức mạnh và năng lực của tập thể, khiến họ không thể phát triển hoặc đối phó hiệu quả với các thách thức từ bên ngoài.

Chiến lược 'chia để trị'

Trong lịch sử và chiến lược chính trị, một chiến thuật phổ biến là 'chia để trị' (divide and conquer). Kẻ thù bên ngoài thường cố gắng kích động hoặc tận dụng 'infighting' trong hàng ngũ đối thủ để làm suy yếu họ từ bên trong, khiến họ mất đi sự đoàn kết, không thể hợp tác hiệu quả và dễ dàng bị đánh bại hơn.