infighting
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Infighting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự xung đột hoặc tranh chấp trong nội bộ một tổ chức hoặc nhóm.
Definition (English Meaning)
Conflict or dispute within an organization or group.
Ví dụ Thực tế với 'Infighting'
-
"The company's profits suffered due to constant infighting among the senior managers."
"Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng do sự tranh giành quyền lực liên tục giữa các quản lý cấp cao."
-
"Infighting among board members led to the CEO's resignation."
"Sự tranh giành quyền lực giữa các thành viên hội đồng quản trị đã dẫn đến việc CEO từ chức."
-
"The political party was weakened by years of infighting."
"Đảng chính trị bị suy yếu bởi nhiều năm đấu đá nội bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Infighting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: infighting
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Infighting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Infighting nhấn mạnh sự cạnh tranh, tranh giành quyền lực hoặc bất đồng ý kiến giữa các thành viên trong cùng một nhóm, thường gây tổn hại đến mục tiêu chung của cả nhóm. Nó khác với 'conflict' (xung đột) ở chỗ 'infighting' mang tính tiêu cực và phá hoại hơn, diễn ra trong nội bộ. So với 'rivalry' (sự kình địch), 'infighting' thường mang tính công khai và gây chia rẽ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Infighting within the department' (Sự tranh giành quyền lực trong phòng ban). 'Infighting in the party' (Sự đấu đá nội bộ trong đảng). 'Within' và 'in' đều chỉ vị trí, nhưng 'within' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về một phạm vi nội bộ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Infighting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.