(Top Banner Ad)
internal affairs
C1
Danh từ C1 Chính trị, Hành chính

internal affairs

UK: /ɪnˈtɜːnl əˈfeəz/ • US: /ɪnˈtɜːrnl əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

nội vụ công việc nội bộ vấn đề nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matters concerning only the domestic administration of a country.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề liên quan đến việc quản lý nội bộ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has promised to focus on internal affairs, such as improving the economy and healthcare."

    "Chính phủ đã hứa sẽ tập trung vào các vấn đề nội bộ, chẳng hạn như cải thiện nền kinh tế và y tế."

  • "The president addressed the nation on matters of internal affairs."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân về các vấn đề nội bộ."

  • "The company is conducting an internal audit to review its internal affairs."

    "Công ty đang tiến hành kiểm toán nội bộ để xem xét các vấn đề nội bộ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize nội hóa, tiếp thu (một ý tưởng, cảm xúc)
Noun internalization sự nội hóa, sự tiếp thu
Noun affair vấn đề, công việc, sự vụ (số ít của 'affairs' trong cụm)
Noun affairs các vấn đề, công việc (dạng số nhiều, mang nghĩa chung hơn cụm 'internal affairs')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus (inward, inside)
English
internal (thuộc về bên trong)
Latin
facere (to make, to do)
Old French
afaire (business, matter)
English
affair (vấn đề, sự vụ)

Nguồn gốc của 'Internal Affairs'

'Internal affairs' dịch sát nghĩa là 'những vấn đề nội bộ'. Từ 'internal' có gốc từ tiếng Latin 'internus' (bên trong), còn 'affairs' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' (làm) qua tiếng Pháp cổ 'afaire' (việc cần làm, vấn đề). Khi ghép lại, cụm từ này ban đầu chỉ những vấn đề thuộc phạm vi bên trong một tổ chức hoặc quốc gia. Ngày nay, nó thường được biết đến rộng rãi nhất trong ngành cảnh sát để chỉ bộ phận hoặc cuộc điều tra về các hành vi sai trái của chính cán bộ cảnh sát, nhằm duy trì kỷ luật và niềm tin của công chúng vào lực lượng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề chính trị, hành chính, hoặc pháp luật xảy ra bên trong một quốc gia, không liên quan đến các quốc gia khác. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chính sách, kinh tế, xã hội, an ninh, và các hoạt động của chính phủ. Cần phân biệt với 'foreign affairs' (ngoại giao). 'Internal affairs' nhấn mạnh tính chất bên trong, trong phạm vi quốc gia.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ sự liên quan đến các vấn đề nội bộ. Ví dụ: 'The Ministry of Internal Affairs of Vietnam' (Bộ Nội vụ Việt Nam). * **in:** Dùng để chỉ sự can thiệp hoặc liên quan đến các vấn đề nội bộ. Ví dụ: 'Foreign interference in internal affairs' (Sự can thiệp từ nước ngoài vào công việc nội bộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internal affairs
  • investigate investigate internal affairs
    (điều tra các vấn đề nội bộ (thường là vi phạm của nhân viên))
  • handle handle internal affairs
    (xử lý các vấn đề nội bộ)
  • probe probe internal affairs
    (điều tra, thăm dò sâu các vấn đề nội bộ)
  • manage manage internal affairs
    (quản lý các vấn đề nội bộ)
Noun + internal affairs
  • department of department of internal affairs
    (phòng/ban nội vụ (của một tổ chức, đặc biệt là cảnh sát))
  • unit of unit of internal affairs
    (đơn vị nội bộ (trong cảnh sát))
  • chief of chief of internal affairs
    (trưởng phòng/đơn vị nội vụ)
  • an an internal affairs investigation
    (một cuộc điều tra nội bộ (thường do bộ phận nội vụ tiến hành))
Adjective + internal affairs (modifiers for related concepts)
  • strict strict internal affairs policy
    (chính sách nội bộ nghiêm ngặt)
  • ongoing ongoing internal affairs inquiry
    (cuộc điều tra nội bộ đang diễn ra)
  • sensitive sensitive internal affairs
    (các vấn đề nội bộ nhạy cảm)

Idioms

  • internal affairs investigation

    cuộc điều tra nội bộ (thường liên quan đến hành vi sai trái của nhân viên, đặc biệt là cảnh sát)

    "The police department launched an internal affairs investigation into the officer's conduct."

    (Sở cảnh sát đã mở một cuộc điều tra nội bộ về hành vi của viên cảnh sát.)

  • internal affairs department/unit

    phòng/đơn vị nội vụ (bộ phận chịu trách nhiệm điều tra các vấn đề nội bộ trong một tổ chức, nhất là trong ngành cảnh sát)

    "He was transferred to the internal affairs department after the incident."

    (Anh ấy đã được chuyển đến phòng nội vụ sau vụ việc.)

  • deal with internal affairs

    xử lý các vấn đề nội bộ

    "The CEO had to deal with several complex internal affairs within the company."

    (Giám đốc điều hành phải xử lý nhiều vấn đề nội bộ phức tạp trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal affairs

Danh từ
Lật mặt

Các vấn đề liên quan đến việc quản lý nội bộ của một quốc gia.

"The government has promised to focus on internal affairs, such as improving the economy and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal affairs".

Trách nhiệm giải trình và sự giám sát

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở các nền dân chủ, sự tồn tại của các bộ phận 'internal affairs' (nội vụ) trong các cơ quan nhà nước, nhất là cảnh sát, là một phần quan trọng của nguyên tắc trách nhiệm giải trình. Các bộ phận này đóng vai trò giám sát, điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái của nhân viên, nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và duy trì niềm tin của công chúng vào cơ quan đó.

Niềm tin công chúng và tranh cãi

Cụm từ 'internal affairs' thường gắn liền với những cuộc tranh luận về tính hiệu quả và sự độc lập của các cuộc điều tra nội bộ. Trong một số trường hợp, công chúng có thể hoài nghi về khả năng tự làm sạch của một tổ chức, đặc biệt khi các cáo buộc liên quan đến cảnh sát. Việc các bộ phận nội vụ hoạt động hiệu quả và công tâm là rất quan trọng để xây dựng và duy trì niềm tin của cộng đồng.