(Top Banner Ad)
internal strife
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

internal strife

UK: /ɪnˈtɜːnl straɪf/ • US: /ɪnˈtɜːrnl straɪf/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nội bộ bất hòa nội bộ tranh chấp nội bộ lục đục nội bộ mâu thuẫn nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict or dissension within a group or organization.

Vietnamese Meaning

Xung đột hoặc bất đồng nội bộ trong một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been plagued by internal strife for months."

    "Công ty đã bị tàn phá bởi xung đột nội bộ trong nhiều tháng."

  • "Political analysts believe that internal strife is weakening the government."

    "Các nhà phân tích chính trị tin rằng xung đột nội bộ đang làm suy yếu chính phủ."

  • "The team's internal strife affected their performance on the field."

    "Những xung đột nội bộ của đội đã ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ trên sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj internal nội bộ, bên trong
Adv internally một cách nội bộ, bên trong
N intern thực tập sinh
N internship kỳ thực tập
N interior phần bên trong, nội thất
N strife xung đột, sự tranh đấu, sự bất hòa
V strive cố gắng, phấn đấu
N striving sự cố gắng, sự phấn đấu

Synonyms

Antonyms

internal peace (hòa bình nội bộ)harmony (sự hòa hợp)unity (sự đoàn kết)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
internel
English
internal
Old French
estrif
Middle English
strif
English
strife

Nguồn gốc của "internal strife"

Cụm từ "internal strife" kết hợp hai từ có nguồn gốc rõ ràng. Từ "internal" đến từ tiếng Latin "internus", có nghĩa là "bên trong" hoặc "nội bộ". Từ "strife" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estrif", mang nghĩa "tranh cãi", "xung đột" hay "đấu tranh". Khi ghép lại, "internal strife" mô tả một cuộc xung đột hoặc tranh chấp nghiêm trọng xảy ra bên trong một nhóm, tổ chức, quốc gia, hoặc thậm chí là trong tâm hồn một người.

Usage Note

"Internal strife" nhấn mạnh đến sự chia rẽ, tranh chấp gay gắt xảy ra bên trong một cộng đồng, quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí là trong tâm trí một người. Nó khác với "external conflict", vốn là xung đột với bên ngoài. "Strife" mang sắc thái tiêu cực và thường ám chỉ sự tổn hại, suy yếu do xung đột gây ra. So sánh với "internal conflict" có thể dùng trong tâm lý học để chỉ sự đấu tranh tư tưởng bên trong, trong khi "internal strife" thường ám chỉ sự thể hiện ra bên ngoài của những bất đồng đó, dù có thể ở mức độ tiềm ẩn.

Prepositions

within in

"Strife within": Xung đột bên trong (một tổ chức, quốc gia...). Ví dụ: "Strife within the party led to its downfall."
"Strife in": Xung đột trong (một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: "There is much strife in the community regarding the new regulations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal strife
  • intense intense internal strife
    (xung đột nội bộ dữ dội)
  • bitter bitter internal strife
    (xung đột nội bộ gay gắt)
  • constant constant internal strife
    (xung đột nội bộ liên miên)
  • political political internal strife
    (xung đột nội bộ chính trị)
  • domestic domestic internal strife
    (xung đột nội bộ trong nước)
Verb + internal strife
  • cause cause internal strife
    (gây ra xung đột nội bộ)
  • lead to lead to internal strife
    (dẫn đến xung đột nội bộ)
  • quell quell internal strife
    (dập tắt xung đột nội bộ)
  • resolve resolve internal strife
    (giải quyết xung đột nội bộ)
  • suffer from suffer from internal strife
    (chịu đựng xung đột nội bộ)
Prepositional Phrases
  • amid amid internal strife
    (giữa lúc xung đột nội bộ)
  • during during a period of internal strife
    (trong một giai đoạn xung đột nội bộ)

Idioms

  • rife with internal strife

    đầy rẫy xung đột nội bộ; chìm trong xung đột nội bộ

    "The country was rife with internal strife after the coup."

    (Đất nước chìm trong xung đột nội bộ sau cuộc đảo chính.)

  • a period of internal strife

    một giai đoạn xung đột nội bộ

    "The empire endured a long period of internal strife."

    (Đế chế đã trải qua một giai đoạn dài xung đột nội bộ.)

  • to be torn by internal strife

    bị xé nát bởi xung đột nội bộ; bị chia rẽ sâu sắc vì xung đột nội bộ

    "The political party was torn by internal strife over its leadership."

    (Đảng chính trị bị chia rẽ sâu sắc bởi xung đột nội bộ về vấn đề lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal strife

Noun Phrase
Lật mặt

Xung đột hoặc bất đồng nội bộ trong một nhóm hoặc tổ chức.

"The company has been plagued by internal strife for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal strife".

Xung đột nội bộ trong lịch sử và chính trị

"Internal strife" thường được dùng để mô tả các cuộc tranh chấp, mâu thuẫn chính trị hoặc xã hội nghiêm trọng diễn ra bên trong một quốc gia, tổ chức hoặc cộng đồng. Lịch sử thế giới ghi nhận nhiều giai đoạn "internal strife" dẫn đến nội chiến, cách mạng, hoặc sự sụp đổ của các đế chế. Nó là một khái niệm quan trọng để hiểu về sự ổn định và thay đổi trong các xã hội.

Xung đột nội tâm cá nhân

Ngoài ý nghĩa về xã hội hay chính trị, "internal strife" cũng có thể ám chỉ những mâu thuẫn, đấu tranh trong nội tâm một cá nhân – thường là giữa các mong muốn, giá trị hoặc niềm tin trái ngược. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và tâm lý học, miêu tả sự vật lộn tinh thần khi con người phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn hoặc cảm xúc phức tạp.