(Top Banner Ad)
inflammable
B2
adjective B2 Hóa học, An toàn

inflammable

UK: /ɪnˈflæməbəl/ • US: /ɪnˈflæməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ cháy bắt lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily set on fire; flammable.

Vietnamese Meaning

Dễ bắt lửa; dễ cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gasoline is a highly inflammable substance."

    "Xăng là một chất rất dễ cháy."

  • "Keep inflammable materials away from heat sources."

    "Hãy để vật liệu dễ cháy tránh xa các nguồn nhiệt."

  • "The label clearly stated that the product was inflammable."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm này dễ cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flammable Dễ cháy, dễ bắt lửa (từ đồng nghĩa với inflammable, thường được dùng hơn trong ngữ cảnh an toàn).
Noun flame Ngọn lửa; sự cháy.
Verb inflame Đốt cháy, làm bốc lửa; kích động, làm nóng giận.
Noun inflammation Sự viêm nhiễm; sự bốc cháy (theo nghĩa y học); sự kích động.
Adjective inflammatory Gây viêm nhiễm; kích động, gây tức giận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flamma
Latin
inflammare
Late Latin
inflammabilis
English
inflammable

Sự nhầm lẫn của tiền tố 'in-'

Từ 'inflammable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammabilis', nghĩa là 'có thể bốc cháy'. Tiền tố 'in-' ở đây không mang nghĩa phủ định ('không') như trong 'inactive' hay 'incomplete', mà nó có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho'. Điều này thường gây nhầm lẫn vì nhiều người nghĩ 'inflammable' có nghĩa là 'không cháy được', nhưng thực ra nó hoàn toàn trái ngược: 'rất dễ cháy'.

Usage Note

Từ 'inflammable' gây nhầm lẫn vì tiền tố 'in-' thường có nghĩa là 'không'. Tuy nhiên, trong trường hợp này, 'inflammable' có nghĩa tương tự như 'flammable' (dễ cháy). Sự nhầm lẫn này đôi khi dẫn đến việc sử dụng từ 'non-flammable' để chỉ vật liệu không cháy thay vì 'inflammable'. Trong thực tế, để tránh nhầm lẫn, 'flammable' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

with in

* **with:** Sử dụng khi nói về thứ gì đó dễ cháy khi tiếp xúc với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The material is inflammable with oxygen.' * **in:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ điều kiện khiến vật liệu dễ cháy. Ví dụ: 'Inflammable in high temperatures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflammable
  • highly highly inflammable
    (rất dễ cháy)
  • extremely extremely inflammable
    (cực kỳ dễ cháy)
  • readily readily inflammable
    (dễ dàng bốc cháy)
Noun + inflammable
  • materials inflammable materials
    (vật liệu dễ cháy)
  • gas inflammable gas
    (khí dễ cháy)
  • liquid inflammable liquid
    (chất lỏng dễ cháy)
Verb + inflammable
  • become become inflammable
    (trở nên dễ cháy)
  • make make something inflammable
    (làm cho cái gì dễ cháy)

Idioms

  • inflammable materials

    Các vật liệu dễ cháy (dùng trong ngữ cảnh cảnh báo an toàn, thường thấy trên nhãn mác hoặc biển báo).

    "Keep inflammable materials away from heat sources."

    (Để các vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt.)

  • inflammable temper/temperament

    Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận (ám chỉ tính cách một người dễ bốc hỏa, dễ tức giận).

    "He has an inflammable temper and can explode at any moment."

    (Anh ta có tính khí rất dễ bốc hỏa và có thể nổi giận bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammable

adjective
Lật mặt

Dễ bắt lửa; dễ cháy.

"Gasoline is a highly inflammable substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old warehouse was filled with inflammable materials.
Nhà kho cũ chứa đầy vật liệu dễ cháy.
Phủ định
This toy is not inflammable; it's made of fire-resistant plastic.
Đồ chơi này không dễ cháy; nó được làm từ nhựa chống cháy.
Nghi vấn
Is the gas in the container inflammable?
Khí trong bình chứa có dễ cháy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a substance is inflammable, it catches fire easily when exposed to heat.
Nếu một chất dễ cháy, nó sẽ bắt lửa dễ dàng khi tiếp xúc với nhiệt.
Phủ định
If a substance is not inflammable, it doesn't catch fire easily.
Nếu một chất không dễ cháy, nó không bắt lửa dễ dàng.
Nghi vấn
If a substance is inflammable, does it require special handling?
Nếu một chất dễ cháy, nó có cần xử lý đặc biệt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the manufacturer had clearly labeled the substance as inflammable; then, the accident wouldn't have happened.
Tôi ước nhà sản xuất đã dán nhãn rõ ràng chất này là dễ cháy; khi đó, tai nạn đã không xảy ra.
Phủ định
If only they hadn't stored so many inflammable materials near the heat source; it was an accident waiting to happen.
Giá mà họ không trữ quá nhiều vật liệu dễ cháy gần nguồn nhiệt; đó là một tai nạn chỉ chờ xảy ra.
Nghi vấn
If only the building inspector would have checked if all inflammable materials were stored properly! Would he have prevented the fire?
Giá mà thanh tra xây dựng đã kiểm tra xem tất cả các vật liệu dễ cháy có được cất giữ đúng cách không! Liệu anh ta có thể ngăn chặn vụ hỏa hoạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammable".

Sự nhầm lẫn giữa 'inflammable' và 'flammable'

Trong tiếng Anh, 'inflammable' và 'flammable' thực ra là hai từ đồng nghĩa, cả hai đều có nghĩa là 'dễ cháy'. Tuy nhiên, do tiền tố 'in-' thường mang nghĩa phủ định, nên nhiều người, kể cả người bản xứ, thường hiểu nhầm 'inflammable' là 'không cháy được'. Để tránh nhầm lẫn nguy hiểm, đặc biệt trong các biển báo an toàn, từ 'flammable' đã trở nên phổ biến và được ưu tiên sử dụng hơn 'inflammable' để chỉ các chất dễ cháy.

Cảnh báo an toàn trên toàn cầu

Vì sự an toàn công cộng và để đảm bảo thông điệp được hiểu rõ ràng, trên các sản phẩm, container và biển báo giao thông (đặc biệt là xe chở hóa chất nguy hiểm), bạn sẽ thường thấy từ 'FLAMMABLE' được sử dụng nổi bật thay vì 'INFLAMMABLE'. Điều này giúp loại bỏ mọi sự hiểu lầm về mức độ nguy hiểm của vật liệu và đảm bảo an toàn tối đa.