ignition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of setting something on fire or starting to burn.
Vietnamese Meaning
Sự đốt cháy, sự bắt lửa, sự khởi động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ignition of the rocket fuel caused a huge explosion."
"Sự đốt cháy nhiên liệu tên lửa đã gây ra một vụ nổ lớn."
-
"The car has an automatic ignition system."
"Chiếc xe có hệ thống đánh lửa tự động."
-
"The cause of the fire was faulty ignition."
"Nguyên nhân gây ra vụ cháy là do hệ thống đánh lửa bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình bắt đầu đốt cháy nhiên liệu trong động cơ hoặc quá trình khởi động một phản ứng hóa học. Nó nhấn mạnh vào hành động bắt đầu.
Prepositions
ignition of (something): sự bắt lửa của cái gì; ignition on (something): sự khởi động trên cái gì (ví dụ: ignition on a car)
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant instant ignition (khả năng đánh lửa tức thì)
-
faulty faulty ignition (hệ thống đánh lửa bị lỗi)
-
electronic electronic ignition (hệ thống đánh lửa điện tử)
-
cause cause ignition (gây ra sự bốc cháy)
-
prevent prevent ignition (ngăn chặn sự bốc cháy)
-
trigger trigger ignition (kích hoạt hệ thống đánh lửa)
Idioms
-
key in the ignition
chìa khóa trao tay, sẵn sàng để bắt đầu
"With the key in the ignition, we were ready to drive across the country."
(Với chìa khóa đã cắm, chúng tôi đã sẵn sàng lái xe xuyên quốc gia.)
-
switch on the ignition
bật công tắc khởi động, bắt đầu một quá trình
"He switched on the ignition and the engine roared to life."
(Anh ấy bật công tắc khởi động và động cơ gầm lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignition
Danh từSự đốt cháy, sự bắt lửa, sự khởi động.
"The ignition of the rocket fuel caused a huge explosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignition".
