inflammation-reducing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the effect of reducing inflammation.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng làm giảm viêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cream has inflammation-reducing properties."
"Loại kem này có đặc tính làm giảm viêm."
-
"The doctor prescribed inflammation-reducing medication."
"Bác sĩ kê đơn thuốc làm giảm viêm."
-
"Turmeric is known for its inflammation-reducing effects."
"Nghệ được biết đến với tác dụng giảm viêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inflammation | sự viêm, chứng viêm |
| Noun | reducer | chất làm giảm, thuốc giảm |
| Noun | reduction | sự giảm bớt, sự cắt giảm |
| Verb | inflame | gây viêm, làm bùng lên |
| Verb | reduce | giảm bớt, làm yếu đi |
| Adjective | inflammatory | gây viêm, mang tính kích động |
| Adjective | reduced | bị giảm, đã được cắt giảm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ ghép này thường được sử dụng để mô tả các chất, thuốc, hoặc phương pháp điều trị có khả năng làm giảm tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Nó nhấn mạnh vào công dụng hoặc đặc tính của một thứ gì đó trong việc chống lại viêm nhiễm. Cần phân biệt với các từ như 'anti-inflammatory' (chống viêm), trong đó 'anti-' mang nghĩa chủ động chống lại viêm, còn 'inflammation-reducing' nhấn mạnh vào kết quả làm giảm viêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
properties inflammation-reducing properties (các đặc tính kháng viêm)
-
drugs inflammation-reducing drugs (thuốc kháng viêm)
-
foods inflammation-reducing foods (thực phẩm giảm viêm)
-
benefits inflammation-reducing benefits (những lợi ích giảm viêm)
-
potent potent inflammation-reducing (có khả năng kháng viêm mạnh mẽ)
-
natural natural inflammation-reducing (giảm viêm tự nhiên)
-
effective effective inflammation-reducing (giảm viêm hiệu quả)
-
provide provide inflammation-reducing effects (mang lại tác dụng giảm viêm)
-
have have inflammation-reducing qualities (có phẩm chất giảm viêm)
Idioms
-
inflammation-reducing properties
các đặc tính kháng viêm (khả năng làm giảm viêm của một chất nào đó)
"Turmeric is known for its strong inflammation-reducing properties."
(Nghệ được biết đến với các đặc tính kháng viêm mạnh mẽ.)
-
inflammation-reducing diet
chế độ ăn giảm viêm (chế độ ăn tập trung vào thực phẩm giúp giảm viêm)
"Following an inflammation-reducing diet can improve overall health."
(Thực hiện chế độ ăn giảm viêm có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.)
-
over-the-counter inflammation-reducing medication
thuốc giảm viêm không kê đơn (thuốc có thể mua mà không cần toa bác sĩ để giảm viêm)
"Many people take over-the-counter inflammation-reducing medication for muscle pain."
(Nhiều người dùng thuốc giảm viêm không kê đơn cho chứng đau cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inflammation-reducing
Tính từCó tác dụng làm giảm viêm.
"This cream has inflammation-reducing properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammation-reducing".
