(Top Banner Ad)
inflammation-reducing
C1
Tính từ C1 Y học

inflammation-reducing

UK: ɪnˌflæmˈeɪʃən rɪˈdjuːsɪŋ • US: ɪnˌflæmˈeɪʃən rɪˈduːsɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

giảm viêm có tác dụng giảm viêm làm giảm tình trạng viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of reducing inflammation.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm giảm viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream has inflammation-reducing properties."

    "Loại kem này có đặc tính làm giảm viêm."

  • "The doctor prescribed inflammation-reducing medication."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc làm giảm viêm."

  • "Turmeric is known for its inflammation-reducing effects."

    "Nghệ được biết đến với tác dụng giảm viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm, chứng viêm
Noun reducer chất làm giảm, thuốc giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Verb inflame gây viêm, làm bùng lên
Verb reduce giảm bớt, làm yếu đi
Adjective inflammatory gây viêm, mang tính kích động
Adjective reduced bị giảm, đã được cắt giảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammare
Old French
inflammation
Middle English
inflammacion
English
inflammation
Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
English
inflammation-reducing

Nguồn gốc của "inflammation-reducing"

Cụm từ ghép này được tạo thành từ 'inflammation' (viêm nhiễm) và 'reducing' (giảm bớt). Từ 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammare', nghĩa là 'đốt cháy', phản ánh sự nóng rát và đỏ tấy của vết viêm. Từ 'reduce' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', nghĩa là 'đưa trở lại' hoặc 'làm giảm'. Khi ghép lại, 'inflammation-reducing' mô tả khả năng làm giảm bớt 'sức nóng' của bệnh viêm, mang ý nghĩa trực tiếp và khoa học.

Usage Note

Tính từ ghép này thường được sử dụng để mô tả các chất, thuốc, hoặc phương pháp điều trị có khả năng làm giảm tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Nó nhấn mạnh vào công dụng hoặc đặc tính của một thứ gì đó trong việc chống lại viêm nhiễm. Cần phân biệt với các từ như 'anti-inflammatory' (chống viêm), trong đó 'anti-' mang nghĩa chủ động chống lại viêm, còn 'inflammation-reducing' nhấn mạnh vào kết quả làm giảm viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

inflammation-reducing + Noun
  • properties inflammation-reducing properties
    (các đặc tính kháng viêm)
  • drugs inflammation-reducing drugs
    (thuốc kháng viêm)
  • foods inflammation-reducing foods
    (thực phẩm giảm viêm)
  • benefits inflammation-reducing benefits
    (những lợi ích giảm viêm)
Adjective + inflammation-reducing
  • potent potent inflammation-reducing
    (có khả năng kháng viêm mạnh mẽ)
  • natural natural inflammation-reducing
    (giảm viêm tự nhiên)
  • effective effective inflammation-reducing
    (giảm viêm hiệu quả)
Verb + inflammation-reducing
  • provide provide inflammation-reducing effects
    (mang lại tác dụng giảm viêm)
  • have have inflammation-reducing qualities
    (có phẩm chất giảm viêm)

Idioms

  • inflammation-reducing properties

    các đặc tính kháng viêm (khả năng làm giảm viêm của một chất nào đó)

    "Turmeric is known for its strong inflammation-reducing properties."

    (Nghệ được biết đến với các đặc tính kháng viêm mạnh mẽ.)

  • inflammation-reducing diet

    chế độ ăn giảm viêm (chế độ ăn tập trung vào thực phẩm giúp giảm viêm)

    "Following an inflammation-reducing diet can improve overall health."

    (Thực hiện chế độ ăn giảm viêm có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.)

  • over-the-counter inflammation-reducing medication

    thuốc giảm viêm không kê đơn (thuốc có thể mua mà không cần toa bác sĩ để giảm viêm)

    "Many people take over-the-counter inflammation-reducing medication for muscle pain."

    (Nhiều người dùng thuốc giảm viêm không kê đơn cho chứng đau cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammation-reducing

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm giảm viêm.

"This cream has inflammation-reducing properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammation-reducing".

Chế độ ăn kiêng kháng viêm

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến 'chế độ ăn kiêng kháng viêm' (anti-inflammatory diet). Xu hướng này khuyến khích tiêu thụ các thực phẩm như trái cây, rau xanh, dầu ô liu và cá béo, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đường và chất béo không lành mạnh. Nó phản ánh niềm tin rằng thực phẩm có thể đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và ngăn ngừa các bệnh mãn tính liên quan đến viêm nhiễm.

Thuốc giảm viêm trong y học hiện đại

Các loại thuốc giảm viêm, đặc biệt là thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen hay naproxen, là một phần thiết yếu của tủ thuốc gia đình ở nhiều nước phương Tây. Sự phổ biến rộng rãi của chúng cho thấy một cách tiếp cận văn hóa đối với việc tự điều trị các cơn đau nhức, sốt và sưng tấy nhẹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm viêm để cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.