(Top Banner Ad)
deflation rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

deflation rate

UK: /ˌdiːˈfleɪʃən reɪt/ • US: /ˌdiːˈfleɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ giảm phát mức giảm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which the general level of prices for goods and services is falling.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giảm phát, là tỷ lệ phần trăm mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng năm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's deflation rate reached a record low last year."

    "Tỷ lệ giảm phát của quốc gia đã đạt mức thấp kỷ lục vào năm ngoái."

  • "Economists are concerned about the potential consequences of a prolonged deflation rate."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về những hậu quả tiềm ẩn của tỷ lệ giảm phát kéo dài."

  • "The central bank is trying to combat the deflation rate by lowering interest rates."

    "Ngân hàng trung ương đang cố gắng chống lại tỷ lệ giảm phát bằng cách giảm lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deflation sự giảm phát
Verb deflate làm giảm phát; xì hơi
Adjective deflationary mang tính giảm phát; gây giảm phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
flare (to blow)
English (17th c.)
inflate
English (19th c.)
deflate
Old French
rate
Latin
rata (fixed, computed)
English (1840s)
deflation
English (modern usage)
deflation rate

Nguồn gốc của 'deflation rate'

Cụm từ 'deflation rate' (tỷ lệ giảm phát) được ghép từ 'deflation' (giảm phát) và 'rate' (tỷ lệ). 'Deflation' ban đầu có nghĩa là 'xì hơi' hoặc 'tháo không khí ra', xuất phát từ tiền tố Latin 'de-' (có nghĩa là 'xuống, ra khỏi') và động từ 'flare' (thổi). Đến thế kỷ 19, nghĩa kinh tế của 'deflation' là sự sụt giảm tổng thể mức giá cả hoặc cung tiền. Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'đã được tính toán' hoặc 'được xác định', sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ với nghĩa là 'giá trị' hoặc 'tỷ lệ'. Như vậy, 'deflation rate' ám chỉ tốc độ hoặc mức độ giảm phát trong nền kinh tế.

Usage Note

Tỷ lệ giảm phát thường được sử dụng để theo dõi và đánh giá tình trạng giảm phát trong một nền kinh tế. Giảm phát có thể gây ra các vấn đề kinh tế, chẳng hạn như giảm chi tiêu tiêu dùng và đầu tư.

Prepositions

of

The 'of' preposition is used to indicate what the rate refers to, e.g., 'the rate of inflation' or 'the rate of change'. In this context, it defines the specific aspect being measured as a percentage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflation rate
  • high high deflation rate
    (tỷ lệ giảm phát cao)
  • low low deflation rate
    (tỷ lệ giảm phát thấp)
  • annual annual deflation rate
    (tỷ lệ giảm phát hàng năm)
  • persistent persistent deflation rate
    (tỷ lệ giảm phát kéo dài)
  • average average deflation rate
    (tỷ lệ giảm phát trung bình)
Verb + deflation rate
  • experience experience a deflation rate
    (trải qua một tỷ lệ giảm phát)
  • calculate calculate the deflation rate
    (tính toán tỷ lệ giảm phát)
  • report report the deflation rate
    (báo cáo tỷ lệ giảm phát)
  • monitor monitor the deflation rate
    (theo dõi tỷ lệ giảm phát)

Idioms

  • combat a high deflation rate

    chống lại tỷ lệ giảm phát cao

    "Central banks often implement policies to combat a high deflation rate."

    (Các ngân hàng trung ương thường thực hiện các chính sách để chống lại tỷ lệ giảm phát cao.)

  • struggle with a persistent deflation rate

    chật vật/đấu tranh với tỷ lệ giảm phát kéo dài

    "Many economies struggle with a persistent deflation rate, leading to stagnation."

    (Nhiều nền kinh tế chật vật với tỷ lệ giảm phát kéo dài, dẫn đến tình trạng trì trệ.)

  • avoid falling into a deflation rate trap

    tránh rơi vào bẫy giảm phát

    "Governments take measures to avoid falling into a deflation rate trap, which can be difficult to escape."

    (Các chính phủ thực hiện các biện pháp để tránh rơi vào bẫy giảm phát, một cái bẫy khó thoát ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflation rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ giảm phát, là tỷ lệ phần trăm mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng năm).

"The country's deflation rate reached a record low last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflation rate".

Giảm phát và tâm lý người tiêu dùng

Trong các nền kinh tế phương Tây, giảm phát (deflation) thường được coi là dấu hiệu xấu. Khi giá cả giảm liên tục, người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn việc mua sắm, chờ đợi giá sẽ còn thấp hơn nữa. Điều này làm giảm nhu cầu tổng thể, khiến các doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và đầu tư, dẫn đến thất nghiệp và suy thoái kinh tế. Ngược lại, lạm phát vừa phải thường được khuyến khích để kích thích chi tiêu và tăng trưởng.

Bài học từ Nhật Bản: 'Thập kỷ mất mát'

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về hậu quả của giảm phát là trải nghiệm của Nhật Bản với 'thập kỷ mất mát' (Lost Decades) từ những năm 1990. Sau khi bong bóng tài sản và bất động sản vỡ, Nhật Bản rơi vào tình trạng giảm phát kéo dài, với tốc độ tăng trưởng kinh tế thấp, lãi suất gần bằng 0 và giá cả hầu như không tăng hoặc thậm chí giảm. Điều này cho thấy giảm phát có thể là một thách thức lớn, rất khó để thoát ra một khi đã ăn sâu vào nền kinh tế.