(Top Banner Ad)
informatics
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

informatics

UK: /ˌɪnfɔːˈmætɪks/ • US: /ˌɪnfərˈmætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tin học khoa học thông tin ngành tin học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of processing data for storage and retrieval; information science.

Vietnamese Meaning

Khoa học xử lý dữ liệu để lưu trữ và truy xuất; khoa học thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a degree in biomedical informatics."

    "Trường đại học cung cấp bằng cấp về tin học y sinh."

  • "Health informatics is transforming the way healthcare is delivered."

    "Tin học y tế đang thay đổi cách thức chăm sóc sức khỏe được cung cấp."

  • "Bioinformatics combines biology and informatics to analyze biological data."

    "Tin sinh học kết hợp sinh học và tin học để phân tích dữ liệu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informatician Chuyên gia tin học, nhà tin học
Adjective informatic Thuộc về tin học (ít phổ biến, thường dùng trong cụm từ)
Noun information Thông tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
German
Informatik
French
informatique
English
informatics

Nguồn gốc từ 'Informatics'

Từ 'informatics' có nguồn gốc từ châu Âu vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ: 'information' (thông tin) và 'automation' (tự động hóa), hoặc 'automatic' (tự động). Từ tiếng Đức 'Informatik' (1957) và tiếng Pháp 'informatique' (1962) là những ví dụ ban đầu, mô tả khoa học xử lý thông tin tự động. Sau đó, từ này được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thông tin.

Usage Note

Informatics là một ngành khoa học liên ngành, liên quan đến việc cấu trúc, thuật toán, hành vi và tương tác của các hệ thống tự nhiên và nhân tạo lưu trữ, xử lý, truy cập và truyền đạt thông tin. Nó bao gồm cả lý thuyết và ứng dụng, và liên quan đến nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, kỹ thuật điện, toán học và khoa học nhận thức. Informatics nhấn mạnh việc biểu diễn, xử lý và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và hiệu quả.

Prepositions

in of

in: 'Informatics in healthcare' ám chỉ ứng dụng của tin học trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
of: 'The principles of informatics' ám chỉ các nguyên tắc cơ bản của ngành tin học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informatics
  • medical medical informatics
    (tin học y tế)
  • bio bioinformatics
    (tin sinh học)
  • health health informatics
    (tin học sức khỏe)
  • applied applied informatics
    (tin học ứng dụng)
Verb + informatics
  • study study informatics
    (nghiên cứu tin học)
  • specialize in specialize in informatics
    (chuyên sâu về tin học)
  • develop develop informatics solutions
    (phát triển các giải pháp tin học)
Noun + informatics (describing the field)
  • field of field of informatics
    (lĩnh vực tin học)
  • department of department of informatics
    (khoa tin học)

Idioms

  • the science of informatics

    khoa học tin học

    "The university offers a comprehensive program in the science of informatics."

    (Trường đại học cung cấp chương trình toàn diện về khoa học tin học.)

  • advances in informatics

    những tiến bộ trong tin học

    "Recent advances in informatics have revolutionized data analysis."

    (Những tiến bộ gần đây trong tin học đã cách mạng hóa phân tích dữ liệu.)

  • informatics solutions

    các giải pháp tin học

    "Many companies are seeking robust informatics solutions to manage their big data."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm các giải pháp tin học mạnh mẽ để quản lý dữ liệu lớn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informatics

noun
Lật mặt

Khoa học xử lý dữ liệu để lưu trữ và truy xuất; khoa học thông tin.

"The university offers a degree in biomedical informatics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying informatics is crucial for understanding modern technology.
Nghiên cứu tin học là rất quan trọng để hiểu công nghệ hiện đại.
Phủ định
He avoids specializing in informatics due to its complexity.
Anh ấy tránh chuyên về tin học vì độ phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is teaching informatics a rewarding career?
Dạy tin học có phải là một sự nghiệp đáng làm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Informatics is a rapidly growing field, isn't it?
Tin học là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, phải không?
Phủ định
This informatic system isn't working properly, is it?
Hệ thống tin học này không hoạt động đúng cách, phải không?
Nghi vấn
Informatics hasn't always been this complex, has it?
Tin học không phải lúc nào cũng phức tạp như vậy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informatics".

Kỷ nguyên thông tin và vai trò của Informatics

Informatics là trung tâm của Kỷ nguyên Thông tin (Information Age) mà chúng ta đang sống. Lĩnh vực này đã thay đổi cách chúng ta thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu, từ đó tác động sâu sắc đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội, kinh tế và khoa học trên toàn cầu.

Informatics và sự kết nối liên ngành

Informatics không chỉ là một ngành học độc lập mà còn là một lĩnh vực liên ngành quan trọng, kết nối công nghệ thông tin với nhiều ngành khác như y tế (medical informatics), sinh học (bioinformatics), kinh doanh (business informatics) hay giáo dục. Sự giao thoa này tạo ra những công cụ và giải pháp mới để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới hiện đại.