(Top Banner Ad)
retrieval
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học thư viện, Ngôn ngữ học

retrieval

UK: /rɪˈtriːvl̩/ • US: /rɪˈtriːvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

sự truy xuất sự thu hồi sự phục hồi (thông tin, dữ liệu) quá trình truy xuất hành động truy xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of getting something back, especially something that was lost or forgotten.

Vietnamese Meaning

Quá trình lấy lại một thứ gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data retrieval is a crucial function of any database system."

    "Việc truy xuất dữ liệu là một chức năng quan trọng của bất kỳ hệ thống cơ sở dữ liệu nào."

  • "The retrieval of the plane's black box was a key step in the investigation."

    "Việc thu hồi hộp đen của máy bay là một bước quan trọng trong cuộc điều tra."

  • "Scientists are studying memory retrieval processes in the brain."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình truy xuất bộ nhớ trong não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrieve lấy lại, tìm lại, truy xuất, khôi phục
Noun retriever người/vật lấy lại, chó săn tha mồi
Adjective retrievable có thể lấy lại được, có thể truy xuất được
Adjective unretrievable không thể lấy lại được, không thể truy xuất được
Adverb retrievably một cách có thể lấy lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học thư viện, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

OFr
retrouver
En
retrieve
En
retrieval

Nguồn gốc của 'retrieval'

Từ 'retrouver' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tìm lại, khám phá lại'. Khi động từ 'retrieve' (lấy lại, tìm lại) được thêm hậu tố '-al', nó biến thành danh từ 'retrieval', mang ý nghĩa sự lấy lại, sự truy xuất hoặc sự khôi phục.

Usage Note

Từ 'retrieval' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin, bộ nhớ và dữ liệu. Nó nhấn mạnh hành động khôi phục hoặc tìm lại một thứ gì đó đã bị mất, ẩn giấu hoặc không dễ dàng tiếp cận. So sánh với 'recovery', 'retrieval' thường mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và phục hồi, trong khi 'recovery' có thể mang ý nghĩa tự động hoặc thụ động hơn.

Prepositions

of from

'Retrieval of': Sử dụng để chỉ việc lấy lại cái gì đó. Ví dụ: 'the retrieval of information'. 'Retrieval from': Sử dụng để chỉ việc lấy lại từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'retrieval from memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retrieval
  • efficient efficient retrieval
    (sự truy xuất hiệu quả)
  • quick quick retrieval
    (sự truy xuất nhanh chóng)
  • successful successful retrieval
    (sự truy xuất thành công)
  • easy easy retrieval
    (sự truy xuất dễ dàng)
  • faulty faulty retrieval
    (sự truy xuất bị lỗi)
Noun + retrieval
  • information information retrieval
    (sự truy xuất thông tin)
  • data data retrieval
    (sự truy xuất dữ liệu)
  • memory memory retrieval
    (sự gợi nhớ ký ức)
  • document document retrieval
    (sự truy xuất tài liệu)
Verb + retrieval
  • facilitate facilitate retrieval
    (tạo điều kiện cho việc truy xuất)
  • improve improve retrieval
    (cải thiện sự truy xuất)
  • hinder hinder retrieval
    (cản trở sự truy xuất)
  • ensure ensure retrieval
    (đảm bảo sự truy xuất)
retrieval + Noun
  • retrieval retrieval system
    (hệ thống truy xuất)
  • retrieval retrieval process
    (quá trình truy xuất)
  • retrieval retrieval method
    (phương pháp truy xuất)

Idioms

  • information retrieval

    Truy xuất thông tin (một lĩnh vực trong khoa học máy tính và thư viện học tập trung vào việc tìm kiếm thông tin từ tài liệu)

    "The library uses an advanced system for information retrieval."

    (Thư viện sử dụng hệ thống tiên tiến để truy xuất thông tin.)

  • data retrieval

    Truy xuất dữ liệu (quá trình tìm và lấy dữ liệu đã lưu trữ từ cơ sở dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)

    "Fast data retrieval is crucial for real-time applications."

    (Truy xuất dữ liệu nhanh là rất quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực.)

  • memory retrieval

    Sự gợi nhớ ký ức (trong tâm lý học, là quá trình truy cập và lấy lại thông tin đã được mã hóa và lưu trữ trong bộ nhớ)

    "The scent of freshly baked bread triggered a strong memory retrieval of her childhood."

    (Mùi bánh mì mới nướng đã kích hoạt một sự gợi nhớ ký ức mạnh mẽ về tuổi thơ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrieval

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lấy lại một thứ gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị quên.

"Data retrieval is a crucial function of any database system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to retrieve all lost customer data.
Công ty đặt mục tiêu khôi phục tất cả dữ liệu khách hàng bị mất.
Phủ định
It's important not to retrieve the old files without authorization.
Điều quan trọng là không khôi phục các tệp cũ khi chưa được phép.
Nghi vấn
Why do they need to retrieve that information?
Tại sao họ cần truy xuất thông tin đó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quick retrieval of information is crucial in emergency situations.
Việc truy xuất thông tin nhanh chóng là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Phủ định
He couldn't retrieve the deleted files from the hard drive.
Anh ấy không thể khôi phục các tập tin đã xóa khỏi ổ cứng.
Nghi vấn
Can the system retrieve data from multiple sources simultaneously?
Hệ thống có thể truy xuất dữ liệu từ nhiều nguồn đồng thời không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system overloads, data retrieval slows down significantly.
Nếu hệ thống quá tải, việc truy xuất dữ liệu sẽ chậm lại đáng kể.
Phủ định
If you don't enter the correct password, the system doesn't retrieve your account information.
Nếu bạn không nhập đúng mật khẩu, hệ thống sẽ không truy xuất thông tin tài khoản của bạn.
Nghi vấn
If a user submits a query, does the search engine retrieve relevant results?
Nếu người dùng gửi một truy vấn, công cụ tìm kiếm có truy xuất các kết quả liên quan không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quick retrieval of data is crucial for efficient operations.
Việc truy xuất dữ liệu nhanh chóng là rất quan trọng cho các hoạt động hiệu quả.
Phủ định
The system doesn't retrieve the information correctly.
Hệ thống không truy xuất thông tin một cách chính xác.
Nghi vấn
Does the search engine retrieve relevant results?
Công cụ tìm kiếm có truy xuất các kết quả liên quan không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data retrieval was successful, wasn't it?
Việc truy xuất dữ liệu đã thành công, phải không?
Phủ định
She didn't retrieve the information, did she?
Cô ấy đã không truy xuất thông tin, phải không?
Nghi vấn
They can retrieve the documents, can't they?
Họ có thể truy xuất tài liệu, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the team will have been retrieving data manually for over six months.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, nhóm sẽ đã phải truy xuất dữ liệu thủ công trong hơn sáu tháng.
Phủ định
The engineers won't have been retrieving the lost files for very long when the backup system is finally restored.
Các kỹ sư sẽ không phải khôi phục các tệp bị mất trong một thời gian dài khi hệ thống sao lưu cuối cùng được khôi phục.
Nghi vấn
Will the software have been retrieving customer information accurately before the latest update?
Liệu phần mềm đã truy xuất thông tin khách hàng một cách chính xác trước bản cập nhật mới nhất chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has improved its data retrieval process significantly.
Công ty đã cải thiện đáng kể quy trình truy xuất dữ liệu của mình.
Phủ định
She has not been able to retrieve the lost document yet.
Cô ấy vẫn chưa thể khôi phục tài liệu bị mất.
Nghi vấn
Have they retrieved all the necessary information for the report?
Họ đã thu thập tất cả thông tin cần thiết cho báo cáo chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system retrieves data quickly.
Hệ thống truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng.
Phủ định
She does not retrieve her messages every day.
Cô ấy không truy xuất tin nhắn của mình mỗi ngày.
Nghi vấn
Do you retrieve the information from the database?
Bạn có truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrieval".

Retrieval trong thời đại kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, 'retrieval' là một khái niệm trung tâm, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của các công cụ tìm kiếm (search engines) và hệ thống quản lý dữ liệu. Khả năng truy xuất thông tin nhanh chóng và chính xác là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động, từ học tập, nghiên cứu đến kinh doanh và giải trí, định hình cách chúng ta tương tác với thế giới thông tin.

Retrieval và trí nhớ con người

Trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức, 'retrieval' là một giai đoạn quan trọng của trí nhớ, chỉ quá trình lấy thông tin đã được mã hóa và lưu trữ ra khỏi bộ nhớ. Việc hiểu rõ cơ chế 'gợi nhớ' này giúp chúng ta phát triển các kỹ thuật học tập hiệu quả, cải thiện khả năng ghi nhớ và giải quyết vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.