(Top Banner Ad)
information science
C1
noun C1 Khoa học thông tin

information science

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsaɪəns/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thông tin ngành khoa học thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the collection, storage, retrieval, dissemination, and management of information.

Vietnamese Meaning

Khoa học thông tin là ngành nghiên cứu về việc thu thập, lưu trữ, truy xuất, phổ biến và quản lý thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information science plays a crucial role in the development of modern technologies."

    "Khoa học thông tin đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các công nghệ hiện đại."

  • "The curriculum includes courses in data mining and information retrieval."

    "Chương trình học bao gồm các khóa học về khai thác dữ liệu và truy xuất thông tin."

  • "Information science is increasingly important in the digital age."

    "Khoa học thông tin ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informatician chuyên gia khoa học thông tin/tin học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific khoa học (thuộc về khoa học)
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science
English (mid-20th century)
information science

Sự ra đời của một lĩnh vực mới

Thuật ngữ 'information science' (khoa học thông tin) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi thế giới nhận ra tầm quan trọng của việc tổ chức, lưu trữ và truy xuất thông tin một cách hiệu quả. Đây là sự kết hợp giữa các từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio' (hành động tạo hình, hướng dẫn) và 'science' (khoa học) từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Nó phản ánh nhu cầu nghiên cứu khoa học về thông tin trong thời đại bùng nổ dữ liệu và kiến thức.

Usage Note

Khoa học thông tin là một lĩnh vực liên ngành liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học máy tính, thư viện học, nhận thức học và các lĩnh vực khác. Nó tập trung vào việc hiểu và tối ưu hóa quá trình thông tin từ tạo ra đến sử dụng. Khác với khoa học máy tính (computer science) tập trung vào phần cứng và phần mềm, khoa học thông tin tập trung vào bản chất của thông tin và cách con người tương tác với nó. So với thư viện học (library science), khoa học thông tin có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thông tin số hóa và các hệ thống thông tin.

Prepositions

in of for

* in: Sử dụng khi nói về một khía cạnh cụ thể trong khoa học thông tin (e.g., 'research in information science').
* of: Sử dụng khi nói về bản chất, thành phần của khoa học thông tin (e.g., 'principles of information science').
* for: Sử dụng khi nói về mục đích, ứng dụng của khoa học thông tin (e.g., 'tools for information science').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information science
  • modern modern information science
    (khoa học thông tin hiện đại)
  • applied applied information science
    (khoa học thông tin ứng dụng)
  • interdisciplinary interdisciplinary information science
    (khoa học thông tin liên ngành)
Noun + of information science
  • field the field of information science
    (lĩnh vực khoa học thông tin)
  • principles principles of information science
    (các nguyên tắc của khoa học thông tin)
  • applications applications of information science
    (các ứng dụng của khoa học thông tin)

Idioms

  • the cutting edge of information science

    ranh giới/tiên phong của khoa học thông tin (nơi các nghiên cứu mới nhất và đột phá đang diễn ra)

    "Researchers are working at the cutting edge of information science to develop new AI models."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở ranh giới tiên phong của khoa học thông tin để phát triển các mô hình AI mới.)

  • a cornerstone of information science

    một nền tảng/nguyên lý cơ bản của khoa học thông tin

    "Information retrieval has always been a cornerstone of information science."

    (Truy xuất thông tin luôn là một nền tảng cơ bản của khoa học thông tin.)

  • shaping the future of information science

    định hình tương lai của khoa học thông tin

    "New technologies are constantly shaping the future of information science."

    (Các công nghệ mới không ngừng định hình tương lai của khoa học thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information science

noun
Lật mặt

Khoa học thông tin là ngành nghiên cứu về việc thu thập, lưu trữ, truy xuất, phổ biến và quản lý thông tin.

"Information science plays a crucial role in the development of modern technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information science".

Thư viện và Kỷ nguyên số

Khoa học thông tin có nguồn gốc sâu xa từ ngành thư viện học, nghiên cứu cách tổ chức và bảo quản tri thức. Trong kỷ nguyên số, vai trò của nó đã mở rộng đáng kể, bao gồm việc quản lý dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống thông tin phức tạp, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, từ giáo dục đến kinh doanh và giao tiếp xã hội.

Quyền riêng tư và Đạo đức thông tin

Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học thông tin, các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng và đạo đức trong việc sử dụng thông tin ngày càng trở nên quan trọng và được tranh luận rộng rãi ở các nước phương Tây. Các cuộc thảo luận về cách bảo vệ dữ liệu cá nhân và ngăn chặn việc lạm dụng thông tin là một phần không thể thiếu trong lĩnh vực này, phản ánh những giá trị xã hội về quyền cá nhân và sự minh bạch.