(Top Banner Ad)
information management
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

information management

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thông tin điều hành thông tin quản trị thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collection and management of information from one or more sources and the distribution of that information to one or more audiences.

Vietnamese Meaning

Việc thu thập và quản lý thông tin từ một hoặc nhiều nguồn và phân phối thông tin đó đến một hoặc nhiều đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective information management is crucial for organizational success."

    "Quản lý thông tin hiệu quả là yếu tố then chốt cho thành công của tổ chức."

  • "The company implemented a new information management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý thông tin mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Proper information management ensures data security and compliance."

    "Quản lý thông tin đúng cách đảm bảo an ninh dữ liệu và tuân thủ quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là trong nghiên cứu)
Noun informer người tố giác, người cung cấp thông tin (thường là cho cảnh sát)
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, hành chính
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai sót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
Modern English
management
Modern English
information management

Sự ra đời của 'Thông tin' và 'Quản lý'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'định hình' hoặc 'hướng dẫn tâm trí'. Ban đầu nó chỉ việc truyền đạt kiến thức để định hình tư duy của ai đó. Trong khi đó, 'management' có gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay) và tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa), ám chỉ việc 'xử lý' hay 'điều khiển' một cách khéo léo. Hai khái niệm này kết hợp vào thế kỷ 20 để mô tả một lĩnh vực quan trọng trong việc tổ chức, lưu trữ và sử dụng dữ liệu hiệu quả.

Usage Note

Quản lý thông tin bao gồm một chu kỳ: thu thập, tổ chức, lưu trữ, bảo trì, truy xuất, phân phối và lưu trữ thông tin. Nó bao gồm cả các hệ thống và quy trình được sử dụng để quản lý thông tin. Khác với 'data management' (quản lý dữ liệu) ở chỗ nó tập trung vào ý nghĩa, ngữ cảnh và ứng dụng của thông tin, không chỉ các bit và byte.

Prepositions

in for

in: đề cập đến việc sử dụng công cụ, phương pháp hoặc hệ thống cụ thể trong quản lý thông tin (ví dụ: 'information management in cloud computing'). for: đề cập đến mục đích hoặc đối tượng hướng đến của việc quản lý thông tin (ví dụ: 'information management for business intelligence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information management
  • effective effective information management
    (quản lý thông tin hiệu quả)
  • strategic strategic information management
    (quản lý thông tin chiến lược)
  • robust robust information management
    (quản lý thông tin mạnh mẽ/vững chắc)
  • poor poor information management
    (quản lý thông tin kém)
Verb + information management
  • implement implement information management
    (triển khai quản lý thông tin)
  • improve improve information management
    (cải thiện quản lý thông tin)
  • master master information management
    (nắm vững/làm chủ quản lý thông tin)
information management + Noun
  • system information management system
    (hệ thống quản lý thông tin)
  • strategy information management strategy
    (chiến lược quản lý thông tin)
  • policy information management policy
    (chính sách quản lý thông tin)

Idioms

  • information management lifecycle

    chu trình quản lý thông tin

    "Understanding the information management lifecycle is crucial for effective data governance."

    (Hiểu rõ chu trình quản lý thông tin là rất quan trọng để quản trị dữ liệu hiệu quả.)

  • strategic information management

    quản lý thông tin chiến lược

    "Our company focuses on strategic information management to gain a competitive advantage."

    (Công ty chúng tôi tập trung vào quản lý thông tin chiến lược để đạt được lợi thế cạnh tranh.)

  • information management best practices

    các thực hành tốt nhất trong quản lý thông tin

    "We always adhere to information management best practices to ensure data security."

    (Chúng tôi luôn tuân thủ các thực hành tốt nhất trong quản lý thông tin để đảm bảo an ninh dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information management

Danh từ
Lật mặt

Việc thu thập và quản lý thông tin từ một hoặc nhiều nguồn và phân phối thông tin đó đến một hoặc nhiều đối tượng.

"Effective information management is crucial for organizational success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's information management strategy is crucial for its success.
Chiến lược quản lý thông tin của công ty rất quan trọng cho sự thành công của nó.
Phủ định
The team's information management system isn't as efficient as it should be.
Hệ thống quản lý thông tin của nhóm không hiệu quả như đáng lẽ.
Nghi vấn
Is the department's information management process compliant with the new regulations?
Quy trình quản lý thông tin của bộ phận có tuân thủ các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information management".

Giá trị của Dữ liệu trong Thời đại Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, thông tin không chỉ là dữ liệu mà còn được coi là một tài sản vô giá. Các công ty và chính phủ phương Tây đầu tư rất nhiều vào quản lý thông tin để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân (như GDPR ở Châu Âu), đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khả năng thu thập, xử lý và phân tích thông tin đã trở thành một kỹ năng cốt lõi trong nhiều ngành nghề.

Thách thức của 'Bội thực Thông tin'

Một thách thức lớn trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây phát triển, là 'bội thực thông tin' (information overload). Với lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày, việc lọc bỏ nhiễu và tìm kiếm thông tin có giá trị trở nên khó khăn. Quản lý thông tin đóng vai trò then chốt trong việc giúp các cá nhân và tổ chức đối phó với thách thức này, biến dữ liệu thô thành kiến thức hữu ích.