(Top Banner Ad)
data governance
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản trị dữ liệu

data governance

UK: /ˈdeɪtə ˈɡʌvənəns/ • US: /ˈdeɪtə ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị dữ liệu kiểm soát dữ liệu điều hành dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exercise of authority, control, and shared decision-making over the management of data assets.

Vietnamese Meaning

Việc thực thi quyền hạn, kiểm soát và ra quyết định chung đối với việc quản lý tài sản dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective data governance ensures data quality and compliance with regulations."

    "Quản trị dữ liệu hiệu quả đảm bảo chất lượng dữ liệu và tuân thủ các quy định."

  • "The company implemented a data governance framework to improve data reliability."

    "Công ty đã triển khai một khuôn khổ quản trị dữ liệu để cải thiện độ tin cậy của dữ liệu."

  • "Data governance involves defining roles and responsibilities for data management."

    "Quản trị dữ liệu bao gồm việc xác định vai trò và trách nhiệm đối với quản lý dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, chi phối
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người quản lý
Noun data analyst nhà phân tích dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data science khoa học dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek
kybernan ('to steer, pilot')
Latin
gubernare ('to steer, govern')
Old French
gouvernance ('rule, control')
Modern English
data governance

Data: Những gì được 'trao cho'

Từ 'data' là số nhiều của 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ được trao cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các thông tin, sự kiện được chấp nhận là có thật để làm cơ sở cho việc lập luận hay tính toán. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) là nền tảng của thời đại số.

Governance: Từ bánh lái tàu đến quản trị

Từ 'governance' (quản trị) có nguồn gốc từ 'gubernare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lái tàu'. Giống như người thuyền trưởng lèo lái con tàu vượt qua sóng gió, 'governance' có nghĩa là việc điều hướng, kiểm soát và ra quyết định để một tổ chức hoạt động đúng hướng và hiệu quả.

Usage Note

Data governance đề cập đến một khuôn khổ toàn diện để quản lý dữ liệu trong một tổ chức. Nó bao gồm các chính sách, quy trình, vai trò và trách nhiệm để đảm bảo chất lượng, tính nhất quán, khả năng tiếp cận và bảo mật của dữ liệu. Khác với 'data management' (quản lý dữ liệu) mang tính kỹ thuật và thao tác, 'data governance' nhấn mạnh đến khía cạnh chiến lược, quản lý và tuân thủ của dữ liệu. Nó bao gồm các hoạt động như xác định quyền sở hữu dữ liệu, thiết lập các tiêu chuẩn dữ liệu và giám sát việc tuân thủ các chính sách dữ liệu.

Prepositions

of for within

‘of’ (của): đề cập đến việc quản trị *của* dữ liệu. Ví dụ: The principles *of* data governance.
‘for’ (cho): đề cập đến mục đích của việc quản trị dữ liệu. Ví dụ: Data governance *for* regulatory compliance.
‘within’ (trong): đề cập đến phạm vi áp dụng của quản trị dữ liệu. Ví dụ: Data governance *within* the organization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data governance
  • strong data governance
    (quản trị dữ liệu chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • effective data governance
    (quản trị dữ liệu hiệu quả)
  • robust data governance
    (quản trị dữ liệu vững chắc/toàn diện)
  • corporate data governance
    (quản trị dữ liệu doanh nghiệp)
Verb + data governance
  • implement data governance
    (triển khai quản trị dữ liệu)
  • establish data governance
    (thiết lập quản trị dữ liệu)
  • improve data governance
    (cải thiện quản trị dữ liệu)
  • ensure data governance
    (đảm bảo việc quản trị dữ liệu)
Noun + data governance
  • data governance framework
    (khung quản trị dữ liệu)
  • data governance policy
    (chính sách quản trị dữ liệu)
  • data governance program
    (chương trình quản trị dữ liệu)
  • data governance strategy
    (chiến lược quản trị dữ liệu)

Idioms

  • get your data governance in order

    Đưa việc quản trị dữ liệu vào khuôn khổ; tổ chức lại hệ thống quản lý dữ liệu một cách quy củ.

    "Before launching the new app, the company needs to get its data governance in order to protect user privacy."

    (Trước khi ra mắt ứng dụng mới, công ty cần đưa việc quản trị dữ liệu vào khuôn khổ để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.)

  • data governance is not a project, it's a program

    Một câu nói nhấn mạnh rằng quản trị dữ liệu là một nỗ lực liên tục, không ngừng nghỉ chứ không phải một công việc chỉ làm một lần là xong.

    "Our CEO always reminds us that data governance is not a project, it's a program that requires continuous improvement."

    (CEO của chúng tôi luôn nhắc nhở rằng quản trị dữ liệu không phải là một dự án, mà là một chương trình đòi hỏi sự cải tiến không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data governance

Danh từ
Lật mặt

Việc thực thi quyền hạn, kiểm soát và ra quyết định chung đối với việc quản lý tài sản dữ liệu.

"Effective data governance ensures data quality and compliance with regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data governance".

GDPR và Sự trỗi dậy của Quản trị dữ liệu

Ở phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) đã buộc các công ty phải xem xét lại cách họ thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu cá nhân. Điều này đã thúc đẩy 'data governance' từ một khái niệm IT trở thành một yêu cầu pháp lý và là ưu tiên hàng đầu trong kinh doanh, nhấn mạnh văn hóa tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.

Quyền riêng tư dữ liệu: Một quyền cơ bản

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, quyền riêng tư về dữ liệu ngày càng được coi là một quyền cơ bản của con người. Công chúng ngày càng lo ngại về việc dữ liệu của họ bị lạm dụng. 'Data governance' chính là câu trả lời của các tổ chức đối với yêu cầu xã hội này, thể hiện sự cam kết quản lý dữ liệu một cách có trách nhiệm và minh bạch.