(Top Banner Ad)
knowledge management
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

knowledge management

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị tri thức quản lý tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing, developing, sharing, and effectively using organizational knowledge.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập, phát triển, chia sẻ và sử dụng hiệu quả kiến thức của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective knowledge management can lead to increased innovation and efficiency."

    "Quản lý kiến thức hiệu quả có thể dẫn đến tăng cường đổi mới và hiệu quả."

  • "The company implemented a new knowledge management system to improve collaboration."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý kiến thức mới để cải thiện sự hợp tác."

  • "Knowledge management is crucial for retaining expertise when employees retire."

    "Quản lý kiến thức là rất quan trọng để giữ lại chuyên môn khi nhân viên nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Verb Manage Quản lý, điều hành
Noun Manager Người quản lý
Adjective Manageable Có thể quản lý được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Knowledge
English
Management
English
Knowledge Management

Sự ra đời của Quản trị tri thức

Khái niệm 'Quản trị tri thức' bắt đầu nổi lên vào những năm 1990 khi các tổ chức nhận ra tầm quan trọng của việc chia sẻ và sử dụng hiệu quả kiến thức để đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó bắt nguồn từ nhu cầu quản lý thông tin và kinh nghiệm một cách có hệ thống.

Usage Note

Knowledge management nhấn mạnh việc quản lý thông tin và kinh nghiệm trong một tổ chức để cải thiện hiệu suất và ra quyết định. Nó khác với 'information management' (quản lý thông tin) ở chỗ nó tập trung vào kiến thức có giá trị và hữu ích hơn là chỉ lưu trữ dữ liệu.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng khi nói về việc quản lý kiến thức trong một tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể (e.g., 'knowledge management in healthcare'). ‘For’ được dùng khi nói về mục đích của việc quản lý kiến thức (e.g., 'knowledge management for improved decision-making').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge management
  • Effective knowledge management
    (Quản trị tri thức hiệu quả)
  • Strategic knowledge management
    (Quản trị tri thức chiến lược)
  • Successful knowledge management
    (Quản trị tri thức thành công)
Verb + knowledge management
  • Implement knowledge management
    (Triển khai quản trị tri thức)
  • Improve knowledge management
    (Cải thiện quản trị tri thức)
  • Share knowledge management
    (Chia sẻ kiến thức quản trị)

Idioms

  • At the cutting edge of knowledge management

    Đi đầu trong lĩnh vực quản trị tri thức

    "The company is at the cutting edge of knowledge management, constantly innovating new strategies."

    (Công ty đó đi đầu trong lĩnh vực quản trị tri thức, liên tục đổi mới các chiến lược mới.)

  • Leverage knowledge management

    Tận dụng tối đa quản trị tri thức

    "We need to leverage knowledge management to improve our team's performance."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa quản trị tri thức để cải thiện hiệu suất của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge management

noun
Lật mặt

Quá trình thu thập, phát triển, chia sẻ và sử dụng hiệu quả kiến thức của tổ chức.

"Effective knowledge management can lead to increased innovation and efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge management".

Văn hóa chia sẻ kiến thức

Trong nhiều tổ chức phương Tây, việc khuyến khích văn hóa chia sẻ kiến thức được coi là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả làm việc và đổi mới. Các công ty thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, đào tạo và sử dụng các nền tảng trực tuyến để nhân viên có thể dễ dàng chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.