(Top Banner Ad)
patient autonomy
C1
noun phrase C1 Y học/Đạo đức Y học

patient autonomy

UK: /ˌpeɪʃnt ɔːˈtɒnəmi/ • US: /ˌpeɪʃənt ɔːˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự chủ của bệnh nhân tính tự chủ của bệnh nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of patients to make decisions about their medical care without coercion.

Vietnamese Meaning

Quyền tự chủ của bệnh nhân trong việc đưa ra quyết định về việc chăm sóc y tế của họ mà không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for patient autonomy is a cornerstone of medical ethics."

    "Tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân là nền tảng của đạo đức y học."

  • "The doctor emphasized the importance of patient autonomy in the treatment plan."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự chủ của bệnh nhân trong kế hoạch điều trị."

  • "Healthcare providers must respect patient autonomy, even when they disagree with the patient's decisions."

    "Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân, ngay cả khi họ không đồng ý với quyết định của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient bệnh nhân
Adjective patient kiên nhẫn
Noun patience sự kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự quyết
Adjective autonomous tự chủ, có quyền tự quyết
Adverb autonomously một cách tự chủ

Synonyms

patient self-determination (quyết định tự thân của bệnh nhân)patient choice (quyền lựa chọn của bệnh nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đạo đức Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
Latin
autonomia (self-governance)
Latin
patiens (suffering, enduring)
Old French
pacient
Middle English
pacient
English
autonomy (from Latin/French)
English
patient (from Old French/Middle English)
English
patient autonomy (combination)

Nguồn gốc từ 'Patient'

Từ 'patient' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'người đang chịu đựng' hoặc 'người đang gánh chịu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người phải chịu đựng bệnh tật hoặc khó khăn, và từ đó phát triển thành ý nghĩa 'người bệnh' như chúng ta dùng ngày nay. Ý nghĩa về sự kiên nhẫn cũng xuất phát từ việc chịu đựng.

Nguồn gốc từ 'Autonomy'

Từ 'autonomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ 'autos' (nghĩa là 'tự thân' hoặc 'của chính mình') và 'nomos' (nghĩa là 'luật pháp' hoặc 'quy tắc'). Vì vậy, 'autonomy' ban đầu mang ý nghĩa 'tự quản' hoặc 'sống theo luật lệ của riêng mình'. Trong y học, nó phát triển thành quyền tự quyết của bệnh nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng ý chí và giá trị của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Nó bao gồm quyền từ chối hoặc chấp nhận các phương pháp điều trị, quyền được cung cấp thông tin đầy đủ về tình trạng sức khỏe của mình và các lựa chọn điều trị khác nhau, và quyền đưa ra quyết định phù hợp với niềm tin cá nhân.

Prepositions

in regarding

* in: Patient autonomy *in* healthcare decision-making.
* regarding: Policies *regarding* patient autonomy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + patient autonomy
  • respect respect patient autonomy
    (tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • uphold uphold patient autonomy
    (duy trì/đề cao quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • promote promote patient autonomy
    (thúc đẩy quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • protect protect patient autonomy
    (bảo vệ quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • enhance enhance patient autonomy
    (nâng cao quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • violate violate patient autonomy
    (vi phạm quyền tự chủ của bệnh nhân)
Tính từ bổ nghĩa cho patient autonomy
  • fundamental fundamental patient autonomy
    (quyền tự chủ cơ bản của bệnh nhân)
  • informed informed patient autonomy
    (quyền tự chủ có hiểu biết của bệnh nhân)
  • diminished diminished patient autonomy
    (quyền tự chủ bị suy giảm của bệnh nhân)
  • ethical ethical patient autonomy
    (quyền tự chủ đạo đức của bệnh nhân)
Cụm danh từ với patient autonomy
  • principle of the principle of patient autonomy
    (nguyên tắc quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • importance of the importance of patient autonomy
    (tầm quan trọng của quyền tự chủ của bệnh nhân)
  • respect for respect for patient autonomy
    (sự tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân)

Idioms

  • Respecting patient autonomy

    Tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân

    "It is crucial for healthcare providers to prioritize respecting patient autonomy in treatment decisions."

    (Điều quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là phải ưu tiên tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân trong các quyết định điều trị.)

  • The principle of patient autonomy

    Nguyên tắc quyền tự quyết của bệnh nhân

    "The principle of patient autonomy is a cornerstone of modern medical ethics."

    (Nguyên tắc quyền tự quyết của bệnh nhân là một nền tảng của đạo đức y học hiện đại.)

  • Upholding patient autonomy

    Đề cao/duy trì quyền tự quyết của bệnh nhân

    "The hospital's policy emphasizes upholding patient autonomy by ensuring informed consent."

    (Chính sách của bệnh viện nhấn mạnh việc đề cao quyền tự quyết của bệnh nhân bằng cách đảm bảo sự đồng ý có hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient autonomy

noun phrase
Lật mặt

Quyền tự chủ của bệnh nhân trong việc đưa ra quyết định về việc chăm sóc y tế của họ mà không bị ép buộc.

"Respect for patient autonomy is a cornerstone of medical ethics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient autonomy".

Đồng thuận có hiểu biết (Informed Consent)

Khái niệm quyền tự chủ của bệnh nhân gắn liền mật thiết với nguyên tắc "đồng thuận có hiểu biết" (informed consent) trong y học phương Tây. Điều này yêu cầu bác sĩ phải cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng bệnh, các lựa chọn điều trị, rủi ro và lợi ích để bệnh nhân có thể đưa ra quyết định tự nguyện và sáng suốt về việc chăm sóc sức khỏe của mình.

Quyền của bệnh nhân và vai trò gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự chủ của bệnh nhân được coi là tối thượng, nghĩa là bệnh nhân có quyền quyết định cuối cùng về sức khỏe của mình, ngay cả khi gia đình không đồng ý. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á, vai trò của gia đình trong việc đưa ra quyết định y tế cho người bệnh thường rất quan trọng và có thể được ưu tiên hơn quyền tự quyết cá nhân.