patient autonomy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The right of patients to make decisions about their medical care without coercion.
Vietnamese Meaning
Quyền tự chủ của bệnh nhân trong việc đưa ra quyết định về việc chăm sóc y tế của họ mà không bị ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respect for patient autonomy is a cornerstone of medical ethics."
"Tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân là nền tảng của đạo đức y học."
-
"The doctor emphasized the importance of patient autonomy in the treatment plan."
"Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự chủ của bệnh nhân trong kế hoạch điều trị."
-
"Healthcare providers must respect patient autonomy, even when they disagree with the patient's decisions."
"Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân, ngay cả khi họ không đồng ý với quyết định của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patient | bệnh nhân |
| Adjective | patient | kiên nhẫn |
| Noun | patience | sự kiên nhẫn |
| Adverb | patiently | một cách kiên nhẫn |
| Adjective | impatient | thiếu kiên nhẫn |
| Noun | autonomy | sự tự chủ, quyền tự quyết |
| Adjective | autonomous | tự chủ, có quyền tự quyết |
| Adverb | autonomously | một cách tự chủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng ý chí và giá trị của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Nó bao gồm quyền từ chối hoặc chấp nhận các phương pháp điều trị, quyền được cung cấp thông tin đầy đủ về tình trạng sức khỏe của mình và các lựa chọn điều trị khác nhau, và quyền đưa ra quyết định phù hợp với niềm tin cá nhân.
Prepositions
* in: Patient autonomy *in* healthcare decision-making.
* regarding: Policies *regarding* patient autonomy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect respect patient autonomy (tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
uphold uphold patient autonomy (duy trì/đề cao quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
promote promote patient autonomy (thúc đẩy quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
protect protect patient autonomy (bảo vệ quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
enhance enhance patient autonomy (nâng cao quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
violate violate patient autonomy (vi phạm quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
fundamental fundamental patient autonomy (quyền tự chủ cơ bản của bệnh nhân)
-
informed informed patient autonomy (quyền tự chủ có hiểu biết của bệnh nhân)
-
diminished diminished patient autonomy (quyền tự chủ bị suy giảm của bệnh nhân)
-
ethical ethical patient autonomy (quyền tự chủ đạo đức của bệnh nhân)
-
principle of the principle of patient autonomy (nguyên tắc quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
importance of the importance of patient autonomy (tầm quan trọng của quyền tự chủ của bệnh nhân)
-
respect for respect for patient autonomy (sự tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân)
Idioms
-
Respecting patient autonomy
Tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân
"It is crucial for healthcare providers to prioritize respecting patient autonomy in treatment decisions."
(Điều quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là phải ưu tiên tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân trong các quyết định điều trị.)
-
The principle of patient autonomy
Nguyên tắc quyền tự quyết của bệnh nhân
"The principle of patient autonomy is a cornerstone of modern medical ethics."
(Nguyên tắc quyền tự quyết của bệnh nhân là một nền tảng của đạo đức y học hiện đại.)
-
Upholding patient autonomy
Đề cao/duy trì quyền tự quyết của bệnh nhân
"The hospital's policy emphasizes upholding patient autonomy by ensuring informed consent."
(Chính sách của bệnh viện nhấn mạnh việc đề cao quyền tự quyết của bệnh nhân bằng cách đảm bảo sự đồng ý có hiểu biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patient autonomy
noun phraseQuyền tự chủ của bệnh nhân trong việc đưa ra quyết định về việc chăm sóc y tế của họ mà không bị ép buộc.
"Respect for patient autonomy is a cornerstone of medical ethics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient autonomy".
