(Top Banner Ad)
medical ethics
C1
noun C1 Y học

medical ethics

UK: /ˈmedɪkəl ˈeθɪks/ • US: /ˈmedɪkəl ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức y học luân lý y đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of moral principles that apply values and judgments to the practice of medicine.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc đạo đức áp dụng các giá trị và phán đoán vào thực hành y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor faced a complex dilemma in medical ethics when the patient refused a blood transfusion."

    "Bác sĩ phải đối mặt với một tình huống tiến thoái lưỡng nan phức tạp trong đạo đức y học khi bệnh nhân từ chối truyền máu."

  • "The hospital has a committee dedicated to addressing issues in medical ethics."

    "Bệnh viện có một ủy ban chuyên giải quyết các vấn đề về đạo đức y học."

  • "Advances in technology are constantly raising new questions for medical ethics."

    "Những tiến bộ trong công nghệ liên tục đặt ra những câu hỏi mới cho đạo đức y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, thuốc
Noun medic Nhân viên y tế, quân y
Adverb medically Về mặt y tế, bằng y học
Adjective ethical Có đạo đức, đúng nguyên tắc
Noun ethicist Nhà đạo đức học
Adverb ethically Một cách có đạo đức, theo đúng nguyên tắc

Synonyms

bioethics (đạo đức sinh học)healthcare ethics (đạo đức chăm sóc sức khỏe)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthikē (ἔθικὴ, from ēthos ἔθος 'custom, character')
Latin
ethica (from Greek); medicus ('physician')
Old French
ethique (from Latin); medical (from medicus)
English
ethics (late 14th C.); medical (late 16th C.)
English
medical ethics (as a distinct field/term, 18th-19th C.)

Nguồn Gốc Của 'Đạo Đức Y Học'

Thuật ngữ 'medical ethics' (đạo đức y học) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Medical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus' nghĩa là thầy thuốc, liên quan đến y học. 'Ethics' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēthos', mang ý nghĩa về phong tục, tính cách và sau này phát triển thành các nguyên tắc đạo đức. Khi ghép lại, 'medical ethics' ra đời để chỉ một lĩnh vực quan trọng, nơi các nguyên tắc đạo đức được áp dụng vào thực hành y tế, đảm bảo sự công bằng, tôn trọng và trách nhiệm trong việc chăm sóc sức khỏe con người.

Usage Note

Medical ethics deals with moral problems arising in medical practice and research. It encompasses a range of values, including respect for patient autonomy, beneficence (doing good), non-maleficence (avoiding harm), and justice. It is often contrasted with legal obligations, although the two can overlap. Understanding nuance is crucial; for example, beneficence might conflict with patient autonomy in certain situations (e.g., patient refuses life-saving treatment).

Prepositions

in of

In medical ethics: sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực của đạo đức y học (e.g., 'Issues in medical ethics'). Of medical ethics: sử dụng để chỉ thuộc về, là một phần của đạo đức y học (e.g., 'The principles of medical ethics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical ethics
  • strict strict medical ethics
    (đạo đức y học nghiêm ngặt)
  • sound sound medical ethics
    (đạo đức y học đúng đắn/vững chắc)
  • professional professional medical ethics
    (đạo đức nghề nghiệp y tế)
  • modern modern medical ethics
    (đạo đức y học hiện đại)
Verb + medical ethics
  • uphold uphold medical ethics
    (đề cao/duy trì đạo đức y học)
  • violate violate medical ethics
    (vi phạm đạo đức y học)
  • practice practice medical ethics
    (thực hành đạo đức y học)
  • observe observe medical ethics
    (tuân thủ đạo đức y học)
Noun + medical ethics
  • principles of principles of medical ethics
    (các nguyên tắc của đạo đức y học)
  • code of code of medical ethics
    (bộ quy tắc đạo đức y học)
  • dilemmas in dilemmas in medical ethics
    (những tình huống khó xử về đạo đức y học)
  • medical ethics medical ethics committee
    (ủy ban đạo đức y học)

Idioms

  • a breach of medical ethics

    một sự vi phạm đạo đức y học

    "The doctor's controversial experiment was considered a serious breach of medical ethics."

    (Thí nghiệm gây tranh cãi của vị bác sĩ bị coi là một sự vi phạm nghiêm trọng đạo đức y học.)

  • upholding medical ethics

    đề cao/duy trì đạo đức y học

    "Upholding medical ethics is paramount for building trust between doctors and patients."

    (Việc đề cao đạo đức y học là tối quan trọng để xây dựng lòng tin giữa bác sĩ và bệnh nhân.)

  • ethical dilemmas in medical practice

    những tình huống khó xử về đạo đức trong thực hành y tế

    "Medical professionals frequently face complex ethical dilemmas in medical practice, especially with new technologies."

    (Các chuyên gia y tế thường xuyên đối mặt với những tình huống khó xử phức tạp về đạo đức trong thực hành y tế, đặc biệt với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical ethics

noun
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc đạo đức áp dụng các giá trị và phán đoán vào thực hành y học.

"The doctor faced a complex dilemma in medical ethics when the patient refused a blood transfusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical ethics".

Lời Thề Hippocrates

Lời thề Hippocrates là một văn bản cổ xưa về đạo đức y học, được cho là của Hippocrates, 'cha đẻ của y học'. Mặc dù ngày nay có nhiều phiên bản hiện đại, nhưng tinh thần cốt lõi của nó – cam kết làm điều tốt nhất cho bệnh nhân, giữ bí mật y tế và tránh gây hại (non-maleficence) – vẫn là nền tảng cho đạo đức y học phương Tây và thế giới.

Hội Đồng Đạo Đức Sinh Học (IRB/Ethics Committee)

Trong nhiều bệnh viện và tổ chức nghiên cứu phương Tây, có các Hội đồng Đạo đức Sinh học (Institutional Review Boards - IRB hoặc Ethics Committees). Các hội đồng này chịu trách nhiệm xem xét và phê duyệt các nghiên cứu y tế, phương pháp điều trị mới để đảm bảo chúng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, tôn trọng quyền và phúc lợi của bệnh nhân, đặc biệt trong các trường hợp nhạy cảm như thử nghiệm lâm sàng hoặc các quyết định cuối đời.