(Top Banner Ad)
inguinal
C1
adjective C1 Y học

inguinal

UK: /ˈɪŋɡwɪnəl/ • US: /ˈɪŋɡwənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bẹn ở bẹn liên quan đến bẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the groin.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến bẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an inguinal hernia repair."

    "Anh ấy đã được phẫu thuật sửa chữa thoát vị bẹn."

  • "Inguinal lymph nodes are located in the groin area."

    "Các hạch bạch huyết bẹn nằm ở vùng bẹn."

  • "The doctor examined the patient's inguinal region."

    "Bác sĩ đã kiểm tra vùng bẹn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inguinal Thuộc về vùng bẹn/háng
Noun (Latin root) inguen Vùng bẹn, háng (từ gốc tiếng Latinh mà từ 'inguinal' được hình thành)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inguen
Latin
inguinalis
English
inguinal

Nguồn gốc của từ 'inguinal'

Từ 'inguinal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ 'inguinalis', nghĩa là 'thuộc về vùng bẹn/háng'. Bản thân 'inguinalis' lại được hình thành từ 'inguen', có nghĩa là 'vùng bẹn' hoặc 'háng'. Do đó, 'inguinal' luôn liên quan đến phần cơ thể này.

Usage Note

Từ 'inguinal' được sử dụng để mô tả các cấu trúc giải phẫu, các vấn đề y tế hoặc các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến vùng bẹn. Vùng bẹn là khu vực ở giữa bụng và đùi, nơi đùi nối liền với thân mình. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • inguinal inguinal hernia
    (thoát vị bẹn)
  • inguinal inguinal canal
    (ống bẹn)
  • inguinal inguinal ligament
    (dây chằng bẹn)
  • inguinal inguinal region
    (vùng bẹn)
  • inguinal inguinal pain
    (đau vùng bẹn)
  • inguinal inguinal lymph nodes
    (hạch bạch huyết bẹn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inguinal

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến bẹn.

"He had an inguinal hernia repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's inguinal exam revealed a minor swelling.
Việc kiểm tra vùng bẹn của bác sĩ cho thấy một vết sưng nhỏ.
Phủ định
The patient's inguinal pain wasn't caused by a hernia.
Cơn đau vùng bẹn của bệnh nhân không phải do thoát vị gây ra.
Nghi vấn
Is that patient's inguinal area causing him discomfort?
Có phải vùng bẹn của bệnh nhân đó đang gây khó chịu cho anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inguinal".

Thoát vị bẹn: Một tình trạng phổ biến

Thoát vị bẹn (inguinal hernia) là một trong những tình trạng y tế phổ biến nhất liên quan đến vùng bẹn. Nó xảy ra khi một phần ruột hoặc mô mỡ thoát ra khỏi thành bụng yếu ở vùng bẹn. Đây là tình trạng thường gặp ở cả nam và nữ, nhưng phổ biến hơn ở nam giới, và thường cần phẫu thuật để điều trị.

Vùng bẹn trong thể thao và sinh hoạt

Vùng bẹn, hay còn gọi là vùng háng, là một khu vực quan trọng chứa nhiều cơ, dây chằng và mạch máu, đóng vai trò chủ chốt trong các hoạt động di chuyển và vận động. Chấn thương ở vùng bẹn, chẳng hạn như căng cơ háng (groin strain), là vấn đề khá phổ biến ở các vận động viên, đặc biệt là trong các môn thể thao đòi hỏi sự bùng nổ như bóng đá, điền kinh, và quần vợt.