(Top Banner Ad)
abdominal
B2
adjective B2 Y học

abdominal

UK: /æbˈdɒmɪnl/ • US: /æbˈdɑːmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bụng liên quan đến bụng vùng bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the abdomen.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She complained of abdominal pain."

    "Cô ấy phàn nàn về cơn đau bụng."

  • "Abdominal exercises can help strengthen your core."

    "Các bài tập bụng có thể giúp tăng cường sức mạnh cho vùng cơ lõi của bạn."

  • "An abdominal CT scan was performed to determine the cause of her pain."

    "Một chụp cắt lớp vi tính bụng đã được thực hiện để xác định nguyên nhân gây ra cơn đau của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal

Nguồn gốc của 'abdominal'

Từ 'abdominal' xuất phát từ tiếng Latin 'abdomen', nghĩa là 'bụng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ phần cơ thể giữa ngực và xương chậu. Trong tiếng Anh, 'abdominal' được dùng để mô tả những gì liên quan đến bụng.

Usage Note

Từ 'abdominal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bộ phận, cơ, hoặc vấn đề liên quan đến vùng bụng. Nó mang tính chất kỹ thuật và chính xác hơn so với các từ thông thường như 'belly' hoặc 'stomach'.

Prepositions

in of on

Ví dụ:
- 'Pain in the abdominal region' (Đau ở vùng bụng): 'in' chỉ vị trí bên trong vùng bụng.
- 'Abdominal muscles of the core': 'of' chỉ sự thuộc về (cơ bụng của vùng cơ lõi).
- 'Pressure on the abdominal area': 'on' chỉ áp lực tác động lên vùng bụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal
  • severe abdominal pain
    (đau bụng dữ dội)
  • chronic abdominal pain
    (đau bụng mãn tính)
  • acute abdominal pain
    (đau bụng cấp tính)
Verb + abdominal
  • examine the abdominal area
    (kiểm tra vùng bụng)
  • feel abdominal discomfort
    (cảm thấy khó chịu ở bụng)
  • relieve abdominal pain
    (giảm đau bụng)

Idioms

  • Gut feeling (although it contains 'gut', it relates to abdominal area as well)

    linh cảm, trực giác

    "I had a gut feeling that something was wrong."

    (Tôi có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

  • Butterflies in one's stomach (although it contains 'stomach', it relates to abdominal area as well)

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng

    "I always get butterflies in my stomach before a performance."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước mỗi buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến bụng.

"She complained of abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's abdominal area.
Bác sĩ đã kiểm tra vùng bụng của bệnh nhân.
Phủ định
She doesn't have abdominal pain.
Cô ấy không bị đau bụng.
Nghi vấn
Is the abdominal scan scheduled for tomorrow?
Việc chụp chiếu ổ bụng có được lên lịch vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had confirmed that the patient's abdominal pain had subsided after the surgery.
Bác sĩ đã xác nhận rằng cơn đau bụng của bệnh nhân đã giảm sau phẫu thuật.
Phủ định
The autopsy had not revealed any abdominal injuries prior to the accident.
Khám nghiệm tử thi đã không phát hiện ra bất kỳ tổn thương bụng nào trước vụ tai nạn.
Nghi vấn
Had the abdominal scan shown any abnormalities before the treatment started?
Trước khi bắt đầu điều trị, chụp cắt lớp bụng có cho thấy bất kỳ sự bất thường nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal".

Văn hóa ăn uống và sức khỏe bụng

Ở nhiều nền văn hóa, sức khỏe của bụng (abdominal health) được coi trọng, vì nó liên quan đến sức khỏe tổng thể. Chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh được khuyến khích để duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh.