(Top Banner Ad)
inheritors
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Lịch sử

inheritors

UK: /ɪnˈher.ɪ.təz/ • US: /ɪnˈher.ɪ.t̬ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

những người thừa kế người thừa tự người kế thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons who inherit or are designated to inherit property, titles, or qualities.

Vietnamese Meaning

Những người thừa kế hoặc được chỉ định để thừa kế tài sản, tước vị hoặc phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were the inheritors of a vast estate."

    "Họ là những người thừa kế một điền trang rộng lớn."

  • "The new generation are the inheritors of environmental problems."

    "Thế hệ mới là những người thừa hưởng các vấn đề môi trường."

  • "The inheritors of the company's culture need to understand its values."

    "Những người thừa kế văn hóa của công ty cần hiểu các giá trị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inherit thừa kế, hưởng (gia tài, quyền lợi, đặc điểm)
Noun inheritance tài sản thừa kế, sự thừa kế, di sản
Adjective inheritable có thể thừa kế được
Noun inheritor người thừa kế (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhereditare
Old French
enheriter
Middle English
inheriten
English
inherit
English
inheritor
English
inheritors

Nguồn gốc sâu xa từ Latin

Từ 'inheritors' bắt nguồn từ động từ 'inherit', vốn có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin 'inhereditare' (nghĩa là 'thừa kế'). Qua tiếng Pháp cổ 'enheriter', động từ này đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Hậu tố '-or' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động, tức 'inheritor' (người thừa kế), và sau đó thêm 's' để thành số nhiều 'inheritors'.

Usage Note

Từ 'inheritors' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế hoặc lịch sử để chỉ những người nhận được tài sản, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người khác, thường là sau khi người đó qua đời hoặc chuyển giao quyền. Sắc thái của từ nhấn mạnh vào việc nhận một cái gì đó đã được truyền lại, khác với việc 'receivers' (người nhận) đơn thuần. So với 'heirs' (người thừa kế), 'inheritors' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người nhận những phẩm chất hoặc di sản phi vật chất.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', 'inheritors of' chỉ ra những gì được thừa kế (ví dụ: inheritors of a fortune). Khi đi với 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm (ví dụ: inheritors to a legacy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inheritors
  • direct direct inheritors
    (những người thừa kế trực tiếp)
  • rightful rightful inheritors
    (những người thừa kế hợp pháp/chính đáng)
  • sole sole inheritors
    (những người thừa kế duy nhất)
  • natural natural inheritors
    (những người thừa kế tự nhiên (thường là con cháu))
Verb + inheritors
  • become become inheritors
    (trở thành người thừa kế)
  • name name inheritors
    (chỉ định người thừa kế)
  • leave (something to) leave something to inheritors
    (để lại gì đó cho những người thừa kế)
Noun + of inheritors
  • rights rights of inheritors
    (quyền của những người thừa kế)
  • generation a new generation of inheritors
    (một thế hệ người thừa kế mới)

Idioms

  • the inheritors of a legacy

    những người thừa kế một di sản (tinh thần, văn hóa, tài chính)

    "They are the inheritors of a rich cultural legacy."

    (Họ là những người thừa kế một di sản văn hóa phong phú.)

  • the inheritors of the future

    những người thừa kế tương lai (ám chỉ thế hệ sau sẽ tiếp quản và phát triển)

    "Children are often seen as the inheritors of the future."

    (Trẻ em thường được xem là những người thừa kế tương lai.)

  • the natural inheritors

    những người thừa kế đương nhiên/tự nhiên (ví dụ con cái, hoặc những người có quyền lợi hiển nhiên)

    "The younger generation are the natural inheritors of political power."

    (Thế hệ trẻ là những người thừa kế đương nhiên của quyền lực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inheritors

danh từ
Lật mặt

Những người thừa kế hoặc được chỉ định để thừa kế tài sản, tước vị hoặc phẩm chất.

"They were the inheritors of a vast estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inheritors".

Luật pháp về thừa kế và Di chúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập di chúc (will) là một hành động pháp lý cực kỳ quan trọng để chỉ rõ ai sẽ là người thừa kế tài sản, bất động sản và các tài sản khác sau khi một người qua đời. Nếu không có di chúc, tài sản có thể được phân chia theo luật thừa kế của nhà nước, thường ưu tiên con cái và vợ/chồng. Điều này nhằm tránh tranh chấp và đảm bảo tài sản được chuyển giao theo ý muốn của người đã mất hoặc theo quy định pháp luật công bằng.

Di sản phi vật chất

Khái niệm 'inheritors' không chỉ giới hạn ở việc thừa kế tiền bạc hay tài sản vật chất. Một cá nhân hoặc một thế hệ cũng có thể là 'những người thừa kế' một di sản tinh thần, một truyền thống văn hóa, một trách nhiệm xã hội, hoặc một tầm nhìn. Ví dụ, thế hệ trẻ thường được coi là những người thừa kế các giá trị đạo đức, kiến thức và kinh nghiệm từ thế hệ trước, mang theo trọng trách phát huy và gìn giữ.