(Top Banner Ad)
initially
B2
adverb B2 General

initially

UK: /ɪˈnɪʃəli/ • US: /ɪˈnɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

lúc ban đầu ban đầu thoạt tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the beginning

Vietnamese Meaning

ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Initially, I didn't like the idea, but I've grown to like it."

    "Ban đầu, tôi không thích ý tưởng này, nhưng dần dần tôi đã thích nó."

  • "Initially, the project was a success."

    "Ban đầu, dự án đã thành công."

  • "Initially, we planned to go to Italy."

    "Ban đầu, chúng tôi dự định đi Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ initial Ban đầu, khởi đầu; chữ cái đầu tiên (của tên)
Động từ initiate Bắt đầu, khởi xướng; làm lễ nhập môn
Danh từ initiation Sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn
Danh từ initiative Sáng kiến; sự chủ động

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
inire
Latin
initium
Latin
initialis
Old French
initial
English
initial
English
initially

Hành trình từ 'bước vào' đến 'khởi đầu'

Từ 'initially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'inire' có nghĩa là 'bước vào' hoặc 'bắt đầu'. Từ đó hình thành danh từ 'initium' (sự khởi đầu) và tính từ 'initialis' (thuộc về khởi đầu). Khi tiếng Anh vay mượn từ này qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'initial' và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'initially', mang ý nghĩa 'ban đầu, thoạt đầu'. Như vậy, mỗi khi dùng 'initially', chúng ta đang gợi nhớ đến ý tưởng về một sự khởi đầu, một bước chân đầu tiên.

Usage Note

Initially thường được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc hành động xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa giai đoạn đầu và các giai đoạn sau. So với 'at first', 'initially' có vẻ trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

initially + Verb
  • seemed initially seemed
    (thoạt đầu có vẻ/dường như)
  • thought initially thought
    (ban đầu đã nghĩ rằng)
  • appeared initially appeared
    (lúc đầu xuất hiện/có vẻ)
  • planned initially planned
    (ban đầu đã lên kế hoạch)
  • started initially started
    (ban đầu bắt đầu)
initially + Adjective
  • difficult initially difficult
    (ban đầu khó khăn)
  • confusing initially confusing
    (ban đầu gây bối rối)
  • reluctant initially reluctant
    (ban đầu miễn cưỡng)
  • skeptical initially skeptical
    (ban đầu hoài nghi)
Verb + initially
  • was was initially
    (đã ban đầu/lúc đầu (ví dụ: 'It was initially thought...'))
  • were were initially
    (đã ban đầu/lúc đầu)
  • met met initially
    (gặp gỡ ban đầu/lúc đầu (ví dụ: 'The idea met initially with resistance.'))
  • regarded regarded initially
    (ban đầu được coi là)

Idioms

  • initially... but then/later

    Ban đầu... nhưng sau đó (dùng để diễn tả sự thay đổi từ trạng thái ban đầu)

    "The project was initially met with enthusiasm, but later faced several challenges."

    (Dự án ban đầu nhận được sự nhiệt tình, nhưng sau đó phải đối mặt với nhiều thử thách.)

  • be initially reluctant/hesitant

    Ban đầu miễn cưỡng/do dự (mô tả thái độ ban đầu)

    "She was initially reluctant to join the team, but changed her mind after learning more."

    (Cô ấy ban đầu miễn cưỡng tham gia đội, nhưng đã thay đổi ý định sau khi tìm hiểu thêm.)

  • from the initial stage

    Từ giai đoạn ban đầu (nhấn mạnh một quá trình bắt đầu từ đầu)

    "It's important to get feedback from the initial stage of development."

    (Điều quan trọng là phải nhận phản hồi từ giai đoạn phát triển ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initially

adverb
Lật mặt

ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu

"Initially, I didn't like the idea, but I've grown to like it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, they believed the project would fail, but they were proven wrong.
Ban đầu, họ tin rằng dự án sẽ thất bại, nhưng họ đã chứng minh được điều ngược lại.
Phủ định
Initially, she didn't want to participate, but eventually she changed her mind.
Ban đầu, cô ấy không muốn tham gia, nhưng cuối cùng cô ấy đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Initially, did you think this was a good idea?
Ban đầu, bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, the project seemed daunting, but we quickly found our footing.
Ban đầu, dự án có vẻ khó khăn, nhưng chúng tôi nhanh chóng tìm được chỗ đứng.
Phủ định
Initially, we weren't sure if the plan would succeed, but we didn't give up.
Ban đầu, chúng tôi không chắc liệu kế hoạch có thành công hay không, nhưng chúng tôi đã không bỏ cuộc.
Nghi vấn
Initially, were you skeptical of the results, or did you believe in them from the start?
Ban đầu, bạn có hoài nghi về kết quả không, hay bạn đã tin vào chúng ngay từ đầu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, I was thinking about going to the beach, but then it rained.
Ban đầu, tôi đã định đi biển, nhưng sau đó trời mưa.
Phủ định
Initially, they weren't planning on staying long, but they ended up having so much fun.
Ban đầu, họ không định ở lại lâu, nhưng cuối cùng họ đã rất vui.
Nghi vấn
Initially, were you considering applying for the job?
Ban đầu, bạn có định nộp đơn xin việc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke initially as nervously as I did.
Ban đầu cô ấy nói chuyện lo lắng như tôi.
Phủ định
He didn't perform initially as well as expected.
Ban đầu anh ấy không thể hiện tốt như mong đợi.
Nghi vấn
Did they initially plan the project as meticulously as we did?
Ban đầu họ có lên kế hoạch cho dự án tỉ mỉ như chúng ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, he used to be shy, but now he's very outgoing.
Ban đầu, anh ấy từng rất nhút nhát, nhưng bây giờ anh ấy rất hòa đồng.
Phủ định
They didn't use to live here initially; they moved in last year.
Ban đầu họ không sống ở đây; họ chuyển đến vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you use to dislike coffee initially, but now you love it?
Ban đầu bạn có từng không thích cà phê không, nhưng bây giờ bạn lại thích nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initially".

Ấn tượng ban đầu: Một khởi đầu quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'ấn tượng ban đầu' (first impressions) có ý nghĩa rất lớn. Cách bạn thể hiện bản thân 'initially' (ban đầu) khi gặp gỡ ai đó hoặc bắt đầu một công việc mới có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách người khác nhìn nhận và tương tác với bạn sau này. Vì vậy, người ta thường dành nhiều sự chú ý để tạo ra một khởi đầu tốt đẹp.

Khái niệm 'giai đoạn ban đầu' trong dự án và phát triển

Trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, 'giai đoạn ban đầu' (initial phase) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Đây là thời điểm đặt nền móng, xác định mục tiêu và kế hoạch. Mặc dù có thể 'initially' (ban đầu) gặp nhiều bất định hoặc khó khăn, việc đầu tư thời gian và công sức đúng mức vào giai đoạn này sẽ quyết định sự thành công lâu dài của toàn bộ dự án.