initially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
at the beginning
Vietnamese Meaning
ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Initially, I didn't like the idea, but I've grown to like it."
"Ban đầu, tôi không thích ý tưởng này, nhưng dần dần tôi đã thích nó."
-
"Initially, the project was a success."
"Ban đầu, dự án đã thành công."
-
"Initially, we planned to go to Italy."
"Ban đầu, chúng tôi dự định đi Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | initial | Ban đầu, khởi đầu; chữ cái đầu tiên (của tên) |
| Động từ | initiate | Bắt đầu, khởi xướng; làm lễ nhập môn |
| Danh từ | initiation | Sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn |
| Danh từ | initiative | Sáng kiến; sự chủ động |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Initially thường được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc hành động xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa giai đoạn đầu và các giai đoạn sau. So với 'at first', 'initially' có vẻ trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemed initially seemed (thoạt đầu có vẻ/dường như)
-
thought initially thought (ban đầu đã nghĩ rằng)
-
appeared initially appeared (lúc đầu xuất hiện/có vẻ)
-
planned initially planned (ban đầu đã lên kế hoạch)
-
started initially started (ban đầu bắt đầu)
-
difficult initially difficult (ban đầu khó khăn)
-
confusing initially confusing (ban đầu gây bối rối)
-
reluctant initially reluctant (ban đầu miễn cưỡng)
-
skeptical initially skeptical (ban đầu hoài nghi)
-
was was initially (đã ban đầu/lúc đầu (ví dụ: 'It was initially thought...'))
-
were were initially (đã ban đầu/lúc đầu)
-
met met initially (gặp gỡ ban đầu/lúc đầu (ví dụ: 'The idea met initially with resistance.'))
-
regarded regarded initially (ban đầu được coi là)
Idioms
-
initially... but then/later
Ban đầu... nhưng sau đó (dùng để diễn tả sự thay đổi từ trạng thái ban đầu)
"The project was initially met with enthusiasm, but later faced several challenges."
(Dự án ban đầu nhận được sự nhiệt tình, nhưng sau đó phải đối mặt với nhiều thử thách.)
-
be initially reluctant/hesitant
Ban đầu miễn cưỡng/do dự (mô tả thái độ ban đầu)
"She was initially reluctant to join the team, but changed her mind after learning more."
(Cô ấy ban đầu miễn cưỡng tham gia đội, nhưng đã thay đổi ý định sau khi tìm hiểu thêm.)
-
from the initial stage
Từ giai đoạn ban đầu (nhấn mạnh một quá trình bắt đầu từ đầu)
"It's important to get feedback from the initial stage of development."
(Điều quan trọng là phải nhận phản hồi từ giai đoạn phát triển ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initially
adverbban đầu, lúc đầu, thoạt đầu
"Initially, I didn't like the idea, but I've grown to like it."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, they believed the project would fail, but they were proven wrong. |
Ban đầu, họ tin rằng dự án sẽ thất bại, nhưng họ đã chứng minh được điều ngược lại. |
| Phủ định | Initially, she didn't want to participate, but eventually she changed her mind. |
Ban đầu, cô ấy không muốn tham gia, nhưng cuối cùng cô ấy đã thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | Initially, did you think this was a good idea? |
Ban đầu, bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, the project seemed daunting, but we quickly found our footing. |
Ban đầu, dự án có vẻ khó khăn, nhưng chúng tôi nhanh chóng tìm được chỗ đứng. |
| Phủ định | Initially, we weren't sure if the plan would succeed, but we didn't give up. |
Ban đầu, chúng tôi không chắc liệu kế hoạch có thành công hay không, nhưng chúng tôi đã không bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Initially, were you skeptical of the results, or did you believe in them from the start? |
Ban đầu, bạn có hoài nghi về kết quả không, hay bạn đã tin vào chúng ngay từ đầu? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, I was thinking about going to the beach, but then it rained. |
Ban đầu, tôi đã định đi biển, nhưng sau đó trời mưa. |
| Phủ định | Initially, they weren't planning on staying long, but they ended up having so much fun. |
Ban đầu, họ không định ở lại lâu, nhưng cuối cùng họ đã rất vui. |
| Nghi vấn | Initially, were you considering applying for the job? |
Ban đầu, bạn có định nộp đơn xin việc không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke initially as nervously as I did. |
Ban đầu cô ấy nói chuyện lo lắng như tôi. |
| Phủ định | He didn't perform initially as well as expected. |
Ban đầu anh ấy không thể hiện tốt như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did they initially plan the project as meticulously as we did? |
Ban đầu họ có lên kế hoạch cho dự án tỉ mỉ như chúng ta không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, he used to be shy, but now he's very outgoing. |
Ban đầu, anh ấy từng rất nhút nhát, nhưng bây giờ anh ấy rất hòa đồng. |
| Phủ định | They didn't use to live here initially; they moved in last year. |
Ban đầu họ không sống ở đây; họ chuyển đến vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you use to dislike coffee initially, but now you love it? |
Ban đầu bạn có từng không thích cà phê không, nhưng bây giờ bạn lại thích nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initially".
